crave
/kreɪv/To have a very strong desire for something, or to ask for something earnestly.
Tiếng Việt
khao khát
C-RÊY-v
Âm đầu đọc như 'cờ-rêy', kết thúc bằng âm 'v' rung nhẹ ở môi dưới.
Có sự khao khát hoặc thèm muốn mãnh liệt về một thứ gì đó, hoặc thỉnh cầu điều gì đó một cách tha thiết.
Meanings
3 meanings
1To have a very strong desire for something.verbemotions
Có sự khao khát hoặc thèm muốn mãnh liệt về một thứ gì đó.
“She has always craved excitement.”
“Cô ấy luôn khao khát sự náo nhiệt.”
- The neglected kids just crave attention.
- Many young children crave consistency and routine in their daily lives.
- He had craved this moment for years.
Sử dụng 'thèm' cho đồ ăn/thức uống và 'khao khát' cho các khái niệm trừu tượng (như sự chú ý, tình yêu).
2To ask for something seriously or earnestly.verbformal
Thỉnh cầu hoặc xin xỏ điều gì đó một cách nghiêm túc hoặc tha thiết.
“I must crave your pardon.”
“Tôi phải xin sự lượng thứ của ngài.”
- The prisoner craved mercy from the king.
- I crave your indulgence for a few moments more.
Nghĩa này rất trang trọng và cổ kính, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn học cũ hoặc ngữ cảnh hoàng gia.
3A formal application to a court to make a particular order (used in Scots law).nountechnical
Một đơn yêu cầu chính thức gửi lên tòa án để đưa ra một lệnh cụ thể (được sử dụng trong luật pháp Scotland).
“The pursuer included a crave for expenses in the initial writ.”
“Nguyên đơn đã bao gồm một yêu cầu bồi thường chi phí trong lệnh ban đầu.”
- The sheriff granted the first crave of the petition.
Đây là một thuật ngữ pháp lý chuyên ngành của Scotland, người học tiếng Anh thông thường không cần ghi nhớ nghĩa này.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She craves for attention.
She craves attention.
When used as a verb, 'crave' is usually transitive and takes a direct object without the preposition 'for'.
I am crave some chocolate.
I am craving some chocolate.
Use the present continuous form 'craving' after the 'to be' verb to express a current desire.
He carved a cigarette.
He craved a cigarette.
Spelling confusion: 'carve' means to cut, 'crave' means to strongly desire.
They have a crave for sweets.
They have a craving for sweets.
When using the word as a noun to mean a strong desire, use 'craving', not 'crave' (unless in specific Scottish legal contexts).
I crave to eating pizza.
I crave pizza.
Do not use 'to + gerund' after crave. Use a direct noun object or 'to + infinitive' (e.g., 'I crave to be alone').
Don't confuse with
- carve
to cut into something, especially wood or meat
“He carved the turkey for Thanksgiving dinner.”
Pay attention to the spelling: c-R-a-v-e is for desire, c-A-r-v-e is for cutting.
- craven
cowardly; lacking courage
“His craven behavior during the crisis was disappointing.”
Craven is an adjective meaning cowardly, while crave is a verb meaning to desire.
Academic collocations
Words that pair with "crave" in formal and academic writing
- verb
- seem tobegin tocontinue to
- adjective
- desperatelyconstantlysecretly
- noun
- attentionaffectionrecognitionstability
- preposition
- for
In context
Real-world examples
- daily life
Pregnant women often crave strange combinations of food.
Phụ nữ mang thai thường thèm những món ăn kết hợp kỳ lạ.
Việc thèm ăn (nghén) khi mang thai rất phổ biến và thường được thảo luận trong văn hóa gia đình Việt Nam.
- business
After years of working in a chaotic environment, she craved stability.
Sau nhiều năm làm việc trong môi trường hỗn loạn, cô ấy khao khát sự ổn định.
Sự ổn định trong công việc (ổn định) là một giá trị cốt lõi được nhiều người lao động Việt Nam hướng tới.
- academic
The research paper argues that human beings inherently crave social connection.
Bài nghiên cứu lập luận rằng con người vốn dĩ khao khát sự kết nối xã hội.
Văn hóa Việt Nam đề cao tính cộng đồng và sự gắn kết xã hội, làm cho khái niệm này rất dễ liên hệ.
- social
Many teenagers crave validation from their peers on social media.
Nhiều thanh thiếu niên khao khát sự công nhận từ bạn bè trên mạng xã hội.
Mạng xã hội rất phổ biến ở giới trẻ Việt Nam, dẫn đến nhu cầu được công nhận trực tuyến ngày càng tăng.
- daily life
During the hot summer in Hanoi, I always crave a glass of iced tea.
Trong mùa hè nóng bức ở Hà Nội, tôi luôn thèm một cốc trà đá.
Trà đá vỉa hè là một nét văn hóa đặc trưng và thức uống giải khát phổ biến nhất tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'crave' thường được dịch là 'thèm' (đối với đồ ăn, thức uống) hoặc 'khao khát' (đối với những thứ trừu tượng như tình cảm, sự chú ý, thành công).
- Khi nói về việc thèm ăn do mang thai, người Việt thường dùng từ 'nghén'.
Etymology
From Old English 'crafian' meaning 'to demand, exact, or claim as a right', of North Germanic origin. The meaning shifted over time from demanding something by right to having a strong, almost physical desire for something.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.