inclination
/ˌɪnklɪˈneɪʃn/A feeling that makes you want to do something, a tendency, or a degree of sloping.
Tiếng Việt
khuynh hướng, sự nghiêng
in-klờ-NÊI-sần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'NÊI', âm 'tion' cuối đọc là 'sần' với âm 'sh' uốn lưỡi nhẹ.
Cảm giác muốn làm một việc gì đó, một khuynh hướng, hoặc độ nghiêng.
Meanings
5 meanings
1A feeling that makes you want to do something.general
Cảm giác khiến bạn muốn làm một việc gì đó; ý thích, sự thiên hướng.
“He did not show the slightest inclination to leave.”
“Anh ta không hề tỏ ra có chút ý định muốn rời đi.”
- In matters of dress she followed her personal inclinations rather than fashion.
- Hopes of advancement in the company may curb any inclination to deviate from the requirements of superiors.
- You should resist any inclination to meddle.
- Your first inclination may be to panic.
- He is a teacher by occupation but a philosopher by inclination.
Thường đi kèm với động từ nguyên thể có 'to' (inclination to do something). Dùng để diễn tả ý muốn hoặc sự sẵn lòng làm gì đó.
2A new way of doing something that is starting to develop, or a tendency.academic
Một cách làm mới đang bắt đầu phát triển, hoặc một khuynh hướng, xu hướng.
“There is an inclination to treat geography as a less important subject.”
“Có một khuynh hướng coi địa lý là một môn học ít quan trọng hơn.”
- Tony has a strong inclination toward the arts.
- His inclination to drink escalated to alcoholism.
Trong ngữ cảnh học thuật hoặc xã hội, từ này đồng nghĩa với 'tendency' hoặc 'trend', thường đi với giới từ 'towards' hoặc 'to'.
3A degree of sloping or a physical tilt.technical
Độ dốc hoặc sự nghiêng về mặt vật lý.
“The panels are placed at an inclination of 45 degrees.”
“Các tấm pin được đặt ở độ nghiêng 45 độ.”
- The road up to the house had a steep inclination.
Trong kỹ thuật và toán học, 'inclination' chỉ góc nghiêng. Thường dùng cấu trúc 'an inclination of + số đo góc'.
4A small movement downwards, usually of the head.social
Một chuyển động nhỏ hướng xuống, thường là của đầu (cái cúi đầu/gật đầu nhẹ).
“She acknowledged him with a slight inclination of her head.”
“Cô ấy đáp lại anh bằng một cái cúi đầu nhẹ.”
Cụm từ 'an inclination of the head' rất trang trọng, dùng trong văn chương để miêu tả cử chỉ chào hỏi hoặc đồng tình.
5The angle of intersection of a reference plane.academic
Góc giao cắt của một mặt phẳng tham chiếu (độ nghiêng quỹ đạo).
“The orbital inclination of the planet is measured relative to the ecliptic.”
“Độ nghiêng quỹ đạo của hành tinh được đo tương đối so với mặt phẳng hoàng đạo.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong thiên văn học (astronomy) và vật lý, dịch là 'độ nghiêng quỹ đạo'.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- strong inclination
- slight inclination
- little inclination
- feel an inclination
- have an inclination
- show an inclination
- by inclination
- inclination for
- inclination towards
- neither the time nor the inclination
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He has an inclination of studying arts.
He has an inclination towards studying arts.
Use 'towards' or 'to' after inclination when referring to a preference or tendency.
She showed no inclination for leave.
She showed no inclination to leave.
Use the infinitive 'to leave' rather than 'for' + base verb.
The roof has an inclination to 45 degrees.
The roof has an inclination of 45 degrees.
Use 'of' when specifying the exact angle or degree of a slope.
I have an inclination that he is lying.
I have a feeling that he is lying.
'Inclination' means a tendency or preference, not a suspicion or intuition.
By inclination, he is teacher.
By inclination, he is a teacher.
Remember to use the article 'a' before singular countable nouns like professions.
Don't confuse with
- declination
a bending downward or a formal refusal
“The magnetic declination varies by location.”
Inclination is bending towards or a preference; declination is bending away or downward.
Academic collocations
Words that pair with "inclination" in formal and academic writing
- verb
- showdemonstrateindicateresist
- adjective
- strongslightnaturalpersonal
- noun
- degreeangle
- preposition
- totowardsfor
In context
Real-world examples
- academic
Many young people in Vietnam have an inclination towards studying IT.
Nhiều bạn trẻ ở Việt Nam có khuynh hướng học công nghệ thông tin.
Phản ánh xu hướng chọn ngành nghề phổ biến hiện nay tại Việt Nam do sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghệ.
- social
He has neither the time nor the inclination to attend the year-end party.
Anh ấy không có cả thời gian lẫn hứng thú để tham dự tiệc tất niên.
Tiệc tất niên (year-end party) rất quan trọng trong văn hóa công sở Việt Nam, việc từ chối thường cần lý do khéo léo.
- daily life
The roof of the traditional house has a steep inclination to drain rainwater quickly.
Mái của ngôi nhà truyền thống có độ dốc lớn để thoát nước mưa nhanh chóng.
Kiến trúc nhà truyền thống Việt Nam thường có mái dốc do đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa, mưa nhiều.
- business
Consumer inclination towards online shopping has grown significantly.
Khuynh hướng mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng đã tăng lên đáng kể.
Thương mại điện tử đang bùng nổ tại Việt Nam, làm thay đổi thói quen mua sắm truyền thống của người dân.
- social
She greeted the elders with a slight inclination of her head.
Cô ấy chào những người lớn tuổi bằng một cái cúi đầu nhẹ.
Cúi đầu nhẹ khi chào hỏi người lớn tuổi là một nét đẹp trong văn hóa 'kính lão đắc thọ' và tôn trọng người lớn của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'khuynh hướng' (inclination) thường được dùng nhiều trong ngữ cảnh học thuật, nghề nghiệp hoặc tâm lý học để chỉ xu hướng phát triển hoặc sở thích cá nhân.
- Khi nói về 'inclination' mang nghĩa cử chỉ (cúi đầu), người Việt thường dùng từ 'cúi đầu nhẹ' hoặc 'gật đầu', thể hiện sự tôn trọng, đặc biệt đối với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn trong văn hóa giao tiếp.
Etymology
Late Middle English: from Latin inclinatio(n-), from inclinare 'bend towards', from in- 'into, towards' + clinare 'to bend'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu nghĩa chuyên ngành và ngữ cảnh sử dụng từ vựng phong phú.