turn
/tɜːrn/To move around a central point, change direction, or become something different.
Tiếng Việt
xoay, rẽ, trở thành, lượt
tơn
Phát âm giống từ 'tơn' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ơ' và uốn lưỡi nhẹ ở cuối (giọng Mỹ).
Di chuyển quanh một điểm trung tâm, thay đổi hướng, hoặc trở thành một thứ gì đó khác.
Meanings
11 meanings
1To move or make something move around a central point or axis.verbgeneral
Xoay hoặc làm cho vật gì đó di chuyển quanh một điểm hoặc trục trung tâm.
“The wheels of the car began to turn slowly.”
“Các bánh xe của chiếc ô tô bắt đầu quay chậm rãi.”
- I turned the key in the lock.
- The earth turns on its axis once every 24 hours.
Dùng để mô tả chuyển động vật lý của các vật có trục như bánh xe, tay nắm cửa.
2To change the direction you are moving in or to face a different direction.verbtravel
Thay đổi hướng đang đi hoặc quay mặt về một hướng khác.
“He turned and headed for home.”
“Anh ấy quay người lại và đi về nhà.”
- Turn left at the next traffic lights.
- She turned her head to look at him.
Đây là nghĩa phổ biến nhất khi chỉ đường (turn left/right). Lưu ý không dùng giới từ 'to' ngay sau 'turn' khi chỉ hướng trái/phải.
3To move a page in a book or magazine so that you can see the next one.verbdaily life
Lật một trang sách hoặc tạp chí để xem trang tiếp theo.
“He sat quietly turning the pages of his book.”
“Anh ấy ngồi im lặng lật từng trang sách.”
- Please turn to page 42.
- She turned over the page to find the answer.
Cụm từ 'turn the page' còn có nghĩa bóng là bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc đời.
4To change into a particular state or condition; to become.verbgeneral
Chuyển sang một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể; trở nên, trở thành.
“The leaves were turning brown as autumn approached.”
“Lá cây đang dần chuyển sang màu nâu khi mùa thu đến gần.”
- The weather has turned cold.
- His hair is starting to turn grey.
Khi dùng với nghĩa 'trở nên', 'turn' thường đi trực tiếp với tính từ (ví dụ: turn red, turn pale).
5To reach or pass a particular age or time.verbdaily life
Chạm đến hoặc vượt qua một mốc tuổi hoặc thời gian cụ thể.
“She turned 21 last June.”
“Cô ấy đã tròn 21 tuổi vào tháng Sáu vừa qua.”
- It's just turned ten o'clock.
- He's about to turn fifty.
Người Việt thường nói 'sang tuổi' hoặc 'tròn tuổi' để tương đương với nghĩa này của 'turn'.
6To shape a piece of wood or metal on a lathe.verbtechnical
Tiện một mảnh gỗ hoặc kim loại trên máy tiện.
“The legs of the table had been beautifully turned.”
“Những chiếc chân bàn đã được tiện rất đẹp.”
- He spent hours turning wood in his workshop.
Đây là nghĩa chuyên ngành trong cơ khí và mộc, từ 'thợ tiện' trong tiếng Anh cũng là 'turner'.
7The time when somebody in a group is allowed or expected to do something.nounsocial interaction
Thời điểm mà một người trong nhóm được phép hoặc được mong đợi thực hiện một việc gì đó; lượt.
“Whose turn is it to wash the dishes?”
“Đến lượt ai rửa bát vậy?”
- You must wait your turn in the queue.
- We took turns driving the car.
Cấu trúc phổ biến: 'It is somebody's turn' (Đến lượt ai đó). Tránh nhầm lẫn với 'time'.
8A change of direction, especially when driving a vehicle.nountravel
Sự thay đổi hướng, đặc biệt là khi đang điều khiển xe; chỗ rẽ.
“Make a right turn at the end of the street.”
“Hãy rẽ phải ở cuối con đường.”
- The car made a sudden turn into a side road.
- Take the second turn on the left.
Thường dùng với động từ 'make' hoặc 'take'.
9A bend or corner in a road or path.nountravel
Một đoạn đường cong hoặc góc cua trên đường đi.
“There's a sharp turn in the road just ahead.”
“Có một khúc cua gắt ở ngay phía trước.”
- The path followed the twists and turns of the river.
Dùng để mô tả đặc điểm địa hình của con đường.
10An unusual or unexpected change in a situation or series of events.noungeneral
Một sự thay đổi bất thường hoặc bất ngờ trong một tình huống hoặc chuỗi sự kiện.
“Events took a surprising turn today.”
“Các sự kiện đã có một bước ngoặt đáng ngạc nhiên vào ngày hôm nay.”
- Her life took a radical turn after she moved to London.
- a turn for the better/worse
Thường dùng trong văn chương hoặc báo chí để chỉ 'bước ngoặt' (turn of events).
11A sudden feeling of illness or faintness.nounhealth
Một cảm giác đau ốm hoặc choáng váng đột ngột.
“She had a funny turn and had to sit down.”
“Bà ấy đột nhiên thấy hơi mệt và phải ngồi xuống.”
- The heat gave me quite a turn.
Đây là cách nói hơi cũ (old-fashioned), 'funny turn' có nghĩa là cảm thấy chóng mặt, không khỏe đột ngột.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- linking
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- turns
- past_simple
- turned
- past_participle
- turned
- present_participle
- turning
- plural
- turns
Word family
- turningadjective
- turner, turningnoun
Usage patterns
- turn something
- turn around
- turn into something
- turn to something
- take turns
- in turn
- it's your turn
Avoid mistakes
Common mistakes
We took turn to cook.
We took turns to cook.
The idiom is 'take turns' (plural) when sharing a task.
The milk turned to sour.
The milk turned sour.
When 'turn' is a linking verb meaning 'become', do not use 'to'.
Wait your turn in the line.
Wait your turn in the queue.
Both are correct, but 'queue' is preferred in UK English for 'turn' contexts.
He turned into a doctor.
He became a doctor.
'Turn into' implies a magical or total physical transformation; use 'become' for professions.
Turn your head to the right side.
Turn your head to the right.
Adding 'side' is redundant after 'right/left' in this context.
Don't confuse with
- return
to go back to a place
“I will return at 5 PM.”
Turn is about rotation or direction change; return is about going back.
Academic collocations
Words that pair with "turn" in formal and academic writing
- verb
- takeundergodemonstrate
- adjective
- significantunexpectedsharp
- noun
- turndirectionevent
- preposition
- intoat
In context
Real-world examples
- daily life
It's your turn to pay for the coffee today.
Hôm nay đến lượt bạn trả tiền cà phê đấy.
Văn hóa 'bao' hoặc chia lượt trả tiền rất phổ biến trong các buổi gặp gỡ bạn bè tại Việt Nam.
- general
The weather turned cold suddenly after the monsoon arrived.
Thời tiết trở nên lạnh đột ngột sau khi gió mùa về.
Mô tả sự thay đổi thời tiết đặc trưng ở miền Bắc Việt Nam khi có gió mùa Đông Bắc.
- travel
Turn left at the next intersection to reach the Ben Thanh Market.
Rẽ trái ở ngã tư tới để đến chợ Bến Thành.
Việc chỉ đường bằng các mốc giao thông là kỹ năng thiết yếu khi di chuyển tại các thành phố lớn như TP.HCM.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'đến lượt' (take turns) rất quan trọng trong việc xếp hàng hoặc tham gia các trò chơi dân gian.
- Từ 'turn' khi dùng cho tuổi tác (ví dụ: turn 20) thường được người Việt hiểu là 'sang tuổi' hoặc 'tròn tuổi'.
- Cụm từ 'turn into' đôi khi bị nhầm lẫn với 'become', người học cần lưu ý 'turn into' thường dùng cho sự biến đổi trạng thái rõ rệt.
Etymology
From Old English 'tyrnan', from Latin 'tornare' (to turn in a lathe), from 'tornus' (lathe), which came from Greek 'tornos' (carpenter's compass). The meaning expanded from physical rotation to change in general by the 13th century.
Exam levels
IELTS
4.5
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm động từ đi kèm với turn.