catastrophe
/kəˈtæstrəfi/A sudden event that causes great suffering, destruction, or difficulty.
Tiếng Việt
thảm họa
kờ-TÁT-s-trờ-phì
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TÁT', âm 's' phát âm nhẹ, các âm còn lại đọc lướt.
Một sự kiện bất ngờ gây ra đau khổ, tàn phá hoặc khó khăn lớn.
Meanings
4 meanings
1A sudden event that causes many people to suffer or causes great destruction.general
Một sự kiện bất ngờ khiến nhiều người phải chịu đựng đau khổ hoặc gây ra sự tàn phá lớn.
“Early warnings of rising water levels prevented another major catastrophe.”
“Những cảnh báo sớm về mực nước dâng cao đã ngăn chặn một thảm họa lớn khác.”
- The country is on the brink of a humanitarian catastrophe.
- These policies could lead the country to environmental catastrophe.
- Moves to avert a national catastrophe.
Thường đi kèm với các tính từ như 'major' (lớn), 'humanitarian' (nhân đạo), 'environmental' (môi trường) để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
2An event that causes one person or a group of people to suffer, or that makes difficulties.business
Một sự kiện khiến một người hoặc một nhóm người phải chịu đựng, hoặc gây ra những khó khăn lớn.
“The attempt to expand the business was a catastrophe for the firm.”
“Nỗ lực mở rộng kinh doanh đã trở thành một thảm họa đối với công ty.”
- It wouldn't be a catastrophe if he didn't turn up.
- The verdict of this hearing is a personal and professional catastrophe for her.
- Losing his job was a financial catastrophe for his family.
Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc cá nhân, từ này mang nghĩa bóng, chỉ sự thất bại nặng nề hoặc tổn thất lớn về tài chính.
3The dramatic event that initiates the resolution of the plot in a play or story; the dénouement.literary
Sự kiện kịch tính khởi đầu cho việc giải quyết cốt truyện trong một vở kịch hoặc câu chuyện; đoạn kết.
“The play's catastrophe occurs in the final act when the protagonist's secret is revealed.”
“Nút thắt của vở kịch diễn ra ở hồi cuối khi bí mật của nhân vật chính được tiết lộ.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành văn học (tương đương với 'nút thắt' hoặc 'đoạn kết bi kịch'), ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4A type of bifurcation in mathematics where a system shifts suddenly between two stable states.academic
Một dạng rẽ nhánh trong toán học, nơi một hệ thống đột ngột chuyển đổi giữa hai trạng thái ổn định.
“Catastrophe theory models sudden shifts in behavior arising from small changes in circumstances.”
“Lý thuyết thảm họa mô hình hóa những thay đổi đột ngột trong hành vi phát sinh từ những thay đổi nhỏ trong hoàn cảnh.”
Thuật ngữ chuyên ngành toán học ('Lý thuyết thảm họa' - Catastrophe theory). Chỉ dùng trong các tài liệu học thuật cấp cao.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- catastrophes
Word family
- catastrophicadjective
- catastrophicallyadverb
- catastrophizeverb
Usage patterns
- a catastrophe for somebody/something
- a catastrophe if...
Avoid mistakes
Common mistakes
The party was a completely catastrophe.
The party was a complete catastrophe.
Use the adjective 'complete' to modify the noun 'catastrophe', not the adverb 'completely'.
It lead to a catastrophe.
It led to a catastrophe.
Ensure the past tense of 'lead' is spelled 'led'.
They prevented a catastrophe to happen.
They prevented a catastrophe from happening.
The verb 'prevent' is followed by 'from' + -ing form.
The country faces an humanitarian catastrophe.
The country faces a humanitarian catastrophe.
Use 'a' before 'humanitarian' because the 'h' is pronounced as a consonant sound.
It was a catastrophe of the company.
It was a catastrophe for the company.
Use the preposition 'for' to indicate who is affected by the catastrophe.
Don't confuse with
- disaster
a sudden event causing great damage or suffering
“The earthquake was a terrible disaster.”
Catastrophe often implies an even greater scale of destruction or a more final, devastating outcome than disaster.
Academic collocations
Words that pair with "catastrophe" in formal and academic writing
- verb
- avertpreventcauseprecipitate
- adjective
- environmentalhumanitarianeconomicglobal
- noun
- scalebrinkrecipe
- preposition
- offor
In context
Real-world examples
- daily life
The recent typhoon was a catastrophe for the coastal provinces.
Cơn bão gần đây là một thảm họa đối với các tỉnh ven biển.
Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão nhiệt đới, nên từ này rất hay được dùng trên bản tin thời tiết và tin tức hàng ngày.
- business
Failing to secure the investment would be a financial catastrophe for the startup.
Không kêu gọi được vốn đầu tư sẽ là một thảm họa tài chính cho công ty khởi nghiệp.
Trong bối cảnh hệ sinh thái khởi nghiệp đang phát triển mạnh ở Việt Nam, rủi ro tài chính luôn là mối quan tâm hàng đầu của các doanh nghiệp.
- academic
The pandemic caused a global economic catastrophe.
Đại dịch đã gây ra một thảm họa kinh tế toàn cầu.
Thường xuất hiện trong các bài báo cáo kinh tế vĩ mô hoặc tin tức thời sự chính thống tại Việt Nam.
- daily life
Losing his smartphone with all his contacts felt like a personal catastrophe.
Việc mất chiếc điện thoại thông minh chứa tất cả danh bạ giống như một thảm họa cá nhân vậy.
Cách nói phóng đại (hyperbole) phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của giới trẻ Việt Nam khi gặp chuyện xui xẻo.
- academic
Deforestation could lead to an environmental catastrophe in the Central Highlands.
Nạn phá rừng có thể dẫn đến một thảm họa môi trường ở Tây Nguyên.
Vấn đề bảo vệ rừng và môi trường ở Tây Nguyên là một chủ đề nóng trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'thảm họa' thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ các thiên tai (bão, lũ lụt, sạt lở đất) do đặc thù vị trí địa lý của Việt Nam.
- Trong văn hóa đại chúng và ngôn ngữ mạng của giới trẻ Việt Nam hiện nay, từ 'thảm họa' (như 'thảm họa thời trang', 'thảm họa âm nhạc', 'thảm họa thẩm mỹ') thường được dùng với ý nghĩa mỉa mai, châm biếm để chỉ những tác phẩm, hiện tượng hoặc phong cách có chất lượng rất tệ.
Etymology
From mid 16th century (denoting the dramatic resolution of a play): from Latin catastropha, from Greek katastrophē 'overturning, sudden turn', from katastrephein 'to overturn', from kata- 'down' + strephein 'to turn'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.