adaptation
/ˌædəpˈteɪʃn/The process of changing to suit a new situation, or a film or book changed for a new medium.
Tiếng Việt
sự thích nghi / tác phẩm chuyển thể
a-đáp-TÂY-shần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'TÂY'. Âm cuối 'shần' đọc nhẹ và nhanh.
Quá trình thay đổi để phù hợp với tình huống mới, hoặc một bộ phim hay cuốn sách được chuyển thể sang một hình thức mới.
Meanings
3 meanings
1The action or process of changing something, or of being changed, to suit a new purpose or situation.general
Hành động hoặc quá trình thay đổi một thứ gì đó, hoặc được thay đổi, để phù hợp với mục đích hoặc tình huống mới.
“The adaptation of existing buildings for military purposes was a complex task.”
“Việc cải tạo các tòa nhà hiện có cho mục đích quân sự là một nhiệm vụ phức tạp.”
- Adaptation to the changing environment is essential for survival.
- The cost of adaptation to climate change will be significant.
- Successful adaptation requires flexibility and foresight.
Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giữa 'adaptation' và 'adjustment'. 'Adaptation' thường dùng cho những thay đổi mang tính hệ thống hoặc lâu dài hơn.
2A film, television drama, or play that is based on a particular book or play but has been changed to suit the new medium.arts culture
Một bộ phim, kịch truyền hình hoặc vở kịch dựa trên một cuốn sách hoặc vở kịch cụ thể nhưng đã được thay đổi để phù hợp với phương tiện truyền thông mới.
“She starred in a new screen adaptation of Shakespeare’s ‘Macbeth’.”
“Cô ấy đã đóng vai chính trong một bản chuyển thể điện ảnh mới từ tác phẩm 'Macbeth' của Shakespeare.”
- The movie was a faithful adaptation of the original novel.
- Television adaptations of classic literature are very popular.
- He is writing a screenplay adaptation of his latest book.
Trong ngữ cảnh nghệ thuật, từ này tương đương với 'chuyển thể'. Cụm từ 'faithful adaptation' (bản chuyển thể trung thành) rất hay được dùng trong các bài phê bình phim.
3The process of change by which a species becomes better suited to its environment.technical
Quá trình thay đổi mà qua đó một loài trở nên phù hợp hơn với môi trường sống của nó.
“The adaptation of desert species to hot conditions allows them to survive with little water.”
“Sự thích nghi của các loài sa mạc với điều kiện nắng nóng cho phép chúng sinh tồn với rất ít nước.”
- Evolutionary adaptation occurs over many generations.
- Camouflage is a common adaptation in the animal kingdom.
- Physiological adaptations help the animal deal with extreme cold.
Trong sinh học, đây là thuật ngữ chuyên ngành. Đừng nhầm lẫn với 'evolution' (tiến hóa) - 'adaptation' là một phần hoặc kết quả của quá trình tiến hóa.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- successful adaptation
- evolutionary adaptation
- film adaptation
- screen adaptation
- adaptation process
- make an adaptation
- cinematic adaptation
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The movie is an adaption of the book.
The movie is an adaptation of the book.
While 'adaption' exists, 'adaptation' is the standard and much more common form in modern English.
Adaptation of the weather.
Adaptation to the weather.
We typically say adaptation 'to' a condition or environment.
Don't confuse with
- adoption
the act of taking something as your own
“The adoption of new technology was slow.”
Adaptation is about changing; adoption is about taking or choosing.
Academic collocations
Words that pair with "adaptation" in formal and academic writing
- verb
- undergorequirefacilitate
- adjective
- biologicalculturalstructuralphysiological
- noun
- strategyprocessmechanism
- preposition
- oftofor
In context
Real-world examples
- business
The company's adaptation to the digital market was key to its success.
Sự thích nghi của công ty với thị trường kỹ thuật số là chìa khóa dẫn đến thành công.
Phản ánh xu hướng chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ tại các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.
- daily life
Children often show impressive adaptation when moving to a new school.
Trẻ em thường cho thấy khả năng thích nghi đáng kinh ngạc khi chuyển đến trường mới.
Nhấn mạnh khả năng linh hoạt, một đặc điểm thường thấy trong giáo dục và đời sống gia đình Việt.
- arts culture
Many Vietnamese folk tales have seen modern adaptations in theater.
Nhiều truyện cổ tích Việt Nam đã có những bản chuyển thể hiện đại trên sân khấu kịch.
Liên quan đến phong trào làm mới các giá trị truyền thống (như kịch, chèo, tuồng) tại Việt Nam.
- academic
Climate change adaptation is a priority for coastal provinces in Vietnam.
Thích ứng với biến đổi khí hậu là ưu tiên hàng đầu của các tỉnh ven biển Việt Nam.
Đây là vấn đề cấp bách mang tính quốc gia do Việt Nam là một trong những nước chịu ảnh hưởng nặng nhất từ biến đổi khí hậu.
- arts culture
The film adaptation of the novel 'Yellow Flowers on the Green Grass' was a huge hit.
Bản chuyển thể điện ảnh của tiểu thuyết 'Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh' đã tạo nên một cơn sốt lớn.
Ví dụ về một tác phẩm chuyển thể cực kỳ thành công trong văn hóa đại chúng Việt Nam những năm gần đây.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'adaptation' có hai nghĩa chính tách biệt rõ ràng: 'sự thích nghi' (trong đời sống/sinh học) và 'tác phẩm chuyển thể' (trong nghệ thuật).
- Người Việt thường dùng từ 'biến tấu' trong các ngữ cảnh đời thường hoặc ẩm thực để chỉ sự thay đổi cho phù hợp, vốn có nét nghĩa tương đồng với adaptation.
- Khái niệm 'thích nghi' rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam, phản ánh tính linh hoạt (flexibility) của người dân trước những thay đổi về lịch sử và môi trường.
Etymology
From French adaptation or late Latin adaptatio(n-), from the verb adaptare 'fit to', from ad- 'to' + aptare 'fit'. Mid 17th century origin.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các từ liên quan một cách nhanh chóng.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.