curve
/kɜːrv/A line or surface that bends gradually without any sharp angles.
Tiếng Việt
đường cong
khơ-v (k-ơ-v)
Phát âm giống âm 'ơ' kéo dài, kết thúc bằng âm 'v' nhẹ ở cuối. Lưu ý không đọc thành 'cưa-vơ'.
Một đường hoặc bề mặt uốn lượn dần dần mà không có các góc nhọn.
Meanings
10 meanings
1A line or surface that bends gradually; a smooth bend.noungeneral
Một đường hoặc bề mặt uốn lượn dần dần; một đoạn uốn cong mượt mà.
“The pattern was made up of straight lines and curves.”
“Họa tiết được tạo nên từ những đường thẳng và đường cong.”
- The seats were arranged to form a curve.
- the natural curve of your spine
- the curve of his neck
Dùng để mô tả hình dạng hình học chung. Tránh nhầm với 'bend' (thường dùng cho các góc gập hơn).
2A place where a road bends or turns.nountravel
Một nơi mà con đường uốn quanh hoặc rẽ hướng; khúc cua.
“The car vanished around a curve.”
“Chiếc xe biến mất sau một khúc cua.”
- He slowed down to negotiate the curve.
- The road follows the coast in a wide curve.
- Slow down at the curves.
Trong lái xe, 'curve' thường được hiểu là 'khúc cua'. Ở Việt Nam, bạn sẽ thấy biển báo cho các 'đường cong nguy hiểm'.
3A line on a graph that shows how one quantity varies compared with another.nounacademic
Một đường trên biểu đồ cho thấy một đại lượng biến thiên như thế nào so với đại lượng khác.
“The program automatically plots the curve on a graph.”
“Chương trình tự động vẽ đường cong trên biểu đồ.”
- Copper looks like it has reached the top of its price curve.
- Research spending has been on a falling curve.
- a rising upward curve
Trong toán học và thống kê, 'curve' là 'đường biểu diễn' hoặc 'đường cong đồ thị'.
4A ball that moves in a curve when it is thrown to the batter.nounsports
Quả bóng di chuyển theo đường cong khi được ném về phía người đánh bóng (trong bóng chày).
“The pitcher threw a wicked curve that the batter couldn't hit.”
“Người ném bóng đã ném một cú xoáy cực hiểm mà người đánh bóng không thể đánh trúng.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong bóng chày. Cụm từ 'throw someone a curveball' còn có nghĩa bóng là làm ai đó bất ngờ với một vấn đề khó.
5Curving shapes that form part of a woman's body.noundaily life
Những hình dáng uốn lượn tạo nên cơ thể của một người phụ nữ.
“The supermodel showed off her famous curves in a figure-hugging red dress.”
“Nàng siêu mẫu khoe những đường cong nổi tiếng của mình trong bộ váy đỏ ôm sát cơ thể.”
Dùng ở dạng số nhiều 'curves' để chỉ sự gợi cảm của cơ thể phụ nữ.
6A grading system where scores are adjusted based on the performance of the group.nouneducation
Hệ thống chấm điểm trong đó điểm số được điều chỉnh dựa trên thành tích chung của nhóm.
“The professor decided to grade the final exam on a curve.”
“Giáo sư quyết định chấm điểm bài thi cuối kỳ theo thang điểm tương đối (phổ điểm).”
- The average was so low that the curve saved my grade.
Cụm từ 'grade on a curve' rất phổ biến ở đại học Mỹ, giúp đảm bảo tỉ lệ đậu/trượt ổn định bất kể đề khó hay dễ.
7To move or make something move in the shape of a curve; to be in the shape of a curve.verbgeneral
Di chuyển hoặc làm cho cái gì đó di chuyển theo hình đường cong; có hình dạng uốn cong.
“The road curves around the back of the hill.”
“Con đường uốn quanh phía sau ngọn đồi.”
- His mouth curved into a smile.
- The path curved down to the bay.
- a gently curving stream
Thường dùng để mô tả đặc điểm địa lý hoặc hành động uốn nắn vật thể.
8To grade a test or student based on a bell curve of a normal distribution.verbeducation
Chấm điểm bài kiểm tra hoặc sinh viên dựa trên biểu đồ phân phối chuẩn.
“He curves all his exams so the average is a C+.”
“Ông ấy chấm điểm tất cả các bài thi theo phổ điểm sao cho điểm trung bình là C+.”
Đây là ngoại động từ được dùng trong bối cảnh học thuật Bắc Mỹ.
9To reject or turn down romantic advances.verbrelationships
Từ chối hoặc gạt đi những lời tán tỉnh yêu đương.
“I tried to ask her out, but she curved me.”
“Tôi đã cố mời cô ấy đi chơi, nhưng cô ấy đã 'né' tôi (từ chối tôi).”
Đây là từ lóng (slang) hiện đại của giới trẻ, mang nghĩa né tránh sự tiếp cận của ai đó.
10Bent without angles; crooked; curved.adjectivegeneral
Bị uốn cong không có góc; quanh co; cong.
“The curve line on the old map showed the river's path.”
“Đường cong trên tấm bản đồ cũ cho thấy hướng chảy của dòng sông.”
Cách dùng này hiện nay ít phổ biến hơn tính từ 'curved'. Thường chỉ gặp trong các văn bản cổ hoặc bản đồ cũ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- plural
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- curves
- third_person_singular
- curves
- past_simple
- curved
- past_participle
- curved
- present_participle
- curving
Word family
- curved, curvyadjective
- curvinglyadverb
- curve, curvaturenoun
Usage patterns
- a curve in something
- the curve of something
- on a curve
- curve around something
- curve into something
Avoid mistakes
Common mistakes
The road has a sharp curb.
The road has a sharp curve.
Confusing 'curb' (road edge) with 'curve' (shape of the road).
I am on a difficult learning curve.
I am on a steep learning curve.
In English, a 'steep' learning curve means you are learning very quickly, though it is often misused to mean something is difficult.
The line is curving into a straight.
The line is curving.
A curve by definition is not straight.
She has many curve.
She has many curves.
When referring to body shape, the plural form 'curves' is required.
He throwed a curve ball.
He threw a curveball.
Curveball is typically one word in sports context, and 'threw' is the past tense of 'throw'.
Don't confuse with
- curb
The edge of a sidewalk or road.
“He tripped over the curb.”
Curve is a shape; Curb is a stone edge.
Academic collocations
Words that pair with "curve" in formal and academic writing
- verb
- plotdefineexamine
- adjective
- exponentialstandardlinear
- noun
- distributiongraphtrajectory
- preposition
- alongonbelow
In context
Real-world examples
- daily life
The road has a dangerous curve ahead, so please slow down.
Con đường phía trước có một khúc cua nguy hiểm, vì vậy hãy giảm tốc độ.
Rất quan trọng khi tham gia giao thông tại Việt Nam, đặc biệt là trên các cung đường đèo núi phía Bắc.
- academic
The COVID-19 infection curve is finally starting to flatten.
Biểu đồ ca nhiễm COVID-19 cuối cùng cũng bắt đầu đi ngang (phẳng lại).
Cụm từ 'làm phẳng đường cong' (flatten the curve) được sử dụng rộng rãi trên truyền thông Việt Nam trong thời gian đại dịch.
- business
Being a new manager involves a steep learning curve.
Trở thành một quản lý mới đòi hỏi quá trình học hỏi rất nhanh và vất vả.
Khái niệm 'learning curve' thường xuyên xuất hiện trong môi trường công sở hiện đại tại Việt Nam.
- academic
The professor curves the grades because the exam was very difficult.
Giáo sư chấm điểm theo biểu đồ phân phối chuẩn vì bài kiểm tra rất khó.
Dù hệ thống giáo dục Việt Nam ít dùng từ 'curve' trực tiếp, nhưng khái niệm 'nâng điểm' hoặc 'chấm theo phổ điểm' là tương đương.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'curve' thường được dịch là 'đường cong' (hình dáng chung) hoặc 'khúc cua' (đối với đường giao thông).
- Thành ngữ 'ahead of the curve' thường được dịch thoát ý là 'đi trước thời đại' hoặc 'tiên phong'.
- Trong bối cảnh thể hình, 'curves' được dùng để ca ngợi vóc dáng phụ nữ (đường cong cơ thể).
Etymology
From Middle English 'curve', from Latin 'curvus' meaning 'bent' or 'crooked', related to 'curvare' (to bend). The word entered English in the late 15th century and developed mathematical senses in the 17th century (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ câu trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ đi kèm và thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến curve.