Skip to content
Dictionary

hurt

/hɜːrt/
A2verb

To cause physical pain or injury, or to feel emotional pain or unhappiness.

Concreteness 3.6/5 · Concrete

Tiếng Việt

đau, làm đau, xúc phạm

HƠRT

Phát âm giống âm 'ơ' kéo dài, kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ. Lưu ý không đọc thành 'hớt' hay 'hựt'.

Gây ra nỗi đau thể chất hoặc thương tích, hoặc cảm thấy đau buồn, không hạnh phúc về mặt cảm xúc.

Meanings

11 meanings

  1. 1To cause physical pain to someone or yourself; to injure someone or yourself.verbdaily life

    Gây ra nỗi đau thể xác cho ai đó hoặc chính mình; làm bị thương ai đó hoặc chính mình.

    “He hurt his back playing squash.”

    “Anh ấy bị đau lưng khi chơi bóng quần (squash).”

    • I was shaken, but not actually hurt.
    • She fell and hurt her leg quite badly.
    • Emilio hurt his back when he fell off a ladder.

    Dùng 'hurt + [body part]' là cách tự nhiên nhất để nói về việc bị thương nhẹ hoặc đau một bộ phận nào đó.

  2. 2To feel painful.verbdaily life

    Cảm thấy đau.

    “My feet hurt.”

    “Chân tôi bị đau.”

    • My ankle still hurts quite badly.
    • Ouch! It really hurts.
    • Does it hurt a lot?

    Ở nghĩa này, 'hurt' đóng vai trò là nội động từ. Lưu ý chủ ngữ số nhiều (feet) thì động từ giữ nguyên (hurt).

  3. 3To make somebody feel unhappy, upset, or offended.verbemotions

    Làm cho ai đó cảm thấy không vui, buồn bã hoặc bị xúc phạm.

    “What really hurt was that he never answered my calls.”

    “Điều thực sự làm tôi đau lòng là anh ấy không bao giờ trả lời các cuộc gọi của tôi.”

    • Her remarks hurt him deeply.
    • I never meant to hurt your feelings.
    • They never told me why and that really hurt.

    Thường dùng trong các mối quan hệ tình cảm hoặc gia đình để diễn tả sự tổn thương tinh thần.

  4. 4To feel unhappy or upset.verbemotions

    Cảm thấy không vui hoặc buồn bã.

    “I know you're hurting and I want to help you.”

    “Tôi biết bạn đang đau khổ và tôi muốn giúp bạn.”

    • He is still hurting from the breakup.

    Dạng V-ing 'hurting' ở đây nhấn mạnh trạng thái cảm xúc đang diễn ra.

  5. 5To have a bad effect on something; to cause harm or difficulty.verbbusiness

    Gây ra tác động xấu đến cái gì đó; gây hại hoặc khó khăn.

    “A lot of businesses are being hurt by high interest rates.”

    “Nhiều doanh nghiệp đang bị thiệt hại do lãi suất cao.”

    • Hard work never hurt anyone.
    • His lack of experience may hurt his chances of getting the job.

    Trong ngữ cảnh kinh tế, 'hurt' mang nghĩa là gây thiệt hại về tài chính hoặc vị thế.

  6. 6To be in a difficult situation because you need something, especially money.verbpolitics

    Ở trong tình trạng khó khăn vì thiếu thốn thứ gì đó, đặc biệt là tiền bạc.

    “His campaign is already hurting for money.”

    “Chiến dịch của ông ấy đã bắt đầu thiếu hụt ngân sách.”

    Cấu trúc 'hurting for [something]' là cách nói thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

  7. 7Injured physically.adjectivedaily life

    Bị thương về thể xác.

    “None of the passengers were badly hurt.”

    “Không có hành khách nào bị thương nặng.”

    • I saw you fall – are you hurt?
    • She was seriously hurt in the accident.

    Khi là tính từ, 'hurt' thường đi sau các động từ liên kết như 'be' hoặc 'get'.

  8. 8Feeling unhappy, upset, or offended by what someone has said or done.adjectiveemotions

    Cảm thấy không vui, buồn bã hoặc bị xúc phạm bởi những gì ai đó đã nói hoặc làm.

    “He gave her a hurt look.”

    “Anh ấy nhìn cô ấy bằng ánh mắt tổn thương.”

    • Naomi was hurt by your criticism.
    • She felt deeply hurt by his comments.

    Dùng để miêu tả vẻ mặt hoặc trạng thái tâm lý sau khi bị xúc phạm.

  9. 9A feeling of unhappiness or emotional pain because someone has been unkind or unfair.nounemotions

    Cảm giác không hạnh phúc hoặc đau đớn về mặt cảm xúc vì ai đó đã không tử tế hoặc không công bằng.

    “There was hurt and real anger in her voice.”

    “Trong giọng nói của cô ấy có sự tổn thương và sự tức giận thực sự.”

    • He knew that he had caused James a lot of hurt.
    • I could see the hurt in her eyes.
    • It’s a hurt that he has tried all his life to heal.

    Danh từ 'hurt' chủ yếu dùng cho nỗi đau tinh thần. Nếu là đau thể xác, người ta thường dùng 'pain'.

  10. 10A bodily injury causing pain; a wound or bruise.nounliterary

    Một vết thương trên cơ thể gây đau đớn; vết thương hoặc vết bầm tím.

    “The physical hurts of the battle were slow to heal.”

    “Những vết thương thể xác của trận chiến rất chậm lành.”

    Nghĩa này thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

  11. 11A band on a trip hammer's helve, bearing the trunnions.nountechnical

    Một đai trên cán búa máy, dùng để đỡ trục khuỷu.

    “The technician inspected the hurt for signs of wear.”

    “Kỹ thuật viên đã kiểm tra đai búa để tìm dấu hiệu mòn.”

    Đây là thuật ngữ kỹ thuật rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • badly hurt
  • seriously hurt
  • really hurt
  • deeply hurt
  • look hurt
  • feel hurt
  • deep hurt
  • great hurt
  • cause hurt

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable_uncountable

Inflections

third_person_singular
hurts
past_simple
hurt
past_participle
hurt
present_participle
hurting
plural
hurts

Word family

Usage patterns

  • hurt yourself
  • hurt somebody/something
  • it hurts to do something
  • hurting for something
  • be/look/get hurt
  • cause hurt
  • feel the hurt

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He hurted his leg yesterday.

    He hurt his leg yesterday.

    The past tense of the irregular verb 'hurt' is 'hurt', not 'hurted'.

  • The wound is hurting me.

    The wound hurts.

    While 'hurting' is possible, it is more natural to use the simple present 'hurts' for ongoing physical pain.

  • I have a big hurt in my head.

    I have a bad pain in my head.

    As a noun, 'hurt' usually refers to emotional suffering. For physical sensations, use 'pain' or 'ache'.

  • She was deeply injured by his words.

    She was deeply hurt by his words.

    'Injure' is primarily physical. Use 'hurt' for emotional reactions to words or behavior.

  • My shoes are hurting my feet.

    My shoes hurt my feet.

    It is more common to use 'hurt' as a state verb in the simple present when describing constant discomfort.

Don't confuse with

  • injure

    To harm a person or animal physically, often in an accident.

    “He was badly injured in the crash.”

    'Injure' is more formal and usually refers to physical harm, whereas 'hurt' is used for both physical and emotional pain.

  • harm

    To damage or injure something or someone.

    “Pollution harms the environment.”

    'Harm' is often used for general damage or negative effects, while 'hurt' focus on the sensation of pain.

Academic collocations

Words that pair with "hurt" in formal and academic writing

verb
befeellookget
adjective
badlyseriouslydeeplyphysically
noun
causefeelsustain
preposition
byfromto

In context

Real-world examples

  • daily life

    Be careful with that knife, you might hurt yourself.

    Cẩn thận với con dao đó, bạn có thể làm mình bị thương đấy.

    Lời cảnh báo phổ biến trong gia đình Việt Nam khi trẻ nhỏ tiếp xúc với vật sắc nhọn.

  • business

    I didn't mean to hurt your feelings with my comments.

    Tôi không cố ý làm tổn thương cảm xúc của bạn bằng những nhận xét của mình.

    Trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, việc tránh 'làm mất mặt' (saving face) hoặc làm tổn thương người khác là rất quan trọng.

  • academic

    The economic downturn has badly hurt the tourism industry.

    Sự suy thoái kinh tế đã gây thiệt hại nặng nề cho ngành du lịch.

    Thường dùng trong các báo cáo kinh tế hoặc bài luận về tác động của thị trường tại Việt Nam.

  • daily life

    My stomach hurts after eating that spicy street food.

    Bụng tôi bị đau sau khi ăn món cay ở vỉa hè đó.

    Văn hóa ẩm thực đường phố rất phổ biến, và việc 'đau bụng' (stomach hurt/ache) là tình huống thực tế hay gặp.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'đau' có thể dùng cho cả thể chất và tinh thần, tương đồng với 'hurt' trong tiếng Anh.
  • Người Việt thường dùng 'tổn thương' (damaged/hurt) để nhấn mạnh nỗi đau tinh thần sâu sắc hơn là từ 'đau' thông thường.
  • Từ 'hurt' là động từ bất quy tắc (hurt-hurt-hurt), người học Việt Nam hay nhầm lẫn thêm đuôi '-ed'.

Etymology

Etymology: Derived from Middle English 'hurten' (to injure, stumble, or knock), originating from Old French 'hurter' (to strike or dash against). It possibly has a Frankish origin. The sense shifted from 'striking against' to 'causing injury' over the 12th to 14th centuries.

More in Vietnamese

Plant “hurt” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove