Skip to content
Dictionary

turning

/ˈtɜːrnɪŋ/
B1noun

A place where a road leads away from the one you are travelling on, or the action of rotating or shaping something on a lathe.

Concreteness 3.2/5 · Abstract

Tiếng Việt

chỗ rẽ, ngã rẽ, sự quay, sự tiện

TƠ-ninh

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'TƠ' (cong lưỡi nhẹ với âm /r/ trong tiếng Anh-Mỹ), âm 'ninh' đọc nhẹ và xuống giọng.

Chỗ một con đường rẽ nhánh khỏi đường chính, hoặc hành động quay, tiện một vật trên máy tiện.

Meanings

5 meanings

  1. 1A place where a road leads away from the one you are travelling on.noundaily life

    Chỗ rẽ, ngã rẽ (nơi một con đường tách ra khỏi con đường bạn đang đi).

    “Take the first turning on the right.”

    “Hãy rẽ ở ngã rẽ đầu tiên bên tay phải.”

    • Take the third turning on the left after the traffic lights.
    • We took a wrong turning and got completely lost.

    Người Việt thường nói 'rẽ phải/trái' (turn right/left), nhưng trong tiếng Anh-Anh, 'take a turning' là cách diễn đạt rất tự nhiên để chỉ việc rẽ vào một con đường nhánh.

  2. 2The cutting of wood or metal on a lathe to shape it as needed.nountechnical

    Sự tiện, nghề tiện (cắt gọt gỗ hoặc kim loại trên máy tiện để tạo hình).

    “He teaches wood turning at the local technical college.”

    “Ông ấy dạy nghề tiện gỗ tại trường cao đẳng kỹ thuật địa phương.”

    Trong ngữ cảnh cơ khí hoặc mộc, 'turning' mang nghĩa là 'gia công tiện'. Đừng nhầm lẫn với nghĩa 'chỗ rẽ' trong giao thông.

  3. 3The act of one who turns, rotates, or twists.noungeneral

    Sự quay, sự xoay vòng.

    “The constant turning of the wheels made a rhythmic sound.”

    “Sự quay liên tục của những bánh xe tạo ra một âm thanh nhịp nhàng.”

    Dùng để miêu tả hành động xoay tròn liên tục của một vật thể (như bánh xe, động cơ).

  4. 4Shavings produced by turning something on a lathe (usually plural).nountechnical

    Phoi tiện, phoi bào (những mảnh vụn sinh ra khi tiện vật gì đó trên máy tiện, thường dùng ở số nhiều).

    “Sweep up the metal turnings from the workshop floor.”

    “Hãy quét sạch phoi kim loại trên sàn xưởng.”

    Từ này thường dùng ở dạng số nhiều 'turnings' khi chỉ các mảnh vụn kim loại hoặc gỗ trong xưởng cơ khí/mộc.

  5. 5Present participle and gerund of turn; moving around a central point to face a different direction or changing state.verbgeneral

    Đang quay, đang xoay, hoặc đang chuyển đổi trạng thái (hiện tại phân từ và danh động từ của 'turn').

    “The Earth is turning about its axis as we speak.”

    “Trái Đất đang quay quanh trục của nó ngay lúc chúng ta đang nói chuyện.”

    • She is turning the steering wheel.
    • The weather is turning cold.

    Khi đóng vai trò là hiện tại phân từ, 'turning' thường đi kèm với các giới từ như 'into' (biến thành) hoặc 'around' (quay lại).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • next turning
  • wrong turning
  • take a turning
  • miss a turning
  • turning point
  • turning around
  • turning into
  • turning back

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
turnings
present_participle
turning

Word family

Usage patterns

  • take a turning
  • miss a turning
  • turning into something
  • turning around

Avoid mistakes

Common mistakes

  • Take the first turnings on the right.

    Take the first turning on the right.

    Use the singular form 'turning' when referring to a single road or junction.

  • We made a wrong turning.

    We took a wrong turning.

    The standard collocation is 'to take a turning', not 'to make a turning'.

  • He is turning to left.

    He is turning to the left.

    When indicating direction, use the definite article 'the' before 'left' or 'right'.

  • I missed my turnings.

    I missed my turning.

    Unless you missed multiple roads, use the singular form.

  • The car is turning on the corner.

    The car is turning at the corner.

    Use the preposition 'at' to indicate the specific point where the action of turning happens.

Don't confuse with

  • turn

    The action of moving around a center or changing direction.

    “Make a left turn at the traffic lights.”

    In UK English, 'turning' is often used for the physical road itself, while 'turn' is the action you take.

  • turnoff

    A road that leaves another road.

    “We missed the turnoff for the highway.”

    'Turnoff' is more common in US English, whereas 'turning' is more common in UK English.

Academic collocations

Words that pair with "turning" in formal and academic writing

verb
takemissapproach
adjective
firstsecondwrongsharpleftright
noun
pointlaneroad
preposition
ondownat

In context

Real-world examples

  • daily life

    Take the next turning on the right to reach the market.

    Rẽ ở ngã rẽ tiếp theo bên phải để tới chợ.

    Chỉ đường ở Việt Nam thường dùng các mốc như ngã rẽ, ngã tư hoặc các tòa nhà nổi bật thay vì tên đường ở các vùng nông thôn.

  • business

    The company's turning point came when they adopted new technology.

    Bước ngoặt của công ty đến khi họ áp dụng công nghệ mới.

    Cụm từ 'turning point' (bước ngoặt) rất phổ biến trong môi trường kinh doanh và khởi nghiệp đang phát triển mạnh tại Việt Nam.

  • academic

    The turning of the Earth causes day and night.

    Sự tự quay của Trái Đất tạo ra ngày và đêm.

    Kiến thức địa lý cơ bản được giảng dạy trong chương trình phổ thông tại Việt Nam.

  • cultural

    Traditional wood turning is still practiced in many Vietnamese craft villages.

    Nghề tiện gỗ truyền thống vẫn được thực hành ở nhiều làng nghề Việt Nam.

    Việt Nam có nhiều làng nghề mộc truyền thống như Đồng Kỵ hay Chàng Sơn, nơi kỹ thuật tiện gỗ rất phát triển và mang đậm bản sắc văn hóa.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Anh-Anh, 'turning' thường được dùng để chỉ ngã rẽ, chỗ rẽ. Ở Việt Nam, khi chỉ đường, người ta thường dùng từ 'ngã rẽ', 'ngã ba', 'ngã tư' hoặc 'hẻm/ngõ' (alley).
  • Nghề tiện (wood/metal turning) là một phần quan trọng trong các làng nghề thủ công truyền thống và ngành cơ khí tại Việt Nam, đòi hỏi sự khéo léo và tỉ mỉ cao.

Etymology

From Middle English turnyng, equivalent to turn + -ing. The noun sense referring to a road branching off dates back to the 18th century.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “turning” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove