carve
/kɑːrv/To cut into a hard material like wood or stone to create an object, or to cut cooked meat into slices for serving.
Tiếng Việt
chạm khắc
kha-vờ
Âm 'c' phát âm như 'kh' nhẹ, kéo dài âm 'a', và kết thúc bằng âm 'v' nhẹ ở cuối. Trong tiếng Anh Mỹ có thêm âm 'r' nhẹ trước âm 'v'.
Đục, đẽo vật liệu cứng như gỗ hoặc đá để tạo hình, hoặc thái thịt chín thành từng lát để phục vụ bữa ăn.
Meanings
8 meanings
1To make objects, patterns, or statues by cutting away material from a piece of wood, stone, or other hard material.verbarts culture
Tạo ra các vật thể, hoa văn hoặc tượng bằng cách cắt bỏ vật liệu từ một miếng gỗ, đá hoặc vật liệu cứng khác; chạm khắc.
“The statue was expertly carved from a single block of marble.”
“Bức tượng được chạm khắc một cách điêu luyện từ một khối đá cẩm thạch duy nhất.”
- A beautifully carved wooden doorway.
- This totem pole is carved from a single tree trunk.
- He spent the afternoon carving a small figure out of wood.
Dùng giới từ 'from' để chỉ vật liệu gốc và 'into' để chỉ hình dáng được tạo ra. Ví dụ: carve a figure from wood.
2To write or engrave something on a surface by cutting into it.verbdaily life
Viết hoặc khắc cái gì đó lên một bề mặt bằng cách cắt vào bề mặt đó.
“They carved their initials on the old oak tree.”
“Họ đã khắc chữ cái đầu tên của mình lên cây sồi già.”
- The names of the fallen soldiers were carved into the stone memorial.
- He carved a message of love into the park bench.
Thường dùng để nói về việc khắc chữ hoặc ký hiệu lên cây, đá hoặc bàn ghế.
3To cut a large piece of cooked meat into smaller, thinner pieces for eating.verbfood
Thái một miếng thịt chín lớn thành những miếng nhỏ, mỏng hơn để ăn.
“Who is going to carve the turkey this year?”
“Ai sẽ là người thái con gà lôi năm nay?”
- She taught me how to carve a leg of lamb.
- The waiter expertly carved the roast beef at the table.
- Lunch is ready—who's going to carve?
Đây là kỹ năng thường thấy trong các bữa tiệc phương Tây (như Lễ Tạ Ơn). Ở Việt Nam, đối với gà luộc, chúng ta thường dùng 'chop' (chặt) thay vì 'carve' (thái lát).
4To work hard in order to create or establish a successful career, reputation, or niche for oneself.verbwork career
Làm việc chăm chỉ để tạo ra hoặc thiết lập một sự nghiệp, danh tiếng hoặc vị thế thành công cho bản thân.
“She succeeded in carving out a career for herself in the fashion industry.”
“Cô ấy đã thành công trong việc tạo dựng sự nghiệp cho mình trong ngành công nghiệp thời trang.”
- He has carved a niche for himself as a specialist in marine biology.
- The company is trying to carve out a larger share of the European market.
Luôn sử dụng cụm 'carve out' trong ngữ cảnh này. Đây là một thành ngữ mang tính tích cực, chỉ sự nỗ lực tự thân.
5In snowboarding or skiing, to perform a series of turns where the edges of the board or skis cut into the snow without sliding.verbsports
Trong môn trượt tuyết, thực hiện một loạt các vòng cua nơi các cạnh của ván hoặc ván trượt cắt vào tuyết mà không bị trượt ngang.
“He was carving beautiful turns down the mountain.”
“Anh ấy đã thực hiện những đường cua tuyệt đẹp xuống núi.”
- The boarder was carving so hard that snow was flying everywhere.
- To carve properly, you need to apply pressure to the edges of your snowboard.
Đây là một thuật ngữ kỹ thuật trong thể thao mùa đông, mô tả việc điều khiển ván trượt một cách điêu luyện.
6To cut or slice through something with force.verbliterary
Cắt hoặc xẻ qua thứ gì đó bằng lực mạnh.
“My good blade carves the casques of men.”
“Lưỡi kiếm sắc bén của ta xẻ dọc những chiếc mũ giáp của quân thù.”
- The knight's sword carved through the enemy's armor.
Nghĩa này mang tính văn học, thường xuất hiện trong các truyện kiếm hiệp hoặc sử thi.
7The act or instance of carving, especially meat.nounfood
Hành động hoặc một lần thái/khắc, đặc biệt là thái thịt.
“Give that turkey a careful carve so everyone gets a nice slice.”
“Hãy thái con gà lôi đó thật cẩn thận để mọi người đều có một lát thịt ngon.”
- The chef performed a quick carve of the roast before serving.
Dạng danh từ này ít phổ biến hơn dạng động từ, thường dùng trong khẩu ngữ.
8An obsolete unit of land measurement; a carucate.nounrare
Một đơn vị đo lường đất đai đã lỗi thời; một carucate.
“The estate was measured in carves during the medieval period.”
“Điền trang được đo bằng đơn vị carve trong thời kỳ trung cổ.”
Đây là từ cổ, người học không cần quá chú trọng trừ khi nghiên cứu lịch sử.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- carves
- past_simple
- carved
- past_participle
- carved
- present_participle
- carving
- plural
- carves
Word family
- carvedadjective
- carver, carvingnoun
Usage patterns
- carve something from something
- carve something into something
- carve something (on something)
- carve out something
- give something a carve
Avoid mistakes
Common mistakes
He carved the bread into slices.
He sliced the bread.
Use 'carve' for meat or hard materials; use 'slice' for bread or soft food.
She carved a career to herself.
She carved out a career for herself.
The phrasal verb 'carve out' is the standard idiom for career development.
The statue was carved by wood.
The statue was carved from wood.
Use 'from' or 'out of' to indicate the material used.
He is carveing the stone.
He is carving the stone.
Drop the 'e' when adding '-ing' to 'carve'.
The initials were carved on the desk.
The initials were carved into the desk.
While 'on' is used, 'into' more accurately describes the physical cutting into the surface.
Academic collocations
Words that pair with "carve" in formal and academic writing
- verb
- carve outbe carved from
- adjective
- intricatelyexpertlydeeply
- noun
- nichecareerstatue
- preposition
- fromintoon
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnamese traditional villages, artisans carve intricate patterns on mahogany furniture.
Tại các làng nghề truyền thống Việt Nam, các nghệ nhân chạm khắc những hoa văn tinh xảo trên đồ nội thất gỗ gụ.
Chạm khắc gỗ là một nghề thủ công mỹ nghệ lâu đời và quan trọng trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt là tại các làng nghề như Đồng Kỵ.
- business
The startup managed to carve out a niche in the competitive e-commerce market.
Công ty khởi nghiệp đã thành công trong việc tạo dựng một vị thế riêng trong thị trường thương mại điện tử đầy cạnh tranh.
Cụm từ 'carve out a niche' (tạo dựng vị thế) rất phổ biến trong môi trường kinh doanh năng động tại các thành phố lớn như TP.HCM hay Hà Nội.
- academic
Ancient people carved scriptures onto stone steles to preserve history.
Người xưa đã khắc văn bia lên các tấm bia đá để lưu giữ lịch sử.
Bia đá (như Bia Tiến sĩ ở Văn Miếu) là biểu tượng của tinh thần hiếu học và sự lưu giữ văn hóa bằng phương pháp khắc đá tại Việt Nam.
- daily life
The head of the family usually carves the boiled chicken during Tet holiday.
Người chủ gia đình thường đảm nhận việc chặt thịt gà luộc trong dịp Tết.
Mặc dù 'carve' thường dùng cho gà lôi hay gà tây ở phương Tây, nhưng trong bối cảnh Việt Nam, việc trình bày đĩa thịt gà luộc đẹp mắt là một kỹ năng quan trọng của người nội trợ hoặc chủ nhà.
- academic
River erosion can carve deep canyons into the earth over millions of years.
Sự xói mòn của dòng sông có thể bào mòn tạo thành những hẻm núi sâu vào lòng đất qua hàng triệu năm.
Bạn có thể dùng từ này để mô tả các hiện tượng địa chất tự nhiên, tương tự như cách các hang động ở Quảng Bình được hình thành.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'carve' (chạm khắc) gắn liền với các làng nghề mộc và đá mỹ nghệ (như Non Nước).
- Khi nói về thực phẩm, người Việt thường dùng 'chặt' hoặc 'thái' thay vì 'carve' theo nghĩa phương Tây, nhưng 'carve' là từ chính xác nhất để mô tả việc trình bày các món thịt nướng lớn trong các nhà hàng buffet Âu.
- Hình ảnh khắc tên lên cây hoặc bàn ghế (carving initials) cũng khá phổ biến trong đời sống học sinh, sinh viên Việt Nam nhưng thường bị coi là hành vi không tốt (vandalism).
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'ceorfan' meaning 'to cut, slay, or engrave'. It is of Germanic origin and is related to the Dutch 'kerven' and German 'kerben', both meaning 'to notch' (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các từ ghép liên quan.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.