scheduled
/ˈskedʒuːld/Arranged to happen at a particular time, or referring to a regular public transport service.
Tiếng Việt
được lên lịch
XKE-giun-đ(ờ) (Mỹ) / XE-giun-đ(ờ) (Anh)
Nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên. Chú ý âm cuối /d/ phát âm nhẹ, không bỏ sót khi nói.
Được sắp xếp để diễn ra vào một thời điểm cụ thể, hoặc chỉ một dịch vụ giao thông công cộng hoạt động theo lịch trình cố định.
Meanings
6 meanings
1Arranged to happen at a particular time.adjectivegeneral
Được sắp xếp để diễn ra vào một thời điểm cụ thể (được lên lịch, dự kiến).
“He went to the doctor on Wednesday for a previously scheduled appointment.”
“Anh ấy đã đến gặp bác sĩ vào thứ Tư cho một cuộc hẹn đã được lên lịch từ trước.”
- 3pm is the scheduled departure time.
- We have a scheduled visit to the museum tomorrow.
- The scheduled release date for the software is next month.
Thường dùng như một tính từ đứng trước danh từ (ví dụ: scheduled appointment - cuộc hẹn đã lên lịch) hoặc sau động từ to be (ví dụ: is scheduled for - được lên lịch vào lúc).
2Providing a regular service, especially of flights provided by an airline rather than a charter company.adjectivetravel
Cung cấp dịch vụ thường xuyên theo lịch trình cố định (đặc biệt là các chuyến bay của một hãng hàng không thay vì công ty cho thuê chuyến).
“The price includes return scheduled flights from Heathrow.”
“Giá này đã bao gồm các chuyến bay khứ hồi theo lịch trình từ Heathrow.”
- They operate scheduled services to over 50 destinations.
- It is often cheaper to book a charter flight than a scheduled one.
Cụm từ 'scheduled flight' (chuyến bay theo lịch trình) rất phổ biến trong chủ đề du lịch, dùng để phân biệt với 'charter flight' (chuyến bay thuê bao nguyên chuyến).
3Listed in an official schedule, table, or registry.adjectiveformal
Được liệt kê trong một danh mục, bảng biểu hoặc sổ đăng ký chính thức.
“The building is a scheduled monument and cannot be altered without permission.”
“Tòa nhà này là một di tích được xếp hạng và không thể bị thay đổi nếu không có giấy phép.”
- These are scheduled drugs that require a special prescription.
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc bảo tồn (như ở Anh), 'scheduled monument' mang nghĩa là di tích đã được đưa vào danh sách bảo vệ chính thức (tương đương 'di tích được xếp hạng' ở Việt Nam).
4Included in a Schedule of the Indian Constitution, and as such recognized by the government as eligible for special protection and consideration.adjectiveformal
Được bao gồm trong Phụ lục của Hiến pháp Ấn Độ, và do đó được chính phủ công nhận là đủ điều kiện để được bảo vệ và xem xét đặc biệt.
“The government has implemented new policies for scheduled castes and tribes.”
“Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới cho các đẳng cấp và bộ lạc có tên trong danh mục.”
- Hindi is one of the scheduled languages of India.
Đây là thuật ngữ đặc thù về chính trị - xã hội của Ấn Độ. Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường chỉ gặp từ này khi đọc các tài liệu quốc tế về quốc gia này.
5Simple past tense and past participle of schedule; to have arranged for something to happen at a particular time.verbgeneral
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'schedule'; đã sắp xếp cho một việc gì đó diễn ra vào một thời điểm cụ thể (đã lên lịch).
“We scheduled the meeting for 10 AM tomorrow.”
“Chúng tôi đã lên lịch cho cuộc họp vào lúc 10 giờ sáng mai.”
- The test is scheduled to begin shortly.
- They have scheduled a press conference for this afternoon.
Cấu trúc phổ biến: 'schedule something for + thời gian' (lên lịch việc gì vào lúc nào) hoặc 'be scheduled to + động từ nguyên thể' (được lên lịch để làm gì).
6A person or entity that is included in a schedule.nounrare
Một người hoặc thực thể được bao gồm trong một danh sách/lịch trình.
“As a scheduled, he was required to attend the mandatory briefing.”
“Là một người có tên trong danh sách, anh ấy được yêu cầu tham dự buổi họp giao ban bắt buộc.”
Cách sử dụng này rất hiếm (rare) và mang tính thân mật (informal). Trong tiếng Anh thông dụng, người ta hiếm khi dùng 'scheduled' như một danh từ.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- scheduled flight
- scheduled time
- scheduled departure
- regularly scheduled
- scheduled appointment
- scheduled for
- scheduled to
- scheduled an appointment
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- countable
Inflections
- past_simple
- scheduled
- past_participle
- scheduled
- plural
- scheduleds
Word family
- unscheduledlyadverb
- schedulenoun
- scheduleverb
Usage patterns
- scheduled for something
- scheduled to do something
- schedule something
- schedule somebody/something for something
Avoid mistakes
Common mistakes
The flight is schedule at 3 PM.
The flight is scheduled for 3 PM.
Use the past participle 'scheduled' as an adjective, and the preposition 'for' to indicate the planned time.
I have a scheduled to meeting.
I have a scheduled meeting.
Scheduled is an adjective modifying the noun directly; do not use 'to' between them.
We scheduled it on 3 o'clock.
We scheduled it for 3 o'clock.
Use 'for' when indicating the specific time an event is planned to happen.
It is a schedule flight.
It is a scheduled flight.
The adjective form requires the -ed ending.
The train arrived on scheduled.
The train arrived on schedule.
Use the noun 'schedule' in the phrase 'on schedule'.
Don't confuse with
- planned
decided on in advance
“It was a planned attack.”
Scheduled specifically implies a set time or timetable, whereas planned is more general.
- chartered
hired for a specific journey
“They took a chartered flight to the island.”
Scheduled flights run on a regular timetable for the public; chartered flights are hired privately.
Academic collocations
Words that pair with "scheduled" in formal and academic writing
- verb
- arrivedepartoccurbegin
- adjective
- regularlypreviouslyoriginallytentatively
- noun
- flightappointmentmeetingmaintenance
- preposition
- foraton
In context
Real-world examples
- daily life
My scheduled dentist appointment is at 9 AM tomorrow.
Lịch hẹn nha sĩ đã được lên lịch của tôi là vào 9 giờ sáng mai.
Việc đặt lịch hẹn trước (đặc biệt tại bệnh viện, phòng khám tư) ngày càng phổ biến ở Việt Nam để tránh việc phải xếp hàng chờ đợi lâu.
- business
The scheduled meeting with the board of directors has been postponed.
Cuộc họp đã được lên lịch với hội đồng quản trị đã bị hoãn lại.
Trong môi trường công sở Việt Nam, 'lên lịch' (schedule) là thuật ngữ quen thuộc, thường dùng kèm với các ứng dụng lịch làm việc như Google Calendar hoặc Outlook.
- travel
We booked a scheduled flight to Da Nang for our summer vacation.
Chúng tôi đã đặt một chuyến bay theo lịch trình tới Đà Nẵng cho kỳ nghỉ hè.
Phân biệt giữa chuyến bay thương mại thông thường (scheduled flight) và chuyến bay thuê bao (charter flight) rất quan trọng khi đi du lịch tại Việt Nam, đặc biệt vào các dịp lễ Tết.
- academic
The scheduled exams will take place in the main auditorium.
Các bài thi theo lịch trình sẽ diễn ra tại hội trường chính.
Sinh viên Việt Nam thường xuyên phải theo dõi 'lịch thi' (scheduled exams) trên cổng thông tin tín chỉ của trường đại học để không bỏ lỡ kỳ thi.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'scheduled' thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: 'được lên lịch' (cho sự kiện, cuộc họp), 'theo lịch trình' (cho chuyến bay, tàu xe), hoặc 'được dự kiến' (cho thời gian).
- Khái niệm 'scheduled castes and tribes' (các đẳng cấp và bộ lạc có tên trong danh mục) là một thuật ngữ đặc thù của Hiến pháp Ấn Độ, không có khái niệm tương đương trực tiếp trong văn hóa Việt Nam, thường được dịch giải nghĩa để người đọc dễ hiểu.
Etymology
From the verb 'schedule', which derives from Old French 'cedule' and Late Latin 'schedula' (a small piece of paper), ultimately from Greek 'skhidē' (splinter). The modern spelling and pronunciation developed in the 16th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển chuyên ngành và đa lĩnh vực, hữu ích cho các thuật ngữ chuyên sâu.