deadly
/ˈdedli/Causing or able to cause death; also used to describe something extremely boring or an intense quality.
Tiếng Việt
chết người
ĐÉT-li
Nhấn mạnh vào âm 'ĐÉT', âm 'li' đọc nhẹ và nhanh.
Gây ra hoặc có khả năng gây tử vong; cũng được dùng để mô tả điều gì đó cực kỳ nhàm chán hoặc mang tính chất mãnh liệt.
Meanings
9 meanings
1Causing or likely to cause death.adjectivehealth
Gây ra hoặc có khả năng gây tử vong.
“The cobra is one of the world's most deadly snakes.”
“Rắn hổ mang là một trong những loài rắn độc chết người nhất thế giới.”
- A deadly weapon was found at the scene.
- The disease can be deadly if not treated immediately.
- They were exposed to a deadly dose of radiation.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Dùng cho các tác nhân vật lý có thể tước đi mạng sống như vũ khí, chất độc, dịch bệnh.
2Extreme; complete.adjectiveemotions
Cực kỳ; hoàn toàn.
“We are in deadly earnest about these proposals.”
“Chúng tôi cực kỳ nghiêm túc về những đề xuất này.”
- The two families are deadly enemies.
- A deadly silence descended on the room.
Thường dùng trong các cụm cố định như 'deadly earnest' hay 'deadly enemies'. Mang sắc thái trang trọng hơn.
3Extremely effective, especially in a way that cannot be defended against.adjectivegeneral
Cực kỳ hiệu quả, đặc biệt theo cách không thể chống đỡ được.
“His aim with a rifle is deadly.”
“Khả năng nhắm bắn bằng súng trường của anh ta chuẩn xác đến mức chết người.”
- She has a deadly accurate left foot.
- The team's counter-attack was deadly.
Trong thể thao hoặc quân sự, từ này khen ngợi sự chính xác tuyệt đối.
4Extremely dull or uninteresting.adjectivedaily life
Cực kỳ tẻ nhạt hoặc không thú vị.
“The lecture was absolutely deadly.”
“Bài giảng hoàn toàn chán ngắt.”
- I find his company absolutely deadly.
- It was a deadly afternoon with nothing to do.
Đây là cách nói thân mật. Người Việt thường dùng từ 'chán chết được' để tương ứng với nghĩa này.
5Looking like a dead person; suggesting death.adjectiveliterary
Trông như người chết; gợi lên cái chết.
“Her face had a deadly pallor.”
“Khuôn mặt cô ấy tái nhợt như người chết.”
- A deadly faintness came over him.
- The room was filled with a deadly chill.
Dùng nhiều trong văn chương để tả ngoại hình hoặc bầu không khí u ám.
6Excellent; very cool or awesome.adjectiveslang
Tuyệt vời; rất ngầu hoặc ấn tượng. [VERIFY_TRANSLATION]
“That new car is deadly!”
“Chiếc xe mới đó đỉnh thật đấy!”
- The concert last night was deadly.
- He's a deadly singer.
Nghĩa này chủ yếu dùng ở Úc (Tiếng Anh của người bản địa) hoặc Ireland. Cần cẩn thận khi sử dụng vì nó trái ngược hoàn toàn với nghĩa gốc.
7Subject to death; mortal.adjectiverare
Phải chết; có sinh có tử.
“All men are deadly.”
“Mọi người đều phải chết.”
Nghĩa cổ, hiện nay người ta thường dùng 'mortal' thay thế.
8To an extreme degree; incredibly.adverbdaily life
Đến mức cực độ; vô cùng.
“She was being deadly serious.”
“Cô ấy đang cực kỳ nghiêm túc.”
- The water was deadly cold.
- I find the film deadly dull.
Dùng như một trạng từ chỉ mức độ (intensifier). Cần phân biệt với tính từ 'deadly'.
9In a way that resembles death.adverbliterary
Theo cách giống như cái chết.
“He went deadly pale when he heard the news.”
“Anh ta tái nhợt như người chết khi nghe tin đó.”
- The night was deadly still.
- Her hands were deadly cold.
Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái như 'pale' (tái), 'still' (lặng tờ).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
Inflections
- comparative
- deadlier
- superlative
- deadliest
Word family
- dead, deadly, deathlyadjective
- deadly, deathlyadverb
- death, deadnessnoun
- die, deadenverb
Usage patterns
- deadly to somebody/something
- deadly weapon/disease/poison
- deadly serious
- deadly dull
Avoid mistakes
Common mistakes
The man is deadly.
The man is dead.
'Deadly' means something can kill. 'Dead' means the state of no longer being alive.
It was a deathly weapon.
It was a deadly weapon.
Weaponry takes 'deadly' because it has the power to cause death.
He was deadly tired.
He was dead tired.
In the informal sense of 'extremely', use the adverb 'dead' for physical states like 'tired'.
She looks deadly pale.
She looks deathly pale.
While 'deadly' is possible, 'deathly' is the standard adjective for physical appearances resembling death.
The poison is very deathly.
The poison is very deadly.
Toxins are 'deadly' (lethal).
Don't confuse with
- deathly
suggesting death, especially in appearance or silence
“There was a deathly silence in the room.”
Use 'deadly' for things that can kill you; use 'deathly' for things that remind you of a dead person.
- fatal
resulting in death
“He had a fatal accident.”
Use 'fatal' when the death has already occurred or is an inevitable result; use 'deadly' for the capacity to kill.
Academic collocations
Words that pair with "deadly" in formal and academic writing
- verb
- becomeproveremain
- adjective
- potentiallyultimatelyequally
- noun
- diseasevirusweaponcombination
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- health
Dengue fever can be a deadly disease if not treated properly.
Sốt xuất huyết có thể là một căn bệnh chết người nếu không được điều trị đúng cách.
Sốt xuất huyết là một vấn đề y tế cộng đồng nghiêm trọng tại Việt Nam, đặc biệt vào mùa mưa.
- business
The rival companies are in deadly competition for the market share.
Các công ty đối thủ đang trong một cuộc cạnh tranh khốc liệt để giành thị phần.
Môi trường kinh doanh tại Việt Nam hiện nay rất năng động và cạnh tranh gay gắt, từ 'deadly' ở đây nhấn mạnh mức độ không khoan nhượng.
- daily life
To be honest, the history lecture this morning was deadly.
Thú thật là bài giảng lịch sử sáng nay chán ngắt luôn.
Học sinh, sinh viên Việt Nam thường dùng từ 'chán ngắt' hoặc 'buồn ngủ' để mô tả những tiết học thiếu tính tương tác.
- academic
He was deadly serious about leaving his job to start a business.
Anh ấy cực kỳ nghiêm túc về việc nghỉ việc để khởi nghiệp.
Phong trào 'khởi nghiệp' (startup) đang rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam, và quyết định này thường đòi hỏi sự nghiêm túc cao độ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'deadly' thường được dịch sát nghĩa là 'chết người' khi nói về vũ khí hay bệnh tật. Tuy nhiên, khi dùng để nhấn mạnh tính chất (ví dụ: 'deadly serious'), người Việt thường dùng các trạng từ như 'cực kỳ', 'hết sức' hoặc 'vô cùng'.
- Lưu ý cách dùng 'deadly' trong tiếng lóng của Úc hoặc Ireland (nghĩa là 'tuyệt vời') không phổ biến tại Việt Nam và có thể gây hiểu lầm nếu người học không giải thích rõ ngữ cảnh.
Etymology
From Middle English 'dedly', 'deadly', from Old English 'dēadlic' ('mortal, causing death'). Composed of 'dēad' (dead) + '-lic' (-ly). Comparable to Old High German 'tōtlīh' and Old Norse 'dauðligr'. The transition from 'causing death' to 'extreme' occurred in the 14th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'deadly'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các từ đồng nghĩa/phản nghĩa trong tiếng Việt.