Skip to content
Dictionary

harm

/hɑːrm/
B2noun

Physical or emotional damage or injury, or the act of causing such damage.

Concreteness 2.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

hại

haam (uốn lưỡi âm r)

Phát âm giống âm 'am' nhưng kéo dài, âm 'r' cuối nhẹ nhàng ở giọng Mỹ, giọng Anh không phát âm r.

Sự tổn hại hoặc gây thương tích về thể chất hoặc tinh thần, hoặc hành động gây ra những thiệt hại đó.

Meanings

7 meanings

  1. 1Damage or injury that is caused by a person or an event.noungeneral

    Thiệt hại hoặc thương tích gây ra bởi một người hoặc một sự kiện.

    “He would never frighten anyone or cause them any harm.”

    “Anh ấy sẽ không bao giờ làm ai sợ hãi hay gây ra bất kỳ tổn hại nào cho họ.”

    • The children were removed from their parents to prevent harm to them.
    • The region will suffer substantial economic harm as a result of this decision.
    • She tried to shield her child from harm.
    • I'm sorry if I upset you—I didn't mean any harm.

    Trong tiếng Việt, 'harm' thường được dịch là 'tổn hại' hoặc 'nguy hại'. Lưu ý 'harm' là danh từ không đếm được.

  2. 2Used to suggest that it would be a good idea for somebody to do something.nounsocial interaction

    Dùng để gợi ý rằng ai đó nên làm điều gì đó (không mất gì mà lại có lợi).

    “It wouldn't do you any harm to smarten yourself up.”

    “Chỉnh đốn lại bản thân một chút cũng chẳng hại gì cho bạn đâu.”

    • It wouldn't do the company any harm to be more transparent.

    Cấu trúc 'It wouldn't do someone any harm to...' tương đương với cách nói '... cũng chẳng sao' hoặc '... cũng tốt thôi' trong tiếng Việt.

  3. 3Used to tell somebody that something is a good idea and will not cause any problems.nouncommunication

    Dùng để nói với ai đó rằng một việc gì đó là ý hay và sẽ không gây ra vấn đề gì.

    “He may say no, but there's no harm in asking.”

    “Anh ta có thể từ chối, nhưng cứ hỏi thử xem cũng chẳng mất gì.”

    • There's no harm in trying one more time.

    Cụm từ 'there's no harm in [doing something]' rất phổ biến để khuyến khích ai đó thử làm một việc gì đó.

  4. 4In a safe place where somebody/something cannot be hurt or injured.noundaily life

    Ở một nơi an toàn, nơi mà ai đó/vật gì đó không thể bị thương hoặc hư hại.

    “She put the knife in a drawer, out of harm’s way.”

    “Cô ấy cất con dao vào ngăn kéo, tránh xa tầm tay nguy hiểm.”

    Thành ngữ 'out of harm's way' thường được dùng khi muốn nói về việc giữ an toàn, tránh xa những nơi có thể gây rủi ro.

  5. 5Used to tell somebody not to worry because they have caused no serious damage or injury.nouncasual

    Dùng để bảo ai đó đừng lo lắng vì họ không gây ra thiệt hại hay thương tích nghiêm trọng nào.

    “Forget it, Dave, no harm done.”

    “Quên đi Dave, không sao đâu (không có thiệt hại gì cả).”

    'No harm done' là cách nói lịch sự để chấp nhận lời xin lỗi khi lỗi lầm đó không gây ra hậu quả đáng kể.

  6. 6To hurt or injure somebody physically or to damage something inanimate.verbgeneral

    Làm tổn thương hoặc gây thương tích cho ai đó về mặt thể chất hoặc làm hư hại vật vô tri vô giác.

    “He claimed that he had not intended to harm anyone.”

    “Anh ta khẳng định rằng mình không có ý định làm hại bất kỳ ai.”

    • The decision could harm British interests.
    • The country's treatment of asylum seekers is harming its international reputation.
    • Pollution is harming the marine ecosystem.

    Khi là động từ, 'harm' đi trực tiếp với tân ngữ mà không cần giới từ. Tránh dùng 'harm to' khi dùng làm động từ.

  7. 7To damage something or make a situation worse, such as an economy or a business.verbbusiness

    Làm hư hại điều gì đó hoặc làm cho một tình huống trở nên tồi tệ hơn, chẳng hạn như nền kinh tế hoặc doanh nghiệp.

    “Economists warned that such a spending pattern could not be sustained without harming the economy.”

    “Các nhà kinh tế cảnh báo rằng kiểu chi tiêu như vậy không thể duy trì nếu không gây hại cho nền kinh tế.”

    • A high interest rate could harm small businesses.
    • The scandal has seriously harmed her career.

    Trong ngữ cảnh kinh tế, 'harm' thường được dùng để chỉ những tác động tiêu cực đến sự tăng trưởng hoặc danh tiếng.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • considerable harm
  • serious harm
  • irreparable harm
  • inflict harm
  • come to harm
  • seriously harm
  • deliberately harm
  • physically harm
  • intend to harm
  • harm reputation

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • transitive

Inflections

singular
harm
third_person_singular
harms
past_simple
harmed
past_participle
harmed
present_participle
harming

Usage patterns

  • cause harm
  • do harm
  • harm to somebody/something
  • harm from somebody/something
  • harm somebody/something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The pollution did many harms.

    The pollution caused a lot of harm.

    'Harm' is usually uncountable in general English. Do not use it in the plural form 'harms' unless in very specific technical or academic contexts.

  • He didn't mean any harm on you.

    He didn't mean any harm to you.

    Use the preposition 'to' after 'harm' when referring to the recipient of the damage.

  • It's no harm in trying.

    There's no harm in trying.

    The correct idiomatic construction is 'There is no harm in...' or 'It does no harm to...'

  • The smoking harms for your health.

    Smoking harms your health.

    'Harm' as a verb is transitive; it does not require the preposition 'for' before the object.

  • Keep the kids away of harm.

    Keep the kids out of harm's way.

    The idiomatic phrase for keeping someone safe is 'out of harm's way'.

Don't confuse with

  • hurt

    usually refers to physical pain or emotional distress

    “My arm hurts; I hurt his feelings.”

    Use 'harm' for more general damage or injury, often in formal or serious contexts.

Academic collocations

Words that pair with "harm" in formal and academic writing

verb
causeinflictminimizeprevent
adjective
irreparablesubstantialpotential
noun
reductionriskprevention
preposition
tofrom

In context

Real-world examples

  • daily life

    Smoking can seriously harm your health and those around you.

    Hút thuốc có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe của bạn và những người xung quanh.

    Vấn đề sức khỏe cộng đồng liên quan đến thuốc lá đang được quan tâm lớn tại Việt Nam.

  • business

    Negative reviews can harm a small business's reputation significantly.

    Những đánh giá tiêu cực có thể làm tổn hại đáng kể đến danh tiếng của một doanh nghiệp nhỏ.

    Văn hóa đánh giá dịch vụ trực tuyến (review) đang ảnh hưởng mạnh đến kinh doanh tại VN.

  • academic

    The new law is designed to prevent harm to the environment.

    Luật mới được thiết kế để ngăn chặn tổn hại đối với môi trường.

    Các chính sách bảo vệ môi trường đang là chủ đề nóng trong các kỳ thi và báo chí.

  • social interaction

    There's no harm in asking for a discount at the local market.

    Cứ hỏi xin giảm giá ở chợ địa phương cũng chẳng sao đâu.

    Văn hóa mặc cả (bargaining) rất phổ biến tại các chợ truyền thống Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'hại' không chỉ dừng lại ở vật chất mà còn ở 'nhân quả'. Người Việt thường có câu 'Hại nhân nhân hại' (Hại người thì người lại hại mình).
  • Từ 'harm' khi dịch sang tiếng Việt trong bối cảnh xã hội thường mang sắc thái nặng nề hơn từ 'hurt' (đau/làm đau).

Etymology

Old English hearm (noun), of Germanic origin; related to German Harm. The verb derives from the noun in Middle English. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “harm” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove