crisis
/ˈkraɪsɪs/A time of great danger, difficulty, or doubt when problems must be solved or important decisions must be made.
Tiếng Việt
khủng hoảng
KRAI-sìs
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'KRAI' (như 'khai' nhưng có âm R), âm 'sis' đọc nhẹ hơn như 'sìs' trong tiếng Việt.
Một giai đoạn cực kỳ nguy hiểm, khó khăn hoặc nghi ngờ khi các vấn đề cần được giải quyết hoặc các quyết định quan trọng phải được đưa ra.
Meanings
7 meanings
1A time of great danger, difficulty or doubt when problems must be solved or important decisions must be made.nounpolitics
Thời điểm cực kỳ nguy hiểm, khó khăn hoặc hoài nghi khi các vấn đề phải được giải quyết hoặc các quyết định quan trọng phải được đưa ra.
“The government is facing a major economic crisis.”
“Chính phủ đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế lớn.”
- Agriculture is facing a crisis.
- The city's fiscal crisis has deepened.
- In times of crisis it's good to have someone you can rely on for advice.
- Union leaders are taking immediate steps to defuse the crisis.
Trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế, 'crisis' thường đi kèm với các tính từ như 'economic', 'financial', hoặc 'political'.
2A situation when people become less confident and start to worry.nounbusiness
Một tình huống mà mọi người trở nên kém tự tin và bắt đầu lo lắng.
“The company's poor trading figures provoked a crisis of confidence on the stock markets.”
“Số liệu giao dịch yếu kém của công ty đã gây ra một cuộc khủng hoảng niềm tin trên thị trường chứng khoán.”
- The party is suffering a severe crisis of identity.
- A crisis of faith led him to leave the church.
- She's going through a bit of a personal crisis at the moment.
Cụm từ 'crisis of confidence' (khủng hoảng niềm tin) là một cách diễn đạt rất phổ biến trong kinh doanh và quan hệ công chúng.
3A sudden change in the course of an illness, at which point the patient is expected to either recover or die.nounhealth
Một sự thay đổi đột ngột trong diễn biến của bệnh, tại thời điểm đó bệnh nhân được dự đoán là sẽ hồi phục hoặc tử vong.
“The fever reached its crisis last night and the patient's temperature began to drop.”
“Cơn sốt đã đạt đến điểm kịch phát vào đêm qua và nhiệt độ của bệnh nhân bắt đầu giảm.”
- The doctor waited for the crisis to pass before making a final prognosis.
- In nineteenth-century medicine, the crisis was the most anticipated moment of the disease.
Đây là nghĩa chuyên môn trong y học (điểm kịch phát), ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày nhưng thường xuất hiện trong văn chương cổ điển.
4A traumatic or stressful change in a person's life.nounemotions
Một sự thay đổi gây sang chấn hoặc căng thẳng trong cuộc đời của một người.
“Many people experience a midlife crisis in their 40s or 50s.”
“Nhiều người trải qua cuộc khủng hoảng tuổi trung niên ở độ tuổi 40 hoặc 50.”
- An identity crisis can occur during adolescence.
- Counseling can help individuals navigate a life crisis.
Cụm từ 'midlife crisis' (khủng hoảng trung niên) và 'identity crisis' (khủng hoảng bản sắc) là những thuật ngữ tâm lý học phổ biến.
5A point in a drama at which a conflict reaches a peak before being resolved.nounarts culture
Một thời điểm trong kịch nghệ khi xung đột đạt đến đỉnh điểm trước khi được giải quyết.
“In the third act, the plot reaches a crisis when the hero is forced to choose between love and duty.”
“Trong hồi thứ ba, cốt truyện đạt đến cao trào khi người anh hùng bị buộc phải lựa chọn giữa tình yêu và nghĩa vụ.”
- The crisis of the play precedes the final climax.
- Identifying the dramatic crisis is essential for literary analysis.
Trong phê bình văn học Việt Nam, từ này thường được hiểu là 'cao trào' hoặc 'điểm nút' của mâu thuẫn.
6A crucial or decisive point or situation; a turning point.noungeneral
Một thời điểm hoặc tình huống quan trọng, mang tính quyết định; một bước ngoặt.
“The negotiations have reached a crisis where both sides must compromise or walk away.”
“Các cuộc đàm phan đã đạt đến một bước ngoặt mà cả hai bên phải thỏa hiệp hoặc rời bỏ.”
- We have reached a crisis in our relationship.
- The history of the project has been marked by several such crises.
Nghĩa này nhấn mạnh vào tính chất 'quyết định' của thời điểm, tương đương với 'turning point'.
7A British charity for homeless people that offers education, employment, housing, and other services.proper_nounsocial
Một tổ chức từ thiện của Anh dành cho người vô gia cư, cung cấp giáo dục, việc làm, nhà ở và các dịch vụ khác.
“Each year, Crisis at Christmas provides shelter and food for thousands of people.”
“Mỗi năm, chương trình 'Crisis at Christmas' cung cấp chỗ ở và thực phẩm cho hàng nghìn người.”
- Volunteers for Crisis help organize the annual Christmas shelter.
- The charity Crisis has been operating since 1972.
Khi viết hoa 'Crisis', nó đề cập đến một tên riêng của tổ chức, cần phân biệt với danh từ chung.
Word bank
Common phrases
- acute crisis
- financial crisis
- political crisis
- humanitarian crisis
- crisis management
- defuse a crisis
- resolve a crisis
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
Inflections
- plural
- crises
Word family
- criticaladjective
- criticallyadverb
- criticizeverb
Usage patterns
- crisis in something
- crisis of something
- in crisis
Avoid mistakes
Common mistakes
The country is facing many crisises.
The country is facing many crises.
The plural of 'crisis' is 'crises' (/ˈkraɪsiːz/), following its Greek origin.
We are in a financial crisis point.
We have reached a financial crisis point.
'Reached' is the more natural collocation for 'crisis point'.
She had a crisis from confidence.
She had a crisis of confidence.
The standard prepositional phrase is 'crisis of confidence'.
The crisis was happened yesterday.
The crisis occurred yesterday.
'Crisis' is a noun; it 'occurs', 'happens', or 'erupts' without being passive.
They solved the crisis of the company.
They resolved the crisis at the company.
'Resolve' is the preferred verb for dealing with a crisis.
Don't confuse with
- disaster
an event that causes great damage or loss of life
“The flood was a major disaster.”
A 'crisis' is a turning point where a decision must be made; a 'disaster' is the catastrophic result.
Academic collocations
Words that pair with "crisis" in formal and academic writing
- verb
- precipitateexacerbatealleviatemitigate
- adjective
- imminentloomingprotractedunprecedented
- noun
- interventionresolutioncontainment
- preposition
- amidstthroughoutfollowing
In context
Real-world examples
- daily life
The family is currently in financial crisis due to unexpected medical bills.
Gia đình hiện đang rơi vào khủng hoảng tài chính do các hóa đơn y tế bất ngờ.
Chi phí y tế là một gánh nặng lớn đối với nhiều gia đình Việt Nam, dễ dẫn đến khủng hoảng tài chính gia đình.
- business
Our company needs a robust plan for crisis management to handle potential product recalls.
Công ty chúng ta cần một kế hoạch quản trị khủng hoảng vững chắc để xử lý các đợt thu hồi sản phẩm tiềm ẩn.
Quản trị khủng hoảng (Crisis Management) là một kỹ năng quan trọng trong bối cảnh thị trường Việt Nam đang phát triển và cạnh tranh khốc liệt.
- academic
The 2008 global financial crisis had a significant impact on Vietnam's export sector.
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã có tác động đáng kể đến ngành xuất khẩu của Việt Nam.
Đây là sự kiện lịch sử kinh tế quan trọng thường được giảng dạy và thảo luận trong các trường đại học tại Việt Nam.
- academic
Adolescence is often a period of identity crisis for many young people.
Tuổi vị thành niên thường là giai đoạn khủng hoảng bản sắc đối với nhiều người trẻ.
Vấn đề tâm lý học đường và khủng hoảng tuổi dậy thì đang ngày càng được quan tâm hơn trong xã hội Việt Nam hiện đại.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'khủng hoảng' thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn so với từ 'crisis' trong một số ngữ cảnh tiếng Anh. Người Việt thường dùng từ này để chỉ những vấn đề vĩ mô (kinh tế, chính trị) hoặc những cú sốc tâm lý lớn.
- Khái niệm 'khủng hoảng thừa' (surplus crisis) là một thuật ngữ kinh tế chính trị quen thuộc trong giáo trình Việt Nam để chỉ tình trạng sản xuất quá nhiều so với sức mua.
- Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'biến cố' thay cho 'khủng hoảng' nếu sự việc mang tính chất gia đình hoặc cá nhân nhẹ nhàng hơn.
Etymology
Late Middle English (denoting the turning point of a disease): via medical Latin from Greek krisis ‘decision’, from krinein ‘decide’. The general sense ‘decisive moment’ dates from the early 17th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết nghĩa và các cụm từ liên quan của 'crisis'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ song ngữ và các cách dùng chuyên ngành.