conversion
/kənˈvɜːrʒn/The process of changing something from one form, system, or purpose to another, or a change in someone's religious or political beliefs.
Tiếng Việt
sự chuyển đổi
cơn-VƠ-zhờn
Nhấn mạnh vào âm thứ hai 'VƠ', âm cuối 'zhờn' đọc nhẹ với lưỡi hơi rung.
Quá trình thay đổi thứ gì đó từ hình thức, hệ thống hoặc mục đích này sang hình thức khác, hoặc sự thay đổi về niềm tin tôn giáo hoặc chính trị của một người.
Meanings
8 meanings
1The act or process of changing something from one form, use, or system to another.general
Hành động hoặc quá trình thay đổi thứ gì đó từ dạng này, cách sử dụng này hoặc hệ thống này sang dạng khác.
“Their main business is the conversion of farm buildings into family homes.”
“Công việc kinh doanh chính của họ là chuyển đổi các tòa nhà nông trại thành nhà ở gia đình.”
- Consult the conversion table to figure out the weight in kilos.
- There are no charges for currency conversion.
- A local building firm will carry out the conversion of the farm buildings into business units.
- Cheap solar energy conversion has been the dream of scientists since the 1970s.
Khi nói về việc thay đổi hệ thống hoặc đơn vị, hãy nhớ dùng giới từ 'of' (đối tượng thay đổi) và 'into/to' (kết quả thay đổi).
2The process or experience of changing your religion or beliefs, or the act of persuading someone else to do this.social
Quá trình hoặc trải nghiệm thay đổi tôn giáo hoặc niềm tin, hoặc hành động thuyết phục người khác làm điều này.
“His conversion from Christianity to Buddhism was a surprise to his family.”
“Việc ông ấy chuyển từ Cơ đốc giáo sang Phật giáo là một bất ngờ đối với gia đình.”
- The conversion of the Anglo-Saxons by Christian missionaries took many years.
- In the 90s he underwent a religious conversion.
- Her overnight conversion to market economics left her colleagues baffled.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'conversion' mang nghĩa là 'quy y' (nếu sang Phật giáo) hoặc 'theo đạo'. Luôn dùng 'to' trước tôn giáo mới.
3A building or room that has been changed so that it can be used for a different purpose, especially for living in.daily life
Một tòa nhà hoặc căn phòng đã được thay đổi để có thể sử dụng cho mục đích khác, đặc biệt là để ở.
“They live in a beautiful barn conversion in the country.”
“Họ sống trong một nhà kho cũ được cải tạo rất đẹp ở vùng nông thôn.”
- The loft conversion provided an extra bedroom and an office.
- The firm specializes in house conversions.
Trong bất động sản phương Tây, 'conversion' thường đi kèm với tên tòa nhà cũ (ví dụ: barn conversion, loft conversion).
4A way of scoring extra points in rugby after scoring a try, or in American football after a touchdown.sports
Một cách ghi thêm điểm trong bóng bầu dục sau khi ghi được một 'try', hoặc trong bóng đá Mỹ sau một 'touchdown'.
“The try came in the third minute and Jon Bland added the conversion.”
“Cú ghi điểm 'try' diễn ra ở phút thứ ba và Jon Bland đã thực hiện cú đá phạt nâng điểm thành công.”
- He missed the conversion, so the score remained 15–12.
- A two-point conversion is often a risky play in American football.
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong thể thao, người Việt thường gọi là 'cú đá nâng điểm'.
5The process of changing computer data from one format to another so that it can be used by different software.technology
Quá trình thay đổi dữ liệu máy tính từ định dạng này sang định dạng khác để có thể sử dụng bởi các phần mềm khác nhau.
“The software handles the file conversion automatically.”
“Phần mềm tự động xử lý việc chuyển đổi tệp.”
- We need a reliable tool for data conversion between these two systems.
- The conversion to digital TV will take place over a number of years.
Trong IT, 'data conversion' (chuyển đổi dữ liệu) là cụm từ rất phổ biến, tránh nhầm với 'data transfer' (truyền dữ liệu).
6An online advertising performance metric representing a visitor performing a desired action, such as making a purchase.business
Một chỉ số hiệu suất quảng cáo trực tuyến thể hiện việc khách truy cập thực hiện một hành động mong muốn, chẳng hạn như mua hàng.
“We are looking for ways to improve our conversion rate on the website.”
“Chúng tôi đang tìm cách cải thiện tỷ lệ chuyển đổi trên trang web.”
- The marketing team is focused on lead conversion.
- High traffic is useless without high conversion.
Trong marketing, 'conversion rate' (tỷ lệ chuyển đổi) là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch.
7The illegal act of taking or using someone else's property as if it were your own.business
Hành vi bất hợp pháp chiếm đoạt hoặc sử dụng tài sản của người khác như thể là của riêng mình.
“He was sued for the conversion of company funds.”
“Anh ta bị kiện vì chiếm dụng ngân quỹ của công ty.”
- Under common law, conversion is a tortious act.
- The fraudulent conversion of client assets led to a criminal investigation.
Đây là thuật ngữ pháp lý. Trong tiếng Việt, tùy trường hợp có thể dịch là 'chiếm dụng' hoặc 'chiếm đoạt tài sản'.
8The process whereby a new word is created without changing its form, often by functioning as a new part of speech.education
Quá trình một từ mới được tạo ra mà không làm thay đổi hình thái của nó, thường bằng cách đóng vai trò như một từ loại mới.
“The word 'email' started as a noun, but through conversion, it is now commonly used as a verb.”
“Từ 'email' bắt đầu như một danh từ, nhưng thông qua sự chuyển đổi từ loại, hiện nay nó thường được dùng như một động từ.”
Trong ngôn ngữ học, đây gọi là 'sự chuyển loại' (ví dụ: từ danh từ sang động từ mà không thêm hậu tố).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- barn conversion
- loft conversion
- currency conversion
- religious conversion
- conversion rate
- undergo a conversion
- carry out a conversion
- digital conversion
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- countable_uncountable
Inflections
- plural
- conversions
Word family
- convertibleadjective
- conversion, convertnoun
- convertverb
Usage patterns
- conversion (from something) (into/to something)
- conversion of something into/to something
Avoid mistakes
Common mistakes
The convertion of the building took months.
The conversion of the building took months.
Spelling error: the noun ends in -sion, not -tion.
He had a conversion with his boss.
He had a conversation with his boss.
Confusing 'conversion' (change) with 'conversation' (talk).
They are doing a conversion from the loft.
They are doing a loft conversion.
In property, use the noun as a modifier: 'loft conversion'.
There is a high conversion for euros to dollars.
There is a high conversion rate for euros to dollars.
When discussing currency or marketing, 'rate' is usually required.
The conversion into Buddhism was slow.
The conversion to Buddhism was slow.
With religion, 'to' is the most common preposition.
Don't confuse with
- conversation
a talk between two or more people
“We had a long conversation about our plans.”
Conversion is about change; conversation is about talking.
- convection
the process by which heat travels through air or water
“A convection oven cooks food more evenly.”
This is a scientific term for heat transfer, unrelated to 'change'.
Academic collocations
Words that pair with "conversion" in formal and academic writing
- verb
- facilitateundergoachieve
- adjective
- rapidseamlessefficient
- noun
- processmechanismefficiency
- preposition
- duringthroughupon
In context
Real-world examples
- business
The website's conversion rate increased after we simplified the checkout process.
Tỷ lệ chuyển đổi của trang web đã tăng lên sau khi chúng tôi đơn giản hóa quy trình thanh toán.
Trong bối cảnh thương mại điện tử đang bùng nổ tại Việt Nam, 'conversion rate' là thuật ngữ then chốt trong marketing kỹ thuật số.
- daily life
We need to check the currency conversion before traveling to Thailand.
Chúng ta cần kiểm tra việc chuyển đổi tiền tệ trước khi đi du lịch Thái Lan.
Người Việt thường xuyên quan tâm đến tỷ giá hối đoái khi đi du lịch hoặc gửi tiền ra nước ngoài.
- academic
The conversion of the old factory into a creative hub was a great success.
Việc chuyển đổi nhà máy cũ thành một trung tâm sáng tạo đã thành công rực rỡ.
Xu hướng cải tạo các khu công nghiệp cũ thành không gian nghệ thuật đang phổ biến tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.
- technology
The software supports the conversion of PDF files to Word documents.
Phần mềm hỗ trợ chuyển đổi tệp PDF sang tài liệu Word.
Đây là nhu cầu phổ biến của sinh viên và nhân viên văn phòng Việt Nam khi xử lý tài liệu.
- sports
The player scored a magnificent conversion in the rugby match.
Cầu thủ đã thực hiện một pha đá phạt nâng điểm tuyệt vời trong trận đấu bóng bầu dục.
Mặc dù bóng bầu dục chưa phổ biến tại Việt Nam, thuật ngữ này cần được hiểu đúng để theo dõi các sự kiện thể thao quốc tế.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong kinh doanh tại Việt Nam, 'conversion' thường được dùng trực tiếp hoặc dịch là 'chuyển đổi' để chỉ việc biến khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực sự.
- Về mặt tôn giáo, từ này mang sắc thái trang trọng, ám chỉ một sự thay đổi sâu sắc trong niềm tin tâm linh.
- Trong bất động sản, khái niệm 'conversion' (như loft conversion) ít phổ biến hơn ở Việt Nam do cấu trúc nhà ống đặc thù, thường được gọi là 'cải tạo công năng'.
Etymology
From Late Middle English: via Old French from Latin 'conversio(n-)', from 'convertere' meaning 'to turn around'. It has been used since the 14th century to describe the turning of the mind or soul toward religion (source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất Việt Nam với định nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu uy tín cho các thuật ngữ chuyên ngành và thông dụng.