crossroads
/ˈkrɔːsrəʊdz/A place where two roads meet, or an important point in time when a crucial decision must be made.
Tiếng Việt
ngã tư / bước ngoặt
C-RÓT-x-râu-dz
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'C-RÓT', chú ý phát âm rõ âm 's' ở giữa và âm 'dz' rung nhẹ ở cuối từ.
Nơi hai con đường giao nhau (ngã tư), hoặc một thời điểm quan trọng khi phải đưa ra quyết định mang tính bước ngoặt.
Meanings
2 meanings
1A place where two roads meet and cross each other.general
Nơi hai con đường gặp nhau và cắt ngang qua nhau (ngã tư).
“At the next crossroads, turn right.”
“Đến ngã tư tiếp theo thì rẽ phải.”
- Turn left at the crossroads.
- We waited at the crossroads for the bus.
Lưu ý rằng 'crossroads' luôn có chữ 's' ở cuối, ngay cả khi dùng ở số ít (ví dụ: a crossroads). Trong tiếng Anh Mỹ, 'intersection' thường được dùng cho ngã tư thành phố, còn 'crossroads' thiên về ngã tư ở vùng nông thôn.
2At an important point in somebody's life or development, when a crucial decision must be made.general
Một thời điểm quan trọng trong cuộc đời hoặc sự phát triển của ai đó/cái gì đó, khi phải đưa ra một quyết định mang tính bước ngoặt.
“We are standing at an important crossroads in the history of Europe.”
“Chúng ta đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử châu Âu.”
- With funding coming up for review, the program is at a crossroads.
- She reached a crossroads in her career and had to choose between staying or leaving.
Nghĩa bóng này rất phổ biến. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng thành ngữ 'đứng trước ngã ba đường' để diễn đạt ý tương tự. Cụm từ này luôn đi kèm giới từ 'at' (at a crossroads).
Word bank
Common phrases
- at a crossroads
- reach a crossroads
- approach a crossroads
- busy crossroads
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- crossroads
- singular
- crossroads
Word family
- crossroadnoun
Usage patterns
- at a crossroads
- reach a crossroads
Avoid mistakes
Common mistakes
We are at the crossroad.
We are at a crossroads.
The singular form is usually 'a crossroads' with an 's' at the end.
in a crossroads
at a crossroads
Use the preposition 'at' when referring to being located at an intersection or a turning point.
reach to a crossroads
reach a crossroads
The verb 'reach' is transitive and does not take the preposition 'to'.
make a crossroads
reach a crossroads
You 'reach' or 'arrive at' a crossroads; you do not 'make' one.
He is standing on a crossroads.
He is standing at a crossroads.
The standard preposition for this phrase, both literally and figuratively, is 'at'.
Don't confuse with
- intersection
a place where two or more roads meet, especially in a city
“Turn left at the next intersection.”
In US English, 'intersection' is more common for city streets, while 'crossroads' often implies a rural setting or a figurative turning point.
Academic collocations
Words that pair with "crossroads" in formal and academic writing
- verb
- reachapproachstand at
- adjective
- importantcriticalcrucial
- noun
- historycareerlife
- preposition
- atin
In context
Real-world examples
- daily life
We waited at the crossroads for the bus.
Chúng tôi đợi xe buýt ở ngã tư.
Ngã tư ở Việt Nam thường là điểm dừng chờ đèn đỏ hoặc các trạm bắt xe buýt phổ biến trong giao thông đô thị.
- business
The company is at a crossroads and must decide whether to expand or downsize.
Công ty đang đứng trước một bước ngoặt và phải quyết định nên mở rộng hay thu hẹp quy mô.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo chiến lược hoặc họp hội đồng quản trị để nhấn mạnh tính quyết định của thời điểm hiện tại.
- academic
Modern medicine has reached a crossroads in the treatment of this disease.
Y học hiện đại đã đạt đến một bước ngoặt trong việc điều trị căn bệnh này.
Thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, hội thảo hoặc luận văn để nhấn mạnh tính cấp thiết của một hướng đi hoặc phương pháp nghiên cứu mới.
- daily life
As a recent graduate, he felt he was at a crossroads in his life.
Là một sinh viên mới tốt nghiệp, anh ấy cảm thấy mình đang đứng trước ngã ba đường của cuộc đời.
Người Việt thường dùng cụm từ 'đứng trước ngã ba đường' để chỉ sự hoang mang, trăn trở khi phải chọn lựa con đường nghề nghiệp sau khi ra trường.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'ngã tư' thường gợi nhớ đến hình ảnh giao thông đông đúc, xe máy tấp nập ở các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, 'crossroads' thường mang sắc thái vùng nông thôn hoặc ngoại ô hơn so với từ 'intersection'.
- Về nghĩa bóng, người Việt thường dùng cụm từ 'đứng trước ngã ba đường' (chứ không phải ngã tư) để diễn tả trạng thái phải đưa ra quyết định quan trọng trong cuộc sống, tương đương hoàn toàn với thành ngữ 'at a crossroads' trong tiếng Anh.
Etymology
From Middle English cros-road, originally referring to a road crossing another. The figurative sense of a critical turning point emerged in the 19th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt uy tín với nhiều chuyên ngành khác nhau.