Skip to content
Dictionary

emergency

/ɪˈmɜːrdʒənsi/
B1noun

A sudden, serious, and dangerous situation that requires immediate action to prevent harmful results.

Concreteness 2.4/5 · Abstract

Tiếng Việt

tình trạng khẩn cấp

i-MƠ-jân-si

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'MƠ', âm cuối 'si' đọc nhẹ và nhanh.

Một tình huống bất ngờ, nghiêm trọng và nguy hiểm đòi hỏi phải hành động ngay lập tức để ngăn chặn các hậu quả có hại.

Meanings

7 meanings

  1. 1A sudden, serious, and dangerous event or situation that needs immediate action to deal with it.noungeneral

    Một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ, nghiêm trọng và nguy hiểm cần được xử lý ngay lập tức.

    “This is a medical emergency needing urgent treatment with antibiotics.”

    “Đây là một trường hợp cấp cứu y tế cần được điều trị khẩn cấp bằng kháng sinh.”

    • Call this number if an emergency should arise.
    • The assembly declared a national emergency.
    • Don't call me unless it's a real emergency.
    • Fire wardens will direct people in the event of an emergency.

    Dùng 'an' trước 'emergency' vì nó bắt đầu bằng một nguyên âm. Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dịch là 'tình trạng khẩn cấp' hoặc 'trường hợp cấp cứu'.

  2. 2The department of a hospital that treats people who have sudden illnesses or injuries.nounhealth

    Khoa của bệnh viện điều trị cho những người bị bệnh hoặc chấn thương đột ngột (Khoa cấp cứu).

    “She was rushed to emergency after the accident.”

    “Cô ấy đã được đưa đi cấp cứu ngay sau vụ tai nạn.”

    • The hospital emergency department is currently over capacity.
    • He works as a nurse in emergency.

    Trong tiếng Anh Mỹ, người ta thường dùng 'the ER' (Emergency Room), còn tiếng Anh Anh dùng 'A&E'. 'Emergency' ở đây được dùng như một danh từ chỉ nơi chốn.

  3. 3A person, such as a player in a sports team, who is available to replace someone at short notice.nounsports

    Một người, chẳng hạn như cầu thủ trong một đội thể thao, sẵn sàng thay thế ai đó trong thời gian ngắn (Người dự phòng).

    “He was named as an emergency for the final match.”

    “Anh ấy được chỉ định là cầu thủ dự phòng cho trận chung kết.”

    • The team carried two emergencies to the stadium in case of late injuries.

    Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường dùng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp tại các nước nói tiếng Anh.

  4. 4The quality of being emergent; a sudden or unexpected appearance.nountechnical

    Tính chất nổi lên; một sự xuất hiện bất ngờ hoặc không lường trước được. [VERIFY_TRANSLATION]

    “The emergency of new symptoms caused concern among the doctors.”

    “Sự xuất hiện đột ngột của các triệu chứng mới đã gây lo ngại cho các bác sĩ.”

    Đây là nghĩa cổ và rất dễ nhầm với 'emergence'. Trong tiếng Anh hiện đại, nên dùng 'emergence' cho nghĩa này.

  5. 5A sudden and urgent need to use the toilet.nounfamily

    Nhu cầu đi vệ sinh đột ngột và khẩn thiết.

    “Stop the car! The toddler has an emergency.”

    “Dừng xe lại! Đứa bé cần đi vệ sinh gấp.”

    Đây là cách nói giảm nói tránh (euphemism) rất phổ biến trong gia đình hoặc khi nói với trẻ nhỏ.

  6. 6Intended to help deal with a sudden serious situation or crisis.adjectivepolitics

    Dùng để giúp đối phó với một tình huống nghiêm trọng hoặc cuộc khủng hoảng bất ngờ.

    “The government had to take emergency action to stabilize the economy.”

    “Chính phủ đã phải thực hiện hành động khẩn cấp để ổn định nền kinh tế.”

    • Emergency supplies of food have been flown to the area.
    • The plane had to make an emergency landing.
    • There is an emergency exit on each side of the aeroplane.

    Khi đóng vai trò tính từ, 'emergency' đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó mà không cần dùng 's.

  7. 7Done or arranged very quickly because of a sudden serious situation.adjectivebusiness

    Được thực hiện hoặc sắp xếp rất nhanh chóng do một tình huống nghiêm trọng bất ngờ.

    “Seven board members called for an emergency meeting.”

    “Bảy thành viên hội đồng quản trị đã yêu cầu một cuộc họp khẩn cấp.”

    • The patient underwent emergency surgery to stop the bleeding.
    • An emergency session of the United Nations was convened.

    Thường dùng trong môi trường công sở hoặc tổ chức để chỉ các sự việc không nằm trong kế hoạch nhưng phải ưu tiên thực hiện ngay.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • dire emergency
  • medical emergency
  • national emergency
  • emergency services
  • cope with an emergency
  • emergency landing
  • emergency surgery
  • emergency broadcast
  • emergency exit

Grammar & forms

Grammar

  • countable_uncountable
  • singular

Inflections

plural
emergencies

Usage patterns

  • in an emergency
  • in case of emergency
  • a medical/family emergency
  • state of emergency
  • emergency action/measures
  • emergency exit/door
  • emergency meeting/session

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I had emergence this morning.

    I had an emergency this morning.

    Confusion between 'emergency' (situation) and 'emergence' (appearing).

  • In emergency, break the glass.

    In an emergency, break the glass.

    The singular countable noun 'emergency' requires an article.

  • The hospital's emergency is very busy.

    The hospital's emergency department is very busy.

    While 'emergency' is used informally for the department, in formal writing, 'department' or 'room' should be added.

  • He took emergency's measures.

    He took emergency measures.

    When used as an adjective, 'emergency' should not be possessive.

  • The country is in state of emergency.

    The country is in a state of emergency.

    The idiomatic phrase requires the indefinite article 'a'.

Don't confuse with

  • emergence

    the process of becoming visible or known

    “The emergence of new technology changed the industry.”

    Use 'emergency' for dangerous situations; use 'emergence' for things appearing for the first time.

Academic collocations

Words that pair with "emergency" in formal and academic writing

verb
declareproclaimrespond tohandle
adjective
humanitarianenvironmentalnationalperceived
noun
procedureprotocolassistancerelief
preposition
duringamidstfollowing

In context

Real-world examples

  • daily life

    In case of emergency, please dial 115 for an ambulance.

    Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng gọi số 115 để gọi xe cấp cứu.

    Ở Việt Nam, 115 là số điện thoại cấp cứu y tế quốc gia mà mọi người dân cần ghi nhớ.

  • business

    The company has an emergency plan to deal with data breaches.

    Công ty có kế hoạch khẩn cấp để đối phó với các vụ rò rỉ dữ liệu.

    Trong môi trường văn phòng tại Việt Nam, các quy trình ứng phó khẩn cấp (PCCC, bảo mật) đang ngày càng được chú trọng.

  • academic

    The government declared a state of emergency due to the severe flooding.

    Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp do lũ lụt nghiêm trọng.

    Việt Nam thường xuyên đối mặt với thiên tai, cụm từ này thường xuất hiện trên các bản tin thời sự chính thống.

  • daily life

    She had to take an emergency leave to care for her sick mother.

    Cô ấy phải xin nghỉ phép khẩn cấp để chăm sóc người mẹ đang bị bệnh.

    Giá trị gia đình ở Việt Nam rất cao, việc nghỉ khẩn cấp vì lý do gia đình thường được các đơn vị công tác thông cảm và tạo điều kiện.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, các số điện thoại khẩn cấp quan trọng bao gồm: 113 (Cảnh sát), 114 (Cứu hỏa), và 115 (Cấp cứu y tế).
  • Từ 'emergency' khi dùng trong bệnh viện thường được dịch là 'cấp cứu'. Người Việt hay dùng cụm từ 'đi cấp cứu' thay vì chỉ nói 'đến phòng khẩn cấp'.
  • Trong văn hóa giao thông, xe ưu tiên (xe cấp cứu, xe cứu hỏa) đang làm nhiệm vụ khẩn cấp được quyền ưu tiên tuyệt đối.

Etymology

Mid 16th century: from late Latin emergentia, from Latin emergere 'arise, come to light'. Originally meaning 'the process of emerging', the sense of 'a sudden juncture' arose in the 17th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “emergency” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove