dead
/ded/No longer alive, not working, or complete and absolute.
Tiếng Việt
chết
đét
Phát âm giống âm 'đét' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'd' nhẹ (hữu thanh), không bật hơi mạnh như chữ 't'.
Không còn sống, không hoạt động, hoặc mang tính chất hoàn toàn, tuyệt đối.
Meanings
14 meanings
1No longer alive; having lost life.adjectivedaily life
Đã chết; không còn sự sống.
“My mother is dead; she died in 2017.”
“Mẹ tôi đã mất; bà qua đời năm 2017.”
- By the time the police arrived, he was already dead.
- We didn't know whether the fish was dead or alive.
- His wife lay dead beside him.
Khi nói về người thân đã khuất, người Anh dùng 'dead' một cách trực tiếp, nhưng trong tiếng Việt nên dịch là 'mất' hoặc 'qua đời' để giữ phép lịch sự.
2Not working because of a lack of power or being broken.adjectivetechnology
Không hoạt động do thiếu năng lượng hoặc bị hỏng (hết pin, hỏng hóc).
“I can't call you because my phone is dead.”
“Tôi không thể gọi cho bạn vì điện thoại của tôi hết pin rồi.”
- The battery is completely dead.
- The phone line went dead during our conversation.
Đây là cách dùng rất phổ biến cho các thiết bị điện tử. 'My battery is dead' nghĩa là hết sạch pin.
3Very quiet, without any activity, excitement, or interest.adjectivesocial
Vắng lặng, không có hoạt động, sự hào hứng hay thú vị.
“The town is completely dead on Sunday mornings.”
“Thị trấn hoàn toàn vắng lặng vào các sáng Chủ nhật.”
- It was dead as anything; there were no cinemas or bars.
- The market is absolutely dead this morning.
Dùng để mô tả một nơi chốn hoặc một bữa tiệc nhàm chán, thiếu sức sống.
4Extremely tired; exhausted.adjectivedaily life
Cực kỳ mệt mỏi; kiệt sức.
“I'm dead after that long shift at the hospital.”
“Tôi mệt lử sau ca trực dài ở bệnh viện.”
- I was half dead with cold and hunger.
- Quite frankly, I'm dead!
Thường dùng trong văn nói thân mật. Có thể hiểu là 'mệt chết đi được'.
5Unable to feel anything, typically because of cold or lack of circulation.adjectivehealth
Tê liệt, không còn cảm giác (thường do lạnh hoặc máu không lưu thông).
“I woke up and my left arm had gone dead.”
“Tôi thức dậy và cánh tay trái của tôi bị tê rần.”
- His fingers were dead from the freezing wind.
Cụm 'go dead' thường dùng để chỉ bộ phận cơ thể bị tê (châm chích) khi ngồi hoặc nằm sai tư thế quá lâu.
6Complete or absolute; used to emphasize a quality.adjectivegeneral
Hoàn toàn hoặc tuyệt đối; dùng để nhấn mạnh một tính chất.
“We sat in dead silence waiting for the results.”
“Chúng tôi ngồi trong sự im lặng tuyệt đối để chờ đợi kết quả.”
- It was a dead calm sea.
- The plan was a dead failure.
Dùng như một tính từ bổ trợ mạnh mẽ cho các danh từ như silence, stop, certainty.
7No longer believed in, aimed for, or relevant.adjectivepolitics
Không còn được tin tưởng, theo đuổi hoặc không còn phù hợp/hiệu lực.
“Many believe the peace plan is now dead.”
“Nhiều người tin rằng kế hoạch hòa bình hiện đã phá sản.”
- The project is dead in the water.
- The bill was dead on arrival in the Senate.
Thường dùng trong chính trị hoặc kinh doanh để chỉ các dự thảo, luật lệ hoặc ý tưởng không còn giá trị.
8(In sports) Outside the playing area or not in play.adjectivesports
(Trong thể thao) Bóng chết; bóng ngoài cuộc chơi hoặc trận đấu tạm dừng.
“There was a dead ball with five seconds to go in the game.”
“Có một tình huống bóng chết khi trận đấu chỉ còn năm giây.”
- The referee signaled a dead ball.
'Dead ball' là thuật ngữ kỹ thuật trong bóng đá, bóng rổ khi bóng không còn trong cuộc chơi.
9People who have died.noungeneral
Những người đã khuất; người chết.
“She did not know any of the names listed among the dead.”
“Cô ấy không biết bất kỳ cái tên nào trong danh sách những người đã khuất.”
- The dead and wounded amounted to 6,000.
- A prayer was said for the dead.
'The dead' là danh từ tập hợp, luôn đi với động từ số nhiều và không thêm 's'.
10The quietest or most intense part of a period of time, such as night or winter.noundaily life
Lúc tĩnh mịch nhất hoặc khắc nghiệt nhất của một khoảng thời gian (giữa đêm, giữa đông).
“I crept out of bed in the dead of night.”
“Tôi lẻn ra khỏi giường vào lúc nửa đêm tĩnh mịch.”
- He went out in the dead of winter without a coat.
Cụm từ 'in the dead of night' thường được dùng trong văn học để tạo không khí huyền bí, vắng lặng.
11Completely or exactly.adverbcommunication
Hoàn toàn hoặc chính xác.
“You are dead right about that.”
“Bạn hoàn toàn đúng về việc đó.”
- The arrow hit the dead center of the target.
- He stopped dead when he saw the bear.
Thường dùng để nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối như 'dead center' (chính giữa).
12Very or extremely.adverbcasual
Rất hoặc cực kỳ.
“The instructions are dead easy to follow.”
“Các hướng dẫn này cực kỳ dễ làm theo.”
- I was dead tired after the hike.
Đây là cách dùng phổ biến ở Anh (UK) hơn là ở Mỹ (US).
13To kill someone.verbslang
Giết ai đó (tiếng lóng).
“The character was deaded in the first episode.”
“Nhân vật đó đã bị 'cho đi đời' ngay trong tập đầu tiên.”
Đây là tiếng lóng hiện đại, không nên dùng trong văn viết chính thức.
14To put an end to something; to discontinue.verbcommunication
Chấm dứt điều gì đó; ngừng lại.
“We need to dead that conversation right now.”
“Chúng ta cần kết thúc cuộc trò chuyện đó ngay lập tức.”
Thường dùng để yêu cầu ai đó ngừng nói về một chủ đề khó chịu.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- dead silence
- dead battery
- dead weight
- dead certain
- dead tired
- dead of night
- dead of winter
- raised from the dead
- dead right
- dead easy
- dead center
- stop dead
Grammar & forms
Grammar
- linking
- plural
- singular
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- deads
- past_simple
- deaded
- past_participle
- deaded
- present_participle
- deading
Word family
- dead, deadly, deathlyadjective
- deadlyadverb
- death, deadnessnoun
- deaden, dieverb
Usage patterns
- dead to something
- dead in the water
Avoid mistakes
Common mistakes
He is died.
He is dead.
Use the adjective 'dead' after the verb 'to be', not the past tense verb 'died'.
The phone is death.
The phone is dead.
Use the adjective 'dead' to describe the state of the phone, not the noun 'death'.
I saw many deads.
I saw many dead people.
When referring to individuals, 'dead' is an adjective. 'The dead' is a collective noun and doesn't take 's'.
I am deading.
I am dying.
The present continuous form of the process of losing life is 'dying'.
It was a deadly silence.
It was a dead silence.
'Deadly' means likely to cause death; 'dead' means complete/absolute in this context.
Academic collocations
Words that pair with "dead" in formal and academic writing
- adjective
- completelyvirtuallytechnically
- noun
- batterysilenceweight
- preposition
- toin
In context
Real-world examples
- daily life
I'm sorry, I can't talk right now, my phone is dead.
Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện lúc này, điện thoại của tôi hết pin rồi.
Người Việt thường dùng từ 'hết pin' hoặc 'sập nguồn' thay vì dịch trực tiếp là 'chết' khi nói về thiết bị điện tử.
- social
The streets are dead after 10 PM in this rural village.
Đường xá ở ngôi làng này vắng tanh sau 10 giờ tối.
Trong tiếng Việt, 'dead' (vắng vẻ) thường được dịch là 'vắng như chùa Bà Đanh' hoặc 'vắng tanh' để chỉ sự thiếu hoạt động.
- business
The project was dead in the water before it even started.
Dự án đã nắm chắc phần thất bại ngay cả khi chưa bắt đầu.
Thành ngữ 'dead in the water' tương đương với việc một kế hoạch bị 'phá sản' hoặc 'đắp chiếu' trong ngữ cảnh công việc tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, từ 'chết' đôi khi là từ kỵ (taboo), người ta thường dùng các từ giảm nhẹ như 'mất', 'qua đời', 'hết' (cho đồ vật).
- Từ 'dead' khi dùng làm trạng từ nhấn mạnh (dead tired, dead easy) rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, tương đương với 'cực kỳ' hoặc 'vô cùng' trong tiếng Việt.
- Người Việt có xu hướng nhầm lẫn giữa 'dead' (tính từ) và 'die' (động từ), cần lưu ý cấu trúc 'to be dead'.
Etymology
Etymology: Derived from Middle English 'deed', from Old English 'dēad', of Proto-Germanic origin *daudaz. It is related to Old Norse 'dauðr' and Dutch 'dood'. The sense of 'not working' (as in a battery) developed in the late 19th century. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.5
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'dead' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển cung cấp nhiều ví dụ thực tế và cách dùng từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.