harmless
/ˈhɑːrmləs/Unable or unlikely to cause damage, harm, or offense.
Tiếng Việt
vô hại
HAM-lợt-s
Nhấn mạnh âm đầu HAM (kéo dài âm a), âm sau đọc nhẹ và kết thúc bằng âm 's' gió.
Không có khả năng hoặc không có nguy cơ gây ra thiệt hại, tổn thương hoặc xúc phạm.
Meanings
3 meanings
1Unable or unlikely to cause damage or harm.general
Không có khả năng hoặc không có nguy cơ gây ra thiệt hại hoặc tổn thương.
“The bacteria is harmless to humans.”
“Vi khuẩn này vô hại đối với con người.”
- a small and seemingly harmless creature
- chemical wastes which have to be rendered harmless
- Safety glass will break into relatively harmless pieces when it is hit hard.
- Some apparently harmless drugs can be lethal when used in combination.
Luôn sử dụng giới từ 'to' (đối với) khi muốn chỉ định đối tượng không bị gây hại (ví dụ: harmless to humans). Người học tiếng Việt thường mắc lỗi dùng 'for' do dịch word-by-word.
2Unlikely to upset or offend anyone.social
Không có khả năng làm ai đó buồn bực hoặc phật ý.
“It's just a bit of harmless fun.”
“Đó chỉ là một chút niềm vui vô hại.”
- Some think television hurts children and others regard it as harmless entertainment.
Trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội, từ này thường đi kèm với các danh từ như 'fun', 'joke', 'entertainment', 'flirtation' để chỉ những hành động đùa giỡn không có ác ý.
3Unharmed or unscathed.literary
Không bị tổn hại hoặc bình an vô sự.
“He escaped the accident completely harmless.”
“Anh ấy đã thoát khỏi vụ tai nạn hoàn toàn bình an vô sự.”
Lưu ý: Nghĩa này rất cổ (old-fashioned) và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong giao tiếp ngày nay, bạn nên dùng 'unharmed' hoặc 'unscathed' để diễn đạt ý 'bình an vô sự'.
Word bank
Grammar & forms
Word family
- harmlesslyadverb
- harmlessnessnoun
- harmverb
Usage patterns
- harmless to somebody
- harmless to something
Avoid mistakes
Common mistakes
The snake is harmless for humans.
The snake is harmless to humans.
Use the preposition 'to' after harmless when indicating who or what is safe from harm.
It was a harmlessly joke.
It was a harmless joke.
Use the adjective 'harmless' to modify a noun, not the adverb 'harmlessly'.
He is harmless from the disease.
He is safe from the disease.
'Harmless' means not causing harm, not 'protected from harm'.
The chemical was made unharmful.
The chemical was rendered harmless.
'Unharmful' is not a standard word; use 'harmless'.
They had a harmlessly fun.
They had some harmless fun.
'Fun' is a noun here, so it needs the adjective 'harmless'.
Don't confuse with
- innocuous
not harmful or offensive, often used in formal or academic contexts
“It seemed like an innocuous question at the time.”
Use 'harmless' in everyday speech and 'innocuous' in more formal or scientific writing.
Academic collocations
Words that pair with "harmless" in formal and academic writing
- verb
- proveappearseemrender
- adjective
- relativelycompletelyperfectlyapparently
- noun
- bacteriasubstancefunentertainment
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- daily life
Don't worry about the dog, he's completely harmless.
Đừng lo về con chó, nó hoàn toàn vô hại.
Chó là vật nuôi phổ biến ở Việt Nam nhưng chó thả rông đôi khi gây sợ hãi, vì vậy việc trấn an người khác rằng con vật 'vô hại' là rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.
- business
The new policy seems harmless, but it might affect our profits.
Chính sách mới có vẻ vô hại, nhưng nó có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của chúng ta.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, các thay đổi về chính sách thường được đánh giá cẩn thận để xem xét những tác động tiềm ẩn đằng sau vẻ ngoài 'vô hại'.
- academic
These chemicals are rendered harmless before being released into the environment.
Những hóa chất này được xử lý để trở nên vô hại trước khi thải ra môi trường.
Bảo vệ môi trường và xử lý chất thải công nghiệp đang là một chủ đề nóng và được quan tâm sâu sắc tại các khu công nghiệp ở Việt Nam.
- social
It was just a harmless joke among friends.
Đó chỉ là một trò đùa vô hại giữa những người bạn.
Văn hóa Việt Nam rất coi trọng sự hòa hợp và thể diện (face). Việc làm rõ một câu nói chỉ là 'trò đùa vô hại' giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp và tránh hiểu lầm.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'vô hại' thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ các loài động vật, hóa chất hoặc tình huống không gây nguy hiểm.
- Khi dùng để miêu tả một con người, 'vô hại' đôi khi mang hàm ý trêu chọc hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ người đó quá hiền lành, không có tiếng nói, không có sức ảnh hưởng hoặc không có khả năng phản kháng.
Etymology
From Middle English 'harmles', equivalent to 'harm' + '-less'. First recorded in the 13th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến của Soha, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh.