Skip to content
Dictionary

living

/ˈlɪvɪŋ/
B1adjective

Relating to things that are alive, the way people earn money, or a particular style of life.

Concreteness 3.0/5 · Abstract

Tiếng Việt

sống

LÍ-vình

Nhấn mạnh âm đầu 'LÍ', âm 'vình' đọc nhẹ và kéo dài âm 'ng' ở cuối.

Liên quan đến các thực thể sống, cách kiếm tiền để trang trải cuộc sống, hoặc một lối sống cụ thể.

Meanings

12 meanings

  1. 1Alive now; not dead.adjectivegeneral

    Đang sống; không phải đã chết.

    “All living things require water to survive.”

    “Tất cả các sinh vật sống đều cần nước để tồn tại.”

    • He is the greatest living expert on the subject.
    • The museum has a display of living plants.

    Dùng 'living things' để chỉ chung các thực thể sinh học (người, động vật, thực vật).

  2. 2Used for living in rather than working in.adjectivedaily life

    Được dùng để ở thay vì để làm việc.

    “The workers' living quarters were cramped and uncomfortable.”

    “Khu nhà ở của công nhân rất chật chội và không thoải mái.”

    • We need to increase the available living space in the apartment.

    Thường dùng trong các cụm từ như 'living space' (không gian sống) hay 'living area'.

  3. 3Used or spoken now; currently in use or practice.adjectivecommunication

    Đang được sử dụng hoặc nói hiện nay; đang hiện hành.

    “Hunanese is a living language still spoken by millions.”

    “Tiếng Hồ Nam là một ngôn ngữ sống vẫn được hàng triệu người sử dụng.”

    • The constitution is a living document that must adapt to the times.

    Cụm từ 'living language' dùng để chỉ những ngôn ngữ vẫn đang phát triển và có người bản xứ sử dụng.

  4. 4Showing by actions or qualities that a particular fact is true.adjectivegeneral

    Bằng chứng sống; thể hiện qua hành động hoặc phẩm chất rằng một sự thật nào đó là đúng.

    “These figures are living proof of the government's incompetence.”

    “Những con số này là bằng chứng sống cho sự yếu kém của chính phủ.”

    • She is living proof that you can succeed despite a difficult start.

    Cụm 'living proof' là một cách diễn đạt rất phổ biến để khẳng định một điều gì đó chắc chắn đúng.

  5. 5Within the time that is remembered by people who are still alive.adjectivegeneral

    Trong ký ức của những người còn sống.

    “It was the coldest winter in living memory.”

    “Đó là mùa đông lạnh nhất trong ký ức của những người còn sống.”

    • There has been no such crisis in living memory.

    Cụm từ cố định 'in living memory' thường dùng để so sánh một sự kiện hiếm gặp trong lịch sử gần đây.

  6. 6Existing in its original state and place (used of rock or stone).adjectivegeneral

    Nguyên khối; tồn tại ở trạng thái và vị trí nguyên bản (dùng cho đá).

    “The temple was carved directly out of the living rock.”

    “Ngôi đền được tạc trực tiếp từ đá nguyên khối.”

    Đây là cách dùng trang trọng và mang tính văn học, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

  7. 7Used as an intensifier to make an expression stronger.adjectivecasual

    Dùng như một từ nhấn mạnh để làm cho biểu cảm mạnh mẽ hơn.

    “He’s the living image of his father.”

    “Anh ấy là hình ảnh sống động (giống hệt) của cha mình.”

    • I'll beat the living daylights out of you!
    • It scared the living daylights out of me.

    Trong văn nói thân mật, 'living image' có nghĩa là 'giống như đúc'.

  8. 8The money you earn to buy the things you need in life; your livelihood.nounfinance

    Số tiền bạn kiếm được để trang trải cuộc sống; sinh kế.

    “She earns her living as a freelance journalist.”

    “Cô ấy kiếm sống bằng nghề nhà báo tự do.”

    • What does he do for a living?
    • He makes a good living as a builder.
    • It's a struggle to make an honest living in this town.

    Luôn sử dụng mạo từ 'a' trong cụm 'earn a living' hoặc 'make a living'.

  9. 9A particular way or style of life.noundaily life

    Một cách sống hoặc lối sống cụ thể.

    “The pressures of daily living can lead to stress.”

    “Những áp lực của cuộc sống hàng ngày có thể dẫn đến căng thẳng.”

    • He advocates a life of plain living and high thinking.
    • Healthy living is essential for long-term wellness.

    Thường đi kèm với các tính từ như 'healthy living' (lối sống lành mạnh) hoặc 'sustainable living' (lối sống bền vững).

  10. 10People who are alive now.noungeneral

    Những người hiện đang còn sống.

    “The ceremony honored both the living and the dead.”

    “Buổi lễ tôn vinh cả người sống và người đã khuất.”

    • The living have a responsibility to remember the past.

    'The living' là danh từ tập hợp, luôn chia động từ ở số nhiều.

  11. 11A position in the Church (especially the Church of England) that provides an income and a house.nounarts culture

    Một chức vụ trong Giáo hội (đặc biệt là Giáo hội Anh) có cấp thu nhập và nhà ở.

    “He was presented with a comfortable living in a country parish.”

    “Ông ấy được trao một chức vụ có thu nhập ổn định tại một giáo xứ nông thôn.”

    Đây là nghĩa cổ và rất đặc thù trong văn hóa tôn giáo Anh quốc [VERIFY_CULTURE].

  12. 12Present participle of the verb 'live'.verbgeneral

    Phân từ hiện tại của động từ 'live' (sống).

    “They are currently living in London.”

    “Họ hiện đang sống ở Luân Đôn.”

    Dùng trong các thì tiếp diễn để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm hoặc một trạng thái tạm thời.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • living organism
  • living creature
  • living soul
  • living room
  • living conditions
  • earn a living
  • standard of living
  • cost of living
  • decent living
  • daily living

Grammar & forms

Grammar

  • singular
  • countable_uncountable
  • plural

Inflections

present_participle
living

Usage patterns

  • living things
  • living proof
  • living memory
  • earn a living
  • do something for a living
  • the living

Avoid mistakes

Common mistakes

  • What does he do for living?

    What does he do for a living?

    The idiom 'for a living' always requires the indefinite article 'a'.

  • She earns a good live.

    She earns a good living.

    Use the noun 'living' to refer to money earned, not the verb 'live'.

  • In alive memory...

    In living memory...

    'Living memory' is a fixed collocation; 'alive' cannot be used here.

  • The livings are happy.

    The living are happy.

    When used as a collective noun for people who are alive, 'the living' is already plural in sense and doesn't take an 's'.

  • Cost of live is high.

    Cost of living is high.

    The standard phrase for the price of basic necessities is 'cost of living'.

Don't confuse with

  • live

    Used as an adjective before a noun for broadcast performances or 'alive' animals.

    “A live broadcast; a live snake.”

    Use 'living' for broad categories (all living things) and 'live' for specific instances or broadcasts.

Academic collocations

Words that pair with "living" in formal and academic writing

verb
improvemaintainraise
adjective
dailycontemporarysustainableurban
noun
standardsconditionscostsorganisms
preposition
forofwithin

In context

Real-world examples

  • business

    In Vietnam, many young people earn a living through digital marketing and e-commerce.

    Tại Việt Nam, nhiều bạn trẻ kiếm sống thông qua tiếp thị kỹ thuật số và thương mại điện tử.

    Phản ánh xu hướng chuyển dịch nghề nghiệp hiện đại trong giới trẻ Việt Nam.

  • finance

    The cost of living in Ho Chi Minh City has increased significantly in recent years.

    Chi phí sinh hoạt tại Thành phố Hồ Chí Minh đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.

    Đây là vấn đề kinh tế được quan tâm hàng đầu tại các đô thị lớn ở Việt Nam.

  • academic

    Respecting the living and honoring the ancestors is a core value in Vietnamese culture.

    Tôn trọng người đang sống và tôn thờ tổ tiên là giá trị cốt lõi trong văn hóa Việt Nam.

    Thể hiện truyền thống 'Uống nước nhớ nguồn' và đạo lý gia đình của người Việt.

  • daily life

    My grandmother is living proof that a healthy diet leads to longevity.

    Bà tôi là minh chứng sống cho việc chế độ ăn uống lành mạnh giúp sống thọ.

    Người cao tuổi trong gia đình Việt thường được coi là tấm gương về lối sống cho con cháu.

Notes for Vietnamese speakers

  • Khái niệm 'kiếm sống' (earn a living) trong văn hóa Việt Nam thường gắn liền với sự cần cù và trách nhiệm đối với gia đình.
  • Cụm từ 'standard of living' (mức sống) thường được thảo luận sôi nổi trong bối cảnh Việt Nam đang phát triển nhanh chóng.
  • Trong tâm linh người Việt, ranh giới giữa 'the living' (người dương) và 'the dead' (người âm) luôn được kết nối qua các nghi lễ thờ cúng.

Etymology

From Middle English lyvynge, derived from Old English lifende (present participle of lifian 'to live'). The noun sense (livelihood) emerged in Middle English. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “living” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove