transition
/trænˈzɪʃn/The process or act of changing from one state, form, or condition to another.
Tiếng Việt
sự chuyển tiếp
træn-ZÍ-shờn
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'ZÍ'. Âm 'træn' đọc gần giống 'tran' nhưng hơi bẹt miệng, kết thúc bằng âm 'shờn' nhẹ.
Quá trình hoặc hành động chuyển đổi từ trạng thái, hình thức hoặc điều kiện này sang trạng thái khác.
Meanings
8 meanings
1The process or a period of changing from one state or condition to another.noungeneral
Quá trình hoặc giai đoạn thay đổi từ trạng thái hoặc điều kiện này sang trạng thái khác.
“The country is currently in transition from a command economy to a free market.”
“Đất nước hiện đang trong giai đoạn chuyển đổi từ nền kinh tế tập trung sang nền kinh tế thị trường.”
- Students often find the transition from high school to university quite difficult.
- The company is undergoing a major transition following the merger.
- We need to ensure a smooth transition of power after the election.
Người học Việt Nam thường nhầm lẫn với 'change'. Hãy nhớ 'transition' nhấn mạnh vào quá trình/giai đoạn trung gian giữa hai trạng thái ổn định.
2The process of starting to live your life as a person of a different sex, to match your gender identity.nounsocial
Quá trình bắt đầu sống cuộc đời của một người có giới tính khác, phù hợp với bản dạng giới của mình.
“She documented her transition on social media to help others in the community.”
“Cô ấy đã ghi lại quá trình chuyển giới của mình trên mạng xã hội để giúp đỡ những người khác trong cộng đồng.”
- Many people choose to undergo a medical transition involving hormones or surgery.
- The workplace policy supports employees during their gender transition.
Trong ngữ cảnh này, 'transition' thường được dịch cụ thể là 'quá trình chuyển giới'.
3A word or phrase that connects one idea to another in writing or speech.nounacademic
Một từ hoặc cụm từ kết nối ý tưởng này với ý tưởng khác trong văn viết hoặc văn nói (từ nối).
“Use transitions like 'however' or 'consequently' to improve the flow of your essay.”
“Sử dụng các từ chuyển tiếp như 'however' hoặc 'consequently' để cải thiện sự mạch lạc của bài luận.”
- The speaker's transitions between topics were abrupt and confusing.
- Effective transitions help the reader follow the logic of an argument.
Đây là thuật ngữ học thuật thường gặp trong các tiêu chí chấm điểm tính liên kết (Cohesion) của bài viết IELTS.
4A change from one musical key to another, or a passage connecting two themes.nounarts culture
Sự thay đổi từ khóa nhạc này sang khóa nhạc khác, hoặc một đoạn nhạc nối giữa hai chủ đề.
“The transition to the minor key creates a sudden mood of sadness.”
“Sự chuyển sang giọng thứ tạo ra một tâm trạng buồn bã đột ngột.”
Trong âm nhạc, từ này mang nghĩa kỹ thuật là 'đoạn chuyển' hoặc 'chuyển tông'.
5In sports, the movement from defense to attack or vice versa.nounsports
Trong thể thao, sự di chuyển từ phòng thủ sang tấn công hoặc ngược lại (chuyển trạng thái).
“The team's quick transition caught the defenders off guard.”
“Sự chuyển trạng thái nhanh của đội bóng đã khiến các hậu vệ đối phương bất ngờ.”
- They need to work on their defensive transition to stop counter-attacks.
Trong bóng đá hoặc bóng rổ, 'transition' thường được dùng để chỉ các tình huống phản công nhanh.
6To change or make something change from one state, form, or condition to another.verbbusiness
Thay đổi hoặc làm cho cái gì đó thay đổi từ trạng thái, hình thức hoặc điều kiện này sang trạng thái khác.
“The publication transitioned from a weekly print magazine to a digital-only format.”
“Ấn phẩm đã chuyển đổi từ một tạp chí in hàng tuần sang định dạng chỉ dành cho kỹ thuật số.”
- We are transitioning our staff to a new software system next month.
- He successfully transitioned from professional athlete to successful businessman.
Dùng như một nội động từ (không cần tân ngữ) hoặc ngoại động từ. Trong môi trường công sở Việt Nam, từ này thường được dùng khi nói về thay đổi quy trình hoặc hệ thống.
7To start living as a person of a different gender than the one assigned at birth.verbsocial
Bắt đầu sống như một người thuộc giới tính khác với giới tính được chỉ định khi mới sinh.
“He told his family that he intended to transition.”
“Anh ấy nói với gia đình rằng anh ấy có ý định chuyển giới.”
- She began transitioning while she was still at university.
- It wasn't easy transitioning in a conservative work environment.
Đây là cách nói trang trọng và tôn trọng trong các cuộc hội thoại về quyền của cộng đồng LGBTQ+.
8In sports, to change from playing on defense to offense or vice versa.verbsports
Trong thể thao, thay đổi từ chơi phòng thủ sang tấn công hoặc ngược lại.
“After the turnover, the team transitioned quickly to attack the basket.”
“Sau khi giành được bóng, đội đã chuyển trạng thái nhanh chóng để tấn công rổ.”
Thường dùng trong các phân tích chiến thuật thể thao hiện đại.
Word bank
Common phrases
- smooth transition
- abrupt transition
- gradual transition
- political transition
- economic transition
- make the transition
- manage the transition
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- intransitive
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- transitions
- past_simple
- transitioned
- past_participle
- transitioned
- present_participle
- transitioning
Word family
- transitionaladjective
- transitionallyadverb
Usage patterns
- transition from something to something
- transition between A and B
- in transition
- period of transition
- transition into something
- transition someone/something
Avoid mistakes
Common mistakes
The transition of school to work.
The transition from school to work.
Use 'from... to...' to indicate the starting and ending points of a transition.
She is in a transition.
She is in transition.
When used as a general state, 'in transition' does not usually require an article.
We need a more fast transition.
We need a faster transition.
Use the comparative adjective 'faster' or 'more rapid transition' in formal contexts.
The country transitions to democracy.
The country is transitioning to democracy.
For ongoing processes, the present continuous is more natural.
A transition between A to B.
A transition from A to B (or between A and B).
Do not mix 'between' with 'to'; use 'between... and...' or 'from... to...'.
Don't confuse with
- transformation
A complete change in appearance or character.
“The transformation of the old house was amazing.”
Transition emphasizes the process/period of change; transformation emphasizes the result.
Academic collocations
Words that pair with "transition" in formal and academic writing
- verb
- undergofacilitatemanageease
- adjective
- successfulseamlessdifficultturbulent
- noun
- periodphasestrategyprocess
- preposition
- duringintobetween
In context
Real-world examples
- social
The country is making a transition to green energy to protect the environment.
Đất nước đang thực hiện quá trình chuyển đổi sang năng lượng xanh để bảo vệ môi trường.
Việt Nam đang đẩy mạnh cam kết Net Zero và chuyển dịch năng lượng, đây là chủ đề thời sự quan trọng.
- academic
Many Vietnamese students face challenges during their transition to studying abroad.
Nhiều du học sinh Việt Nam gặp khó khăn trong giai đoạn chuyển tiếp khi đi du học.
Việc thích nghi với môi trường giáo dục phương Tây là một bước ngoặt lớn đối với học sinh Việt Nam.
- business
The company needs a smooth transition of leadership to maintain investor confidence.
Công ty cần một sự chuyển giao lãnh đạo suôn sẻ để duy trì niềm tin của nhà đầu tư.
Trong các doanh nghiệp gia đình tại Việt Nam, việc chuyển giao thế hệ (F1 sang F2) là một quá trình rất được quan tâm.
- academic
In writing, use clear transitions to connect your ideas logically.
Trong văn viết, hãy sử dụng các từ nối chuyển tiếp rõ ràng để liên kết các ý tưởng một cách logic.
Kỹ năng sử dụng từ nối (linking words) là phần quan trọng trong các kỳ thi IELTS/VSTEP phổ biến tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'transition' có thể dịch là 'chuyển tiếp', 'chuyển đổi' hoặc 'chuyển giao' tùy ngữ cảnh. 'Chuyển giao' thường dùng cho quyền lực hoặc tài sản, trong khi 'chuyển đổi' thường dùng cho kinh tế hoặc công nghệ.
- Khái niệm 'gender transition' (chuyển giới) ngày càng được công nhận rộng rãi hơn trong xã hội Việt Nam hiện đại, đặc biệt là trong các cộng đồng trẻ tại các thành phố lớn.
- Trong giáo dục Việt Nam, giai đoạn 'chuyển cấp' (ví dụ từ cấp 2 lên cấp 3) được coi là một 'transition' quan trọng và đầy áp lực.
Etymology
Mid-16th century: from Latin transitio(n-), from transire ‘go across’. Derived from trans- ‘across’ + ire ‘go’. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành như kỹ thuật, kinh tế và toán học.