Skip to content
Dictionary

bend

/bend/
B1verb

To shape something straight into a curve, or to move your body downwards and forwards

Concreteness 3.9/5 · Concrete
Illustration of "bend"

Tiếng Việt

uốn cong / cúi xuống

ben-đờ

Phát âm giống từ 'ben' trong tiếng Việt nhưng bật nhẹ âm 'd' (đờ) ở cuối.

Làm cho vật gì đó đang thẳng trở nên cong, hoặc di chuyển cơ thể cúi xuống hoặc hướng về phía trước.

Meanings

9 meanings

  1. 1To force something that was straight into an angle or a curve.verbgeneral

    Làm cho một vật đang thẳng bị cong lại thành một góc hoặc một đường cong.

    “Mark the pipe where you want to bend it.”

    “Hãy đánh dấu vào đường ống ở chỗ bạn muốn uốn nó.”

    • The metal bar wouldn't bend no matter how hard I tried.
    • He bent the wire into the shape of a hanger.

    Dùng 'bend' khi có tác động lực vật lý làm biến đổi hình dạng. Lưu ý quá khứ là 'bent'.

  2. 2To lean, or make something lean, in a particular direction (often downwards).verbdaily life

    Nghiêng người hoặc làm cho thứ gì đó nghiêng theo một hướng nhất định (thường là hướng xuống).

    “He bent down and tied his shoelace.”

    “Anh ấy cúi xuống và buộc dây giày.”

    • She bent forward to pick up the letter.
    • I had to bend double to get under the table.
    • The trees were bending in the wind.

    'Bend down' là cụm từ rất phổ biến để chỉ hành động cúi người trong sinh hoạt hàng ngày.

  3. 3To move your arm, leg, etc. so that it is no longer straight.verbhealth

    Cử động cánh tay, chân, v.v. sao cho nó không còn thẳng nữa.

    “Bend your knees, keeping your back straight.”

    “Hãy gập đầu gối của bạn nhưng giữ cho lưng thẳng.”

    • Slowly straighten your leg, then bend it again.
    • She couldn't bend her arm because of the injury.

    Trong ngữ cảnh thể thao hoặc y tế, 'bend' thường được dịch là 'gập' (gập tay, gập chân).

  4. 4To change direction to form a curve or an angle (of a road, river, etc.).verbtravel

    Thay đổi hướng để tạo thành một đường cong hoặc một góc (đối với con đường, dòng sông, v.v.).

    “The road bent sharply to the right.”

    “Con đường rẽ ngoặt sang bên phải.”

    • The river bends around the town.
    • The path bends to the left after the big oak tree.

    Dùng để mô tả đặc điểm địa lý. Tiếng Việt thường dịch là 'uốn khúc' hoặc 'rẽ'.

  5. 5To make a great effort, especially in order to be helpful or fair (often in idiom 'bend over backwards').verbsocial

    Nỗ lực rất nhiều, đặc biệt là để giúp đỡ hoặc tỏ ra công bằng.

    “I've bent over backwards to help him.”

    “Tôi đã cố gắng hết sức mình để giúp đỡ anh ta.”

    Đây là một thành ngữ (idiom) phổ biến, mang nghĩa bóng là tận tâm giúp đỡ.

  6. 6To submit or force to submit.verbformal

    Khuất phục hoặc ép buộc phải khuất phục.

    “He refused to bend to their demands.”

    “Anh ta từ chối khuất phục trước những yêu cầu của họ.”

    Mang nghĩa bóng, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc chính trị.

  7. 7A curve or turn, especially in a road or river.nountravel

    Một đường cong hoặc chỗ rẽ, đặc biệt là trên đường đi hoặc dòng sông.

    “There is a sharp bend in the road ahead.”

    “Có một khúc cua gắt ở đoạn đường phía trước.”

    • He accelerated out of the final bend.
    • The car vanished around a bend.
    • It's hard to see oncoming traffic on these bends.

    Trong lái xe, 'bend' thường được gọi là 'khúc cua' hoặc 'đoạn đường cong'.

  8. 8Severe pain and difficulty in breathing experienced by a diver who comes back to the surface of the water too quickly (usually 'the bends').nounhealth

    Cơn đau dữ dội và khó thở mà thợ lặn gặp phải khi ngoi lên mặt nước quá nhanh (bệnh giảm áp).

    “Divers must ascend slowly to avoid the bends.”

    “Thợ lặn phải ngoi lên chậm để tránh bệnh giảm áp.”

    Thuật ngữ chuyên ngành y tế/lặn, tiếng Việt gọi là 'bệnh giảm áp' hoặc 'bệnh thợ lặn'.

  9. 9A specific type of knot used to join two ropes.nountechnical

    Một loại nút thắt cụ thể được sử dụng để nối hai sợi dây thừng.

    “He used a sheet bend to tie the lines together.”

    “Anh ấy đã sử dụng nút dẹt (sheet bend) để buộc các sợi dây lại với nhau.”

    Thuật ngữ kỹ thuật trong hàng hải hoặc kỹ năng thắt nút dây.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • bend down
  • bend over
  • bend forward
  • bend slightly
  • bend sharply
  • bend the rules
  • bend the truth
  • sharp bend
  • tight bend
  • around the bend
  • round the bend
  • hairpin bend

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
bends
past_simple
bent
past_participle
bent
present_participle
bending
plural
bends

Word family

Usage patterns

  • bend something
  • bend down/over
  • bend to something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He bended the spoon.

    He bent the spoon.

    The past tense of 'bend' is irregular: 'bent', not 'bended'.

  • The road creates a bend.

    The road bends / There is a bend in the road.

    Native speakers typically say the road 'bends' (verb) or has a 'bend' (noun).

Don't confuse with

  • curved

    having a shape that is like a curve

    “The curved screen gives a better view.”

    'Bend' is usually the action or the specific place; 'curved' is the adjective describing the shape.

Academic collocations

Words that pair with "bend" in formal and academic writing

verb
undergoexhibit
adjective
slightsignificant
noun
lightbeam
preposition
towardsaway_from

In context

Real-world examples

  • daily life

    You should bend your knees when lifting heavy boxes to avoid back pain.

    Bạn nên gập đầu gối khi nhấc những chiếc hộp nặng để tránh đau lưng.

    Rất quan trọng cho những người lao động chân tay hoặc khi làm việc nhà tại Việt Nam để tránh chấn thương cột sống.

  • travel

    The river bends beautifully around the ancient village.

    Con sông uốn lượn tuyệt đẹp quanh ngôi làng cổ.

    Mô tả cảnh quan thiên nhiên đặc trưng của các làng quê Việt Nam với những con sông uốn khúc.

  • business

    In some cases, managers might bend the rules to support employees in difficult situations.

    Trong một số trường hợp, người quản lý có thể linh động các quy tắc để hỗ trợ nhân viên gặp khó khăn.

    Phản ánh văn hóa 'linh động' (flexibility) thường thấy trong môi trường làm việc tại Việt Nam.

  • academic

    Light begins to bend as it passes through different mediums in this experiment.

    Ánh sáng bắt đầu bị bẻ cong khi đi qua các môi trường khác nhau trong thí nghiệm này.

    Thường được sử dụng trong sách giáo khoa Vật lý phổ thông tại Việt Nam khi nói về hiện tượng khúc xạ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'bend' có thể dịch là 'uốn' (cho vật cứng), 'gập' (cho bộ phận cơ thể) hoặc 'khom' (tư thế người).
  • Thành ngữ 'bend over backwards' tương đương với 'cố gắng hết sức mình' hoặc 'làm mọi cách có thể' trong tiếng Việt.
  • Cụm từ 'bend the rules' thường được người Việt hiểu là 'linh động' hoặc 'lách luật' tùy vào ngữ cảnh tiêu cực hay tích cực.

Etymology

From Old English 'bendan' meaning 'to bind', 'constrain', or 'strain (a bow)'. The sense shifted in Middle English from bending a bow to the general sense of curving or making crooked. Related to the noun 'band'.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “bend” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove