injured
/ˈɪndʒərd/Physically hurt or harmed; also used to describe feelings of being offended or treated unfairly.
Tiếng Việt
bị thương
IN-jờ-đ
Nhấn mạnh vào âm 'IN', âm 'jờ' đọc nhẹ và kết thúc bằng âm 'đ' chặn hơi ở đầu lưỡi.
Bị thương tích về thể xác; hoặc dùng để mô tả cảm giác bị xúc phạm, tổn thương hoặc đối xử bất công.
Meanings
5 meanings
1Physically hurt, especially as a result of an accident or a fight.adjectivehealth
Bị thương về thể xác, đặc biệt là do tai nạn hoặc đánh nhau.
“The injured man was struggling to stand.”
“Người đàn ông bị thương đang cố gắng gượng dậy.”
- His injured leg prevented him from walking.
- He was lucky to escape with only a slightly injured arm.
- She was told to rest her injured back.
Trong tiếng Việt, 'injured' thường dịch là 'bị thương'. Hãy phân biệt với 'wounded' (bị thương do vũ khí) và 'damaged' (dùng cho đồ vật).
2The people who have been hurt in an accident, a war, etc.adjectivemedical
Những người bị thương trong một vụ tai nạn, chiến tranh, v.v.
“Ambulances took the injured to a nearby hospital.”
“Xe cứu thương đã đưa những người bị thương đến bệnh viện gần đó.”
- The injured were taken to several nearby hospitals.
- Rescue workers are still trying to reach the injured.
Khi dùng 'the injured', nó đóng vai trò như một danh từ tập hợp số nhiều. Không bao giờ thêm 's' vào sau 'injured' trong trường hợp này.
3Feeling upset or offended because you think you have been treated unfairly.adjectiveemotions
Cảm thấy buồn phiền hoặc bị xúc phạm vì bạn nghĩ rằng mình bị đối xử bất công.
“She spoke in a deeply injured tone of voice.”
“Cô ấy nói với một giọng điệu đầy tổn thương.”
- He had an injured look on his face.
- Her injured pride would not let her apologize.
Nghĩa này mang tính văn chương hơn. Nó diễn tả sự 'tổn thương lòng tự trọng' hoặc 'cảm giác bị xúc phạm' thay vì đau đớn thể xác.
4People who are injured, considered as a group.noungeneral
Những người bị thương, được coi như một nhóm.
“The injured were treated at the scene before being moved.”
“Những người bị thương đã được sơ cứu tại hiện trường trước khi được chuyển đi.”
- A list of the injured has not yet been released.
Trong tiếng Việt, chúng ta thường thêm từ 'những' hoặc 'các' trước cụm từ này để chỉ số nhiều.
5Simple past and past participle of the verb 'injure', meaning to harm or damage someone or something.verbsports
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'injure', nghĩa là làm hại hoặc làm tổn thương ai đó hoặc cái gì đó.
“He injured his knee playing football.”
“Anh ấy đã bị chấn thương đầu gối khi chơi bóng đá.”
- The blast injured several bystanders.
- She seriously injured her back in the fall.
Khi dùng làm động từ ở dạng quá khứ, nó thường đi kèm với bộ phận cơ thể bị thương.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- plural
Inflections
- past_simple
- injured
- past_participle
- injured
Word family
- injurious, uninjuredadjective
- injuriouslyadverb
- injurynoun
- injureverb
Avoid mistakes
Common mistakes
The injureds were taken to hospital.
The injured were taken to hospital.
When using 'injured' as a collective noun, it does not take an 's'. Use 'the injured'.
He was very hurted.
He was badly injured.
'Hurt' is an irregular verb (hurt-hurt-hurt), but 'injured' is often a more formal and precise adjective for accidents.
He injured from the accident.
He was injured in the accident.
'Injured' is an adjective or a passive verb form here; it needs the verb 'to be'.
My car was injured.
My car was damaged.
People get 'injured'; objects get 'damaged'.
A wounded leg.
An injured leg.
Use 'wounded' for injuries from weapons; 'injured' for general accidents.
Don't confuse with
- wounded
injured specifically by a weapon like a knife or gun
“Soldiers were wounded in the battle.”
Use 'injured' for accidents and 'wounded' for weapons/war.
- damaged
harmed or broken (usually for objects)
“The car was badly damaged in the crash.”
Use 'injured' for people and animals; 'damaged' for things.
Academic collocations
Words that pair with "injured" in formal and academic writing
- verb
- reporttreatsustain
- adjective
- fatallyseriouslypermanently
- noun
- partyworkerpassenger
- preposition
- inby
In context
Real-world examples
- daily life
Many people were injured in the traffic accident on National Highway 1A.
Nhiều người đã bị thương trong vụ tai nạn giao thông trên Quốc lộ 1A.
Tai nạn giao thông là một chủ đề phổ biến trong tin tức hàng ngày tại Việt Nam.
- business
The company must compensate the injured party for the workplace accident.
Công ty phải bồi thường cho bên bị hại vì tai nạn lao động.
Liên quan đến luật lao động và quyền lợi người lao động tại Việt Nam.
- academic
The study focuses on long-term rehabilitation for injured soldiers.
Nghiên cứu tập trung vào việc phục hồi chức năng dài hạn cho các thương binh.
Từ 'thương binh' (injured soldiers) có ý nghĩa lịch sử và xã hội quan trọng tại Việt Nam.
- daily life
He accepted the criticism with an injured expression.
Anh ấy chấp nhận lời chỉ trích với vẻ mặt đầy tổn thương.
Phản ánh cách ứng xử và bộc lộ cảm xúc trong giao tiếp cá nhân.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'injured' có thể dịch linh hoạt tùy mức độ: 'bị thương nhẹ' (slightly injured), 'bị thương nặng' (seriously injured), hoặc 'chấn thương' (thường dùng trong thể thao).
- Từ 'thương binh' là một thuật ngữ đặc thù dành cho quân nhân bị thương trong chiến tranh, khác với 'người bị thương' thông thường.
- Người Việt thường dùng từ 'bị' (thể bị động mang nghĩa tiêu cực) đi kèm với 'thương' để diễn đạt ý này.
Etymology
Late 14th century: from the verb 'injure' + '-ed'. The verb 'injure' comes from the Latin 'injuriari', from 'injuria' (wrong), based on 'in-' (not) + 'jus', 'jur-' (right/law). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các tra cứu về từ loại và các cụm từ liên quan.