adoption
/əˈdɑːpʃn/The act of legally taking another's child as one's own, or the process of starting to use a new idea or method
Tiếng Việt
sự nhận nuôi / sự áp dụng
ờ-ĐÓP-shần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'ĐÓP', âm cuối 'shần' đọc nhẹ và nhanh.
Hành động nhận con nuôi hợp pháp, hoặc quá trình bắt đầu sử dụng một ý tưởng hoặc phương pháp mới.
Meanings
3 meanings
1The act of adopting a child; the fact of being adopted.family
Hành động nhận con nuôi; việc được nhận làm con nuôi.
“She put the baby up for adoption.”
“Cô ấy đã đưa đứa bé đi làm con nuôi.”
- They were so happy when the adoption went through successfully.
- When will the child be available for adoption?
- The agency specializes in international adoptions.
- He discovered the truth about his adoption when he was eighteen.
Trong tiếng Việt, 'adoption' thường đi kèm với cụm từ 'put up for adoption' (đưa đi làm con nuôi). Cần phân biệt giữa việc nhận nuôi (legal adoption) và việc nuôi dưỡng tạm thời (fostering).
2The decision to start using something such as an idea, a plan, or a name.business
Quyết định bắt đầu sử dụng một thứ gì đó như một ý tưởng, kế hoạch hoặc một cái tên.
“The widespread adoption of new information technology could save billions.”
“Việc áp dụng rộng rãi công nghệ thông tin mới có thể tiết kiệm hàng tỷ đô la.”
- Mass adoption of broadband and social networking have made finding customers easier.
- Misunderstanding of how these health plans work is preventing widespread adoption.
- There has been a huge adoption rate for self-service check-in in the airline industry.
- The adoption of tougher credit standards makes it hard for borrowers.
Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công nghệ, 'adoption' nên được dịch là 'sự áp dụng' hoặc 'sự triển khai' thay vì 'nhận nuôi'.
3The act of choosing somebody as a candidate for an election.politics
Hành động lựa chọn ai đó làm ứng cử viên cho một cuộc bầu cử.
“His adoption as the Labour candidate was confirmed last night.”
“Việc ông ấy được chọn làm ứng cử viên của đảng Lao động đã được xác nhận tối qua.”
- The formal adoption of the candidate took place at the town hall.
- Party rules govern the adoption of prospective parliamentary candidates.
Đây là nghĩa chuyên sâu trong chính trị (đặc biệt là ở Anh). Người học nên hiểu đây là sự 'chỉ định' hoặc 'lựa chọn chính thức' một ứng viên.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- put up for adoption
- adoption agency
- widespread adoption
- mass adoption
- adoption rate
- formal adoption
- awaiting adoption
- international adoption
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The adaption of the new rules.
The adoption of the new rules.
Learners often confuse 'adoption' (choosing/using) with 'adaptation' (modifying).
She gave her baby for adoption.
She put her baby up for adoption.
The standard phrase is 'put up for adoption'.
Don't confuse with
- adaptation
the process of changing to suit different conditions
“The adaptation of the book for television was successful.”
Adoption is choosing/taking; Adaptation is changing/adjusting.
Academic collocations
Words that pair with "adoption" in formal and academic writing
- verb
- encouragepromotefacilitatehinder
- adjective
- widespreaduniversalrapidearly
- noun
- strategytechnologypolicyprocess
- preposition
- ofby
In context
Real-world examples
- daily life
The couple decided to start the adoption process after years of trying for a biological child.
Cặp vợ chồng quyết định bắt đầu quy trình nhận con nuôi sau nhiều năm cố gắng sinh con tự nhiên.
Tại Việt Nam, việc nhận con nuôi ngày càng được nhìn nhận tích cực hơn, dù vẫn còn những rào cản về thủ tục pháp lý và quan niệm dòng tộc.
- business
The rapid adoption of digital banking has transformed the Vietnamese financial landscape.
Việc nhanh chóng áp dụng ngân hàng số đã thay đổi diện mạo tài chính của Việt Nam.
Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ chuyển đổi số và thích nghi với công nghệ mới rất nhanh.
- academic
The widespread adoption of renewable energy is crucial for sustainable development.
Việc áp dụng rộng rãi năng lượng tái tạo là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.
Chủ đề môi trường và năng lượng tái tạo thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi IELTS và học thuật tại Việt Nam.
- daily life
The agency provides support for families during the adoption period.
Cơ quan này cung cấp sự hỗ trợ cho các gia đình trong giai đoạn nhận nuôi.
Hỗ trợ sau khi nhận nuôi là một dịch vụ còn khá mới mẻ nhưng đang dần phát triển tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- business
Cloud computing adoption has reached a tipping point in the local tech industry.
Việc áp dụng điện toán đám mây đã đạt đến điểm bùng phát trong ngành công nghệ trong nước.
Ngành IT tại Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ sang hạ tầng đám mây để tối ưu hóa chi phí.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, từ 'nhận nuôi' (adoption) đôi khi bị nhầm lẫn với việc 'nuôi giúp' giữa những người thân trong gia đình mà không có giấy tờ pháp lý chính thức. Tuy nhiên, về mặt luật pháp, 'adoption' đòi hỏi quy trình đăng ký tại cơ quan tư pháp.
- Khái niệm 'Technology Adoption' (Áp dụng công nghệ) rất phổ biến trong các báo cáo kinh tế tại Việt Nam do quốc gia này đang trong giai đoạn chuyển đổi số mạnh mẽ.
Etymology
Late Middle English: from Latin adoptio(n-), from adoptare 'choose for oneself', from ad- 'to' + optare 'choose'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan đến 'adoption' một cách nhanh chóng.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.