adopted
/əˈdɑːptɪd/Legally taken into another family as a child, or chosen as one's own country, method, or practice.
Tiếng Việt
được nhận nuôi / được thông qua
ơ-ĐÓP-tựt
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'ĐÓP', âm cuối 'tựt' phát âm nhẹ và ngắn.
Được nhận làm con nuôi hợp pháp, hoặc được chọn làm quê hương, phương pháp, hay thực tiễn của riêng mình.
Meanings
5 meanings
1Legally made part of a family that is not the one in which you were born.adjectivefamily
Được trở thành một phần hợp pháp của một gia đình không phải là gia đình ruột thịt.
“Danny is their adopted son.”
“Danny là con trai nuôi của họ.”
- They've got two adopted children and one of their own.
Sử dụng 'adopted' cho người con (adopted child/son/daughter), phân biệt với 'adoptive' dùng cho cha mẹ (adoptive parents).
2Chosen as a place to live, although not the country where you were born.adjectivegeneral
Được chọn làm nơi sinh sống, mặc dù không phải là quốc gia nơi bạn sinh ra.
“Spain is my adopted country.”
“Tây Ban Nha là quê hương thứ hai của tôi.”
- He returned to his adopted country after the war.
Cụm từ 'adopted country' thường được dịch là 'quê hương thứ hai' trong tiếng Việt để nghe tự nhiên hơn.
3Owned and maintained by a local government (usually referring to a road or highway).adjectivetechnical
Được sở hữu và bảo trì bởi chính quyền địa phương (thường chỉ đường sá hoặc đường cao tốc).
“An adopted highway is maintained at public expense.”
“Một tuyến đường công cộng được bảo trì bằng ngân sách nhà nước.”
Nghĩa này mang tính chuyên ngành (pháp lý/quy hoạch) và hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Ở Việt Nam có thể hiểu là 'đường do nhà nước quản lý'.
4To legally take another person's child into your own family and take care of them as your own (past tense and past participle).verbfamily
Nhận con của người khác vào gia đình mình một cách hợp pháp và chăm sóc như con ruột (thì quá khứ và quá khứ phân từ).
“They adopted a baby girl from China.”
“Họ đã nhận nuôi một bé gái từ Trung Quốc.”
- She was adopted when she was four years old.
Động từ 'adopt' trong ngữ cảnh gia đình luôn đi kèm với tân ngữ chỉ người (adopt a child/baby).
5To choose to take up, follow, or use a new method, policy, or attitude (past tense and past participle).verbbusiness
Chọn lựa, làm theo hoặc sử dụng một phương pháp, chính sách hoặc thái độ mới (thì quá khứ và quá khứ phân từ).
“The company adopted a new approach to customer service.”
“Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận mới đối với dịch vụ khách hàng.”
- The council adopted the resolution unanimously.
Trong ngữ cảnh công việc hoặc chính trị, 'adopt' được dịch là 'áp dụng' (phương pháp) hoặc 'thông qua' (chính sách, nghị quyết).
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He lives with his adopted parents.
He lives with his adoptive parents.
The parents are 'adoptive'; the child is 'adopted'.
She was adopted to a nice family.
She was adopted by a nice family.
Use the preposition 'by' to indicate who performed the adoption.
They adopted a decision.
They made a decision.
While you can 'adopt a policy' or 'adopt a resolution', it is more natural to 'make a decision'.
France is his adoptive country.
France is his adopted country.
When referring to a country someone chooses to live in, use 'adopted', not 'adoptive'.
They have two adopted childs.
They have two adopted children.
The plural of 'child' is 'children', not 'childs'.
Don't confuse with
- adoptive
relating to the parents who have adopted a child
“His adoptive parents love him very much.”
Use 'adopted' for the child, and 'adoptive' for the parents.
- foster
to take care of a child temporarily without becoming their legal parent
“They foster children who need a temporary home.”
Adoption is permanent and legal; fostering is usually temporary.
Academic collocations
Words that pair with "adopted" in formal and academic writing
- verb
- becomeberemain
- adjective
- newlyrecentlywidelyuniversally
- noun
- childsondaughtercountrypolicyapproach
- preposition
- byintofrom
In context
Real-world examples
- daily life
They are a loving family with two adopted children.
Họ là một gia đình tràn ngập tình yêu thương với hai người con nuôi.
Việc nhận con nuôi ngày càng cởi mở hơn trong xã hội Việt Nam hiện đại, không còn mang nhiều định kiến như trước.
- business
The newly adopted policy will improve workplace safety.
Chính sách mới được thông qua sẽ cải thiện an toàn nơi làm việc.
Trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam, từ 'adopted' thường được dịch là 'được thông qua' hoặc 'được áp dụng' đối với các quy định, chính sách.
- daily life
Vietnam became his adopted country after he lived there for ten years.
Việt Nam đã trở thành quê hương thứ hai của anh ấy sau mười năm sinh sống tại đây.
Người nước ngoài sinh sống lâu năm tại Việt Nam thường gọi đây là 'quê hương thứ hai' (adopted country).
- academic
The methodology adopted in this research is based on qualitative analysis.
Phương pháp luận được áp dụng trong nghiên cứu này dựa trên phân tích định tính.
Trong các bài luận văn và nghiên cứu học thuật tại Việt Nam, 'adopted' thường mang nghĩa 'được áp dụng' hoặc 'được sử dụng'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'con nuôi' (adopted child) rất phổ biến, nhưng đôi khi còn bao gồm cả việc nhận con nuôi danh nghĩa (không qua thủ tục pháp lý) vì lý do tình cảm hoặc tâm linh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, 'adopted' thường ám chỉ việc nhận nuôi có giấy tờ hợp pháp.
- Cụm từ 'adopted country' thường được dịch thoát ý là 'quê hương thứ hai' thay vì dịch sát nghĩa đen, thể hiện sự gắn bó sâu sắc về mặt tình cảm của một người với một đất nước không phải nơi họ sinh ra.
Etymology
From the past participle of the verb 'adopt', which comes from Latin 'adoptare' (to choose for oneself), from 'ad-' (to) + 'optare' (choose).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.