ache
/eɪk/A continuous or prolonged dull pain in a part of the body, or to feel such a pain.
Tiếng Việt
đau nhức
ÊI-k
Đọc âm chính giống vần 'ây' trong tiếng Việt, kéo dài và kết thúc bằng cách bật nhẹ âm 'k' ở cổ họng. Chú ý không đọc thành 'a-chê'.
Cơn đau âm ỉ kéo dài ở một bộ phận cơ thể, hoặc cảm giác bị đau nhức như vậy.
Meanings
4 meanings
1To feel a continuous pain that is not severe.verbdaily life
Cảm thấy đau âm ỉ, nhức nhối liên tục nhưng không quá dữ dội.
“I'm aching all over.”
“Tôi bị đau nhức khắp cả người.”
- They did pushups until their arms ached.
- My legs were aching from the long walk.
Thường dùng để chỉ sự đau mỏi cơ bắp hoặc xương khớp. Người Việt hay nói 'đau ê ẩm' hoặc 'nhức mỏi' để diễn tả cảm giác này.
2To have a strong desire for somebody or something, or to do something.verbemotions
Có khao khát mãnh liệt về ai đó hoặc điều gì đó, hoặc muốn làm điều gì đó (thường mang sắc thái buồn bã, nhớ nhung).
“I was aching for home.”
“Tôi đã rất nhớ nhà.”
- Her heart ached for the people who had lost their loved ones in the plane crash.
- He ached to reach out and hold her.
Cấu trúc 'ache for something' hoặc 'ache to do something' mang nghĩa bóng, thể hiện sự khao khát đến mức đau lòng. Tương đương với 'nóng lòng' hoặc 'nhớ da diết' trong tiếng Việt.
3A continuous feeling of pain in a part of the body.noundaily life
Cảm giác đau âm ỉ, nhức nhối kéo dài ở một bộ phận trên cơ thể.
“Mummy, I've got a tummy ache.”
“Mẹ ơi, con bị đau bụng.”
- He changed his position once again to ease the ache in his back.
- He was always complaining about his various aches and pains.
- She has a fever, muscle aches, and a cough.
- You get more aches and pains as you get older.
Trong tiếng Anh, 'ache' thường được ghép với các bộ phận cơ thể để tạo thành danh từ ghép chỉ chứng đau (ví dụ: headache, toothache, stomach ache, backache).
4Emotional suffering causing discomfort and physical pain.nounemotions
Sự đau khổ về mặt cảm xúc gây ra cảm giác khó chịu và đau đớn như thể xác.
“She could hardly speak for the ache in her heart.”
“Cô ấy gần như không thể nói nên lời vì nỗi đau trong tim.”
- He felt the familiar ache of loneliness inside him.
Dùng trong văn chương (literary) để miêu tả nỗi đau tinh thần, sự tổn thương tình cảm sâu sắc, tương tự như 'nỗi đau nhói' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- aches
- past_simple
- ached
- past_participle
- ached
- present_participle
- aching
- plural
- aches
Word family
- achingadjective
Usage patterns
- ache from something
- ache for somebody/something
- ache to do something
- have an ache
- feel an ache
Avoid mistakes
Common mistakes
I have a pain in my head.
I have a headache.
In English, we typically use the compound word 'headache' rather than saying 'pain in my head'.
My leg is paining.
My leg aches. / My leg hurts.
'Pain' is rarely used as a verb in modern English; use 'ache' or 'hurt' instead.
I have an ache of stomach.
I have a stomach ache.
Use compound nouns (stomach ache, toothache) rather than 'ache of [body part]'.
He felt a sharp ache.
He felt a sharp pain.
An 'ache' is usually dull and continuous, not sharp.
I am aching my back.
My back aches.
'Ache' is generally intransitive when referring to body parts; the body part is the subject.
Don't confuse with
- pain
a broader term for physical suffering, often sharp or sudden
“I felt a sharp pain in my leg.”
Use 'ache' for a continuous, dull discomfort, and 'pain' for sharper or more general suffering.
Academic collocations
Words that pair with "ache" in formal and academic writing
- verb
- easerelievesoothecause
- adjective
- dullchronicmuscularconstant
- noun
- musclestomachheadtooth
- preposition
- infromwith
In context
Real-world examples
- daily life
After the marathon, my legs ached for days.
Sau cuộc thi marathon, chân tôi đau nhức suốt mấy ngày.
Bạn sẽ gặp từ này khi nói về tình trạng đau nhức cơ bắp phổ biến sau khi vận động mạnh hoặc tập thể dục.
- business
Sitting at a desk all day gives office workers a constant back ache.
Ngồi ở bàn làm việc cả ngày khiến nhân viên văn phòng bị đau lưng liên tục.
Bạn sẽ thường xuyên gặp từ 'đau lưng' (back ache) trong môi trường công sở vì đây là chứng bệnh văn phòng rất phổ biến.
- culture
She ached to see her family during the Lunar New Year.
Cô ấy khao khát da diết được gặp gia đình trong dịp Tết Nguyên Đán.
Sử dụng nghĩa bóng của 'ache' (khao khát, nhớ nhung) trong bối cảnh Tết cổ truyền, khi sự đoàn tụ gia đình mang ý nghĩa thiêng liêng đối với người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'ache' thường được dịch là 'đau' hoặc 'nhức'. 'Nhức' thường dùng cho xương khớp, răng, đầu (nhức đầu, nhức răng), trong khi 'đau' dùng chung hơn (đau bụng, đau lưng).
- Người Việt thường dùng các phương pháp dân gian như bôi 'dầu gió' hoặc 'cạo gió' để giảm các cơn đau nhức (aches and pains) thông thường do cảm lạnh hoặc làm việc quá sức.
Etymology
From Old English 'acan' (verb) and 'æce' (noun), of Germanic origin. The historical spelling 'ake' was changed to 'ache' in the 18th century under the mistaken belief that it was derived from Greek 'akhos' (pain).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.