Skip to content
Dictionary

twisted

/ˈtwɪstɪd/
B2adjective

Turned around on itself, bent out of shape, or strange in an unpleasant way.

Concreteness 3.2/5 · Abstract

Tiếng Việt

bị xoắn, trẹo, méo mó

TUÝT-s-tợt

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'TUÝT', âm 's' phát âm nhẹ, và kết thúc bằng âm 'tợt' ngắn.

Bị xoắn lại, bị uốn cong làm mất hình dạng ban đầu, hoặc kỳ quái theo một cách tiêu cực.

Meanings

5 meanings

  1. 1Turned around on itself so that the original shape is lost.adjectivegeneral

    Bị xoắn lại với nhau khiến hình dạng ban đầu bị mất đi.

    “After the crash the car was a mass of twisted metal.”

    “Sau vụ va chạm, chiếc xe chỉ còn là một đống kim loại bị xoắn vặn.”

    • The trees were twisted and bent by the strong winds.
    • She wore a necklace of twisted gold.

    Dùng để miêu tả các vật thể vật lý (như kim loại, dây thừng, cành cây) bị biến dạng do lực tác động mạnh.

  2. 2Bent so that the original shape is changed or destroyed; turned in an awkward way.adjectivedaily life

    Bị uốn cong làm thay đổi hoặc phá hủy hình dạng ban đầu; bị trẹo (khớp xương).

    “He missed the first game of the season because of a twisted ankle.”

    “Anh ấy đã bỏ lỡ trận đấu đầu tiên của mùa giải vì bị trẹo mắt cá chân.”

    • I can't walk properly on this twisted knee.

    Trong ngữ cảnh y tế hoặc chấn thương thể thao, 'twisted' luôn được dịch là 'trẹo' (trẹo chân, trẹo tay), tuyệt đối không dịch là 'xoắn'.

  3. 3Strange in an unpleasant way; unusual and perverse.adjectiveemotions

    Kỳ quái theo một cách khó chịu; bất thường và lệch lạc (về tâm lý, tính cách).

    “Her experiences had left her bitter and twisted.”

    “Những trải nghiệm trong quá khứ đã khiến cô ấy trở nên cay nghiệt và có suy nghĩ lệch lạc.”

    • The letter was clearly written by someone with a twisted mind.
    • He has a very twisted sense of humour.

    Cụm từ 'twisted mind' (tâm trí lệch lạc/bệnh hoạn) rất phổ biến khi nói về những kẻ có suy nghĩ độc ác hoặc kỳ quái.

  4. 4Under heavy influence of intoxicants, usually alcohol and marijuana; very intoxicated.adjectiveslang

    Chịu ảnh hưởng nặng nề của chất kích thích, thường là rượu và cần sa; rất say xỉn hoặc phê thuốc.

    “They got completely twisted at the party last night.”

    “Họ đã hoàn toàn say khướt tại bữa tiệc tối qua.”

    Đây là từ lóng (slang). Trong tiếng Việt giới trẻ, có thể tương đương với các từ như 'say bét nhè', 'phê pha'.

  5. 5Simple past and past participle of twist; to turn something around or bend it out of its original shape.verbgeneral

    Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'twist'; xoay một vật gì đó hoặc uốn cong nó khỏi hình dạng ban đầu.

    “She twisted her hair around her finger while she was thinking.”

    “Cô ấy xoắn lọn tóc quanh ngón tay trong khi đang suy nghĩ.”

    • He twisted his head around to see who was behind him.
    • The road twisted and turned through the mountains.

    Khi đóng vai trò là động từ, 'twisted' diễn tả hành động xoay, vặn hoặc xoắn một vật thể.

Word bank

Common phrases

  • twisted metal
  • twisted ankle
  • twisted mind
  • twisted sense of humour
  • bitter and twisted
  • twisted around
  • twisted off
  • twisted together

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive

Inflections

past_simple
twisted
past_participle
twisted

Word family

Usage patterns

  • twisted metal
  • twisted ankle
  • twisted mind
  • twist something
  • twist around

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has a twist ankle.

    He has a twisted ankle.

    Use the past participle 'twisted' as an adjective to describe the injured body part.

  • The metal was twist.

    The metal was twisted.

    Use the adjective form 'twisted' to describe the state of the metal.

  • She has a twisting mind.

    She has a twisted mind.

    The fixed expression for a perverse or strange way of thinking is 'twisted mind'.

  • I twist my ankle yesterday.

    I twisted my ankle yesterday.

    Use the past tense 'twisted' for completed actions in the past.

  • The road is very twisted.

    The road is very twisty.

    Use 'twisty' or 'winding' to describe a road with many bends, not 'twisted'.

Don't confuse with

  • sprained

    injured by a sudden twist or wrench

    “I sprained my wrist playing tennis.”

    A 'twisted' ankle is often synonymous with a 'sprained' ankle, but 'sprained' is the formal medical term for the injury to the ligaments.

  • twisty

    having a lot of turns or bends

    “We drove up a narrow, twisty mountain road.”

    Use 'twisty' to describe roads or paths with many bends. Use 'twisted' for objects that have been bent out of their original shape.

Academic collocations

Words that pair with "twisted" in formal and academic writing

verb
leavebecomeseem
adjective
bitterdarksick
noun
metalanklemindhumour
preposition
intoby

In context

Real-world examples

  • daily life

    He couldn't play football because of a twisted ankle.

    Anh ấy không thể chơi bóng đá vì bị trẹo mắt cá chân.

    Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất ở Việt Nam, chấn thương 'trẹo mắt cá' (twisted ankle) rất thường gặp trong đời sống hàng ngày.

  • business

    The competitor used twisted facts to ruin our company's reputation.

    Đối thủ cạnh tranh đã sử dụng những sự thật bị bóp méo để hủy hoại danh tiếng công ty chúng ta.

    Trong môi trường kinh doanh, việc 'bóp méo sự thật' (twisted facts) là một hành vi cạnh tranh không lành mạnh cần lưu ý khi đàm phán hoặc xử lý khủng hoảng truyền thông.

  • academic

    The storm left behind a trail of twisted metal and broken glass.

    Cơn bão để lại một vệt dài những mảnh kim loại bị xoắn vặn và kính vỡ.

    Việt Nam thường xuyên hứng chịu bão nhiệt đới, nên hình ảnh 'twisted metal' (kim loại bị xoắn vặn) do bão tàn phá rất quen thuộc trong các báo cáo thiệt hại hoặc bản tin thời sự.

  • entertainment

    The movie's twisted plot kept the audience guessing until the very end.

    Cốt truyện lắt léo của bộ phim khiến khán giả phải suy đoán cho đến tận phút cuối.

    Khán giả Việt Nam rất thích các bộ phim có cốt truyện 'twisted' (lắt léo, nhiều cú lừa). Giới trẻ thường dùng trực tiếp từ mượn 'plot twist' để chỉ những tình tiết này.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'twisted' khi chỉ chấn thương luôn được dịch là 'trẹo' (ví dụ: trẹo chân, trẹo cổ tay) thay vì 'xoắn'.
  • Giới trẻ Việt Nam hiện nay thường dùng từ mượn 'plot twist' (cú lừa, tình tiết bất ngờ) trong phim ảnh hoặc đời sống, bắt nguồn từ nghĩa bóng của từ 'twist/twisted'.
  • Khi nói về tính cách hoặc suy nghĩ ('twisted mind'), người Việt thường dùng các từ mang sắc thái mạnh như 'bệnh hoạn', 'lệch lạc' hoặc 'méo mó'.

Etymology

From the verb 'twist' + '-ed'. The verb originates from Old English 'twis-' (meaning 'two' or 'double'), related to 'twine' and 'twin'. The psychological sense of 'perverse' or 'strange' developed in the mid-20th century.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “twisted” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove