biological
/ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkl/Connected with the natural processes of living things or the science of biology
Tiếng Việt
thuộc sinh học
bai-ơ-LO-ji-kl
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'LO'. Âm 'bi' đọc như 'bai', 'logical' đọc nhanh thành 'lo-ji-kl'.
Liên quan đến các quá trình tự nhiên của sinh vật hoặc khoa học sinh học.
Meanings
4 meanings
1Connected with the processes that take place within living thingstechnical
Liên quan đến các quá trình diễn ra bên trong các sinh vật
“The biological effects of radiation can be devastating.”
“Các tác động sinh học của bức xạ có thể gây ra hậu quả tàn khốc.”
- Sleep is a fundamental biological need.
- The body's biological clock regulates sleeping and waking.
Dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên xảy ra trong cơ thể người hoặc động thực vật.
2Connected with the science of biologyeducation
Liên quan đến khoa học sinh học
“He is studying the biological sciences at university.”
“Anh ấy đang học các ngành khoa học sinh học tại trường đại học.”
- Detailed biological data was collected from the specimens.
- She is conducting biological research.
Thường dùng trong văn phong học thuật để chỉ các ngành học hoặc nghiên cứu.
3Related by blood; natural, not adoptedfamily
Có quan hệ huyết thống; tự nhiên, không phải là con nuôi
“They are searching for their biological parents.”
“Họ đang tìm kiếm cha mẹ ruột của mình.”
- The child's biological father was not involved in his upbringing.
- She has no contact with her biological mother.
Trong tiếng Việt, 'biological' trong ngữ cảnh này thường được dịch ngắn gọn là 'ruột'.
4Using enzymes (chemical substances produced by living things) to clean clothesdaily life
Sử dụng enzyme (các chất hóa học do sinh vật tạo ra) để giặt quần áo
“Biological washing powder is often more effective on stains.”
“Bột giặt sinh học thường hiệu quả hơn đối với các vết bẩn.”
- Some people are allergic to biological detergents.
- Non-biological powders are recommended for sensitive skin.
Đây là thuật ngữ thường gặp trên bao bì các sản phẩm tẩy rửa thân thiện với môi trường.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- biological parents
- biological father
- biological mother
- biological clock
- biological diversity
- biological warfare
- biological weapons
- biological sciences
- biological evolution
- biological control
Grammar & forms
Word family
- biologicallyadverb
- biologynoun
- noneverb
Usage patterns
- biological parents
- biological sciences
- biological clock
Avoid mistakes
Common mistakes
She is my physic mother.
She is my biological mother.
Use 'biological' to describe parents related by blood.
The biologic clock
The biological clock
The adjective form is 'biological', 'biologic' is rare and usually technical.
Don't confuse with
- organic
produced without artificial chemicals
“She only buys organic vegetables.”
Use 'biological' for life processes, 'organic' for food or chemistry.
Academic collocations
Words that pair with "biological" in formal and academic writing
- verb
- studyexamineunderstand
- adjective
- importantcomplexfundamental
- noun
- processsystemdiversity
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- academic
Scientists are studying the biological impact of water pollution on the Mekong Delta.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động sinh học của ô nhiễm nguồn nước đối với Đồng bằng sông Cửu Long.
Vấn đề môi trường tại Đồng bằng sông Cửu Long là chủ đề cấp thiết trong giáo dục và nghiên cứu tại Việt Nam.
- daily life
In Vietnam, many people are now searching for their biological parents through social media groups.
Tại Việt Nam, nhiều người hiện đang tìm kiếm cha mẹ ruột của mình thông qua các hội nhóm trên mạng xã hội.
Việc tìm kiếm nguồn gốc gia đình (cha mẹ ruột) là một khía cạnh nhân văn quan trọng trong văn hóa coi trọng huyết thống của người Việt.
- business
The company produces biological fertilizers that are safe for organic farming.
Công ty sản xuất phân bón sinh học an toàn cho canh tác hữu cơ.
Nông nghiệp bền vững và sản phẩm sinh học đang là xu hướng kinh doanh mới tại Việt Nam.
- daily life
The biological clock can be affected by staying up late to work.
Đồng hồ sinh học có thể bị ảnh hưởng bởi việc thức khuya để làm việc.
Thói quen thức khuya làm việc (cày đêm) khá phổ biến ở giới trẻ thành thị Việt Nam, gây ảnh hưởng đến sức khỏe.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'biological' thường được dịch là 'thuộc về sinh học' hoặc 'ruột' (khi nói về quan hệ gia đình như 'cha mẹ ruột').
- Từ này thường xuất hiện trong các bản tin về môi trường, nông nghiệp sạch và y tế - những lĩnh vực đang được quan tâm lớn tại Việt Nam.
- Khái niệm 'biological clock' (đồng hồ sinh học) được người Việt sử dụng rộng rãi khi thảo luận về sức khỏe và lối sống lành mạnh.
Etymology
From biology + -ical. Biology comes from the Greek 'bios' (life) and '-logia' (study of, branch of knowledge). First recorded in the 19th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan đến biological.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.