Skip to content
Dictionary

bent

/bent/
B2adjective

Not straight, dishonest, or determined to do something.

Concreteness 3.6/5 · Concrete

Tiếng Việt

cong, bị bẻ cong, có khuynh hướng

ben-tờ

Phát âm giống âm 'ben' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ ở cuối lưỡi.

Không thẳng (bị cong), không trung thực, hoặc quyết tâm thực hiện một việc gì đó.

Meanings

8 meanings

  1. 1Not straight; curved or having an angle.adjectivedaily life

    Không thẳng; bị cong hoặc bị gấp khúc.

    “A piece of bent wire was lying on the ground.”

    “Một mẩu dây kẽm bị uốn cong đang nằm trên mặt đất.”

    • The bike's wheel was bent in the crash.
    • Use a bent pin to pick the lock.

    Đây là nghĩa đen phổ biến nhất. Lưu ý phân biệt với 'curved' (cong đều) và 'bent' (thường là do lực tác động làm biến dạng).

  2. 2Not able to stand up straight, usually as a result of being old or ill.adjectivedaily life

    Không thể đứng thẳng, thường là do tuổi già hoặc bệnh tật.

    “A small bent old woman walked slowly down the street.”

    “Một bà cụ nhỏ nhắn với dáng người còng xuống chậm rãi đi bộ trên phố.”

    • He was bent double with pain.
    • Years of hard labor left him bent and frail.

    Thường dùng để mô tả dáng người (khòm lưng, còng lưng). Trong tiếng Việt, 'bent' ở đây tương ứng với từ 'còng'.

  3. 3Dishonest or corrupt.adjectiveslang

    Không trung thực hoặc tham nhũng.

    “The investigation revealed a bent police officer.”

    “Cuộc điều tra đã tiết lộ một sĩ quan cảnh sát biến chất.”

    • He hired a bent lawyer to handle the shady deal.
    • There are too many bent politicians in this city.

    Đây là tiếng lóng (slang), chủ yếu dùng ở Anh. Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.

  4. 4Determined to do something (usually something bad).adjectiveemotions

    Quyết tâm làm điều gì đó (thường là việc xấu hoặc có hại).

    “She seems bent on making life difficult for me.”

    “Cô ấy dường như quyết tâm làm cho cuộc sống của tôi trở nên khó khăn.”

    • He is bent on destruction.
    • They seem bent on ruining the surprise.

    Cấu trúc thường dùng là 'bent on doing something'. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'determined'.

  5. 5To become angry, anxious, or upset.adjectiveemotions

    Trở nên tức giận, lo lắng hoặc khó chịu.

    “Don't get bent out of shape about it; it was just a mistake!”

    “Đừng quá nổi nóng vì việc đó; đó chỉ là một sai sót thôi!”

    • He got all bent out of shape when I cancelled the plans.
    • There's no need to get bent out of shape over a small scratch.

    Cụm 'get bent out of shape' là một thành ngữ rất phổ biến ở Mỹ, mang nghĩa là mất bình tĩnh hoặc phản ứng quá mức.

  6. 6A natural skill, interest, or inclination for something.nouneducation

    Một kỹ năng, sở thích hoặc khuynh hướng bẩm sinh đối với một điều gì đó.

    “She has a natural bent for mathematics.”

    “Cô ấy có năng khiếu bẩm sinh về toán học.”

    • He showed a literary bent from a young age.
    • The school encourages students with an artistic bent.

    Trong ngữ cảnh này, 'bent' đồng nghĩa với 'aptitude' hoặc 'talent'. Thường đi kèm với tính từ 'natural'.

  7. 7A natural tendency or direction of the mind.nounacademic

    Khuynh hướng tự nhiên hoặc hướng suy nghĩ của trí tuệ.

    “The philosophical bent of his mind led him to study ethics.”

    “Khuynh hướng triết học trong tư duy đã dẫn dắt anh ấy nghiên cứu về đạo đức học.”

    • His political bent was clear from his speeches.
    • Follow your own natural bent when choosing a career.

    Dùng trong ngữ cảnh học thuật để mô tả thiên hướng tư duy của một người.

  8. 8Past simple and past participle of bend.verbdaily life

    Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'bend' (uốn cong, cúi xuống).

    “He bent down to pick up the coin.”

    “Anh ấy đã cúi xuống để nhặt đồng xu.”

    • The trees bent in the strong wind.
    • I have bent the rules for you this once.

    'Bent' là dạng bất quy tắc của 'bend'. Lưu ý không thêm '-ed'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • bent wire
  • bent double
  • bent on
  • bent out of shape
  • bent copper
  • natural bent
  • artistic bent
  • literary bent
  • bent for

Grammar & forms

Grammar

  • singular

Inflections

past_simple
bent
past_participle
bent

Word family

Usage patterns

  • bent on doing something
  • get bent out of shape

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She is bent to go there.

    She is bent on going there.

    The adjective 'bent' (meaning determined) is followed by 'on' + gerund (-ing).

In context

Real-world examples

  • daily life

    The iron bar was bent into a U-shape.

    Thanh sắt đã bị uốn cong thành hình chữ U.

    Mô tả trạng thái vật lý phổ biến của đồ vật trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam.

  • business

    The investigation found that the local official was bent.

    Cuộc điều tra phát hiện ra rằng vị quan chức địa phương đó đã bị biến chất.

    Từ 'bent' trong ngữ cảnh này tương đương với 'biến chất' hoặc 'nhúng chàm' trong tiếng Việt.

  • academic

    She is bent on finishing her degree despite the financial difficulties.

    Cô ấy quyết tâm hoàn thành bằng cấp của mình bất chấp những khó khăn về tài chính.

    Thể hiện tinh thần hiếu học và vượt khó, một giá trị được coi trọng trong văn hóa Việt Nam.

  • daily life

    He has a natural bent for traditional Vietnamese music.

    Anh ấy có năng khiếu bẩm sinh với âm nhạc truyền thống Việt Nam.

    Dùng để chỉ tài năng hoặc khuynh hướng tự nhiên đối với nghệ thuật dân tộc.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Anh Anh, 'bent' thường được dùng như tiếng lóng để chỉ sự tham nhũng hoặc không trung thực, tương tự cách người Việt nói về cán bộ 'thoái hóa'.
  • Thành ngữ 'bent out of shape' rất phổ biến trong phim ảnh Mỹ, bạn nên lưu ý để không hiểu lầm là 'biến dạng cơ thể'.

Etymology

From the past participle of the verb 'bend'. The noun sense 'inclination' (c. 1500) developed from the idea of being directed or inclined towards something.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “bent” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove