bent
/bent/Not straight, dishonest, or determined to do something.
Tiếng Việt
cong, bị bẻ cong, có khuynh hướng
ben-tờ
Phát âm giống âm 'ben' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ ở cuối lưỡi.
Không thẳng (bị cong), không trung thực, hoặc quyết tâm thực hiện một việc gì đó.
Meanings
8 meanings
1Not straight; curved or having an angle.adjectivedaily life
Không thẳng; bị cong hoặc bị gấp khúc.
“A piece of bent wire was lying on the ground.”
“Một mẩu dây kẽm bị uốn cong đang nằm trên mặt đất.”
- The bike's wheel was bent in the crash.
- Use a bent pin to pick the lock.
Đây là nghĩa đen phổ biến nhất. Lưu ý phân biệt với 'curved' (cong đều) và 'bent' (thường là do lực tác động làm biến dạng).
2Not able to stand up straight, usually as a result of being old or ill.adjectivedaily life
Không thể đứng thẳng, thường là do tuổi già hoặc bệnh tật.
“A small bent old woman walked slowly down the street.”
“Một bà cụ nhỏ nhắn với dáng người còng xuống chậm rãi đi bộ trên phố.”
- He was bent double with pain.
- Years of hard labor left him bent and frail.
Thường dùng để mô tả dáng người (khòm lưng, còng lưng). Trong tiếng Việt, 'bent' ở đây tương ứng với từ 'còng'.
3Dishonest or corrupt.adjectiveslang
Không trung thực hoặc tham nhũng.
“The investigation revealed a bent police officer.”
“Cuộc điều tra đã tiết lộ một sĩ quan cảnh sát biến chất.”
- He hired a bent lawyer to handle the shady deal.
- There are too many bent politicians in this city.
Đây là tiếng lóng (slang), chủ yếu dùng ở Anh. Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
4Determined to do something (usually something bad).adjectiveemotions
Quyết tâm làm điều gì đó (thường là việc xấu hoặc có hại).
“She seems bent on making life difficult for me.”
“Cô ấy dường như quyết tâm làm cho cuộc sống của tôi trở nên khó khăn.”
- He is bent on destruction.
- They seem bent on ruining the surprise.
Cấu trúc thường dùng là 'bent on doing something'. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'determined'.
5To become angry, anxious, or upset.adjectiveemotions
Trở nên tức giận, lo lắng hoặc khó chịu.
“Don't get bent out of shape about it; it was just a mistake!”
“Đừng quá nổi nóng vì việc đó; đó chỉ là một sai sót thôi!”
- He got all bent out of shape when I cancelled the plans.
- There's no need to get bent out of shape over a small scratch.
Cụm 'get bent out of shape' là một thành ngữ rất phổ biến ở Mỹ, mang nghĩa là mất bình tĩnh hoặc phản ứng quá mức.
6A natural skill, interest, or inclination for something.nouneducation
Một kỹ năng, sở thích hoặc khuynh hướng bẩm sinh đối với một điều gì đó.
“She has a natural bent for mathematics.”
“Cô ấy có năng khiếu bẩm sinh về toán học.”
- He showed a literary bent from a young age.
- The school encourages students with an artistic bent.
Trong ngữ cảnh này, 'bent' đồng nghĩa với 'aptitude' hoặc 'talent'. Thường đi kèm với tính từ 'natural'.
7A natural tendency or direction of the mind.nounacademic
Khuynh hướng tự nhiên hoặc hướng suy nghĩ của trí tuệ.
“The philosophical bent of his mind led him to study ethics.”
“Khuynh hướng triết học trong tư duy đã dẫn dắt anh ấy nghiên cứu về đạo đức học.”
- His political bent was clear from his speeches.
- Follow your own natural bent when choosing a career.
Dùng trong ngữ cảnh học thuật để mô tả thiên hướng tư duy của một người.
8Past simple and past participle of bend.verbdaily life
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'bend' (uốn cong, cúi xuống).
“He bent down to pick up the coin.”
“Anh ấy đã cúi xuống để nhặt đồng xu.”
- The trees bent in the strong wind.
- I have bent the rules for you this once.
'Bent' là dạng bất quy tắc của 'bend'. Lưu ý không thêm '-ed'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She is bent to go there.
She is bent on going there.
The adjective 'bent' (meaning determined) is followed by 'on' + gerund (-ing).
In context
Real-world examples
- daily life
The iron bar was bent into a U-shape.
Thanh sắt đã bị uốn cong thành hình chữ U.
Mô tả trạng thái vật lý phổ biến của đồ vật trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam.
- business
The investigation found that the local official was bent.
Cuộc điều tra phát hiện ra rằng vị quan chức địa phương đó đã bị biến chất.
Từ 'bent' trong ngữ cảnh này tương đương với 'biến chất' hoặc 'nhúng chàm' trong tiếng Việt.
- academic
She is bent on finishing her degree despite the financial difficulties.
Cô ấy quyết tâm hoàn thành bằng cấp của mình bất chấp những khó khăn về tài chính.
Thể hiện tinh thần hiếu học và vượt khó, một giá trị được coi trọng trong văn hóa Việt Nam.
- daily life
He has a natural bent for traditional Vietnamese music.
Anh ấy có năng khiếu bẩm sinh với âm nhạc truyền thống Việt Nam.
Dùng để chỉ tài năng hoặc khuynh hướng tự nhiên đối với nghệ thuật dân tộc.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Anh Anh, 'bent' thường được dùng như tiếng lóng để chỉ sự tham nhũng hoặc không trung thực, tương tự cách người Việt nói về cán bộ 'thoái hóa'.
- Thành ngữ 'bent out of shape' rất phổ biến trong phim ảnh Mỹ, bạn nên lưu ý để không hiểu lầm là 'biến dạng cơ thể'.
Etymology
From the past participle of the verb 'bend'. The noun sense 'inclination' (c. 1500) developed from the idea of being directed or inclined towards something.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ liên quan và cách sử dụng phổ biến.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.