blessing
/ˈblesɪŋ/A prayer for God's help or protection, someone's approval for a plan, or something that is very good or lucky.
Tiếng Việt
phước lành
BLÉ-sinh
Nhấn mạnh âm 'BLÉ', âm 'sinh' phát âm nhẹ nhàng với âm đuôi -ng.
Lời cầu nguyện xin sự giúp đỡ hoặc bảo vệ từ Thần thánh; sự chấp thuận cho một kế hoạch; hoặc một điều gì đó rất tốt đẹp, may mắn.
Meanings
8 meanings
1God’s help and protection, or a prayer asking for this.nounarts culture
Sự ban phước, bảo vệ của Thần thánh hoặc một lời cầu nguyện xin điều này.
“The priest gave them his blessing.”
“Vị linh mục đã ban phước cho họ.”
- They asked God's blessing on their pastoral work.
- The blessing was said in Hebrew.
- May God's blessing be upon you.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'blessing' thường đi kèm với các động từ như 'give' (ban) hoặc 'ask for' (cầu xin).
2Approval of or permission for something to happen.nounsocial
Sự chấp thuận, cho phép hoặc ủng hộ một việc gì đó xảy ra.
“The government gave its blessing to the new plans.”
“Chính phủ đã đưa ra sự chấp thuận cho các kế hoạch mới.”
- He went off to Latin America with his mother's blessing.
- She received the full blessing of her employers.
- The budget was pushed through without the blessing of the opposition.
Đây là nghĩa bóng phổ biến trong công việc và đời sống. 'Give one's blessing' tương đương với việc nói 'tôi đồng ý'.
3Something that is very good, helpful, or lucky.noundaily life
Điều may mắn, điều hạnh phúc hoặc một lợi thế lớn.
“Lack of traffic is one of the blessings of country life.”
“Ít xe cộ đi lại là một trong những điều may mắn của cuộc sống ở nông thôn.”
- It was a blessing that nobody was hurt in the accident.
- Having a supportive family is a real blessing.
- Her presence was a blessing to the whole community.
Sử dụng khi muốn nói về những điều tích cực trong cuộc sống mà bạn cảm thấy biết ơn.
4A short prayer of thanks said before or after a meal; grace.noundaily life
Lời cầu nguyện ngắn tạ ơn trước hoặc sau bữa ăn; lễ tạ ơn.
“Before we eat, Sam will say the blessing.”
“Trước khi chúng ta ăn, Sam sẽ đọc lời cầu nguyện tạ ơn.”
- The children took turns saying the blessing at dinner.
- The family bowed their heads for the blessing.
Từ này đồng nghĩa với 'grace' trong ngữ cảnh dùng bữa của các gia đình theo đạo Công giáo hoặc Tin lành.
5Something that seems to be a problem at first, but that has good results in the end.nounemotions
Trong cái rủi có cái may; một sự việc ban đầu tưởng là tệ nhưng kết quả lại tốt.
“Losing your job might turn out to be a blessing in disguise.”
“Việc mất việc có thể hóa ra lại là một sự may mắn bất ngờ (trong cái rủi có cái may).”
- The rain was a blessing in disguise as it kept the crowds away from the fragile site.
Cụm từ 'blessing in disguise' là một thành ngữ rất phổ biến, hãy học cả cụm này thay vì tách rời.
6A collective noun used for a group of unicorns.nounliterary
Một danh từ tập hợp dùng để chỉ một đàn kỳ lân.
“A blessing of unicorns charged into the forest.”
“Một đàn kỳ lân đã lao vào khu rừng.”
- She collected posters and stickers of her favorite blessing of unicorns.
Đây là một thuật ngữ văn học hiếm gặp, chủ yếu dùng trong truyện giả tưởng.
7A modern pagan ceremony intended to bestow favor or protection.nounarts culture
Một nghi lễ ngoại giáo hiện đại nhằm ban tặng sự ưu ái hoặc bảo vệ.
“They held a seasonal blessing at the ancient stone circle.”
“Họ đã tổ chức một nghi lễ ban phước theo mùa tại vòng tròn đá cổ xưa.”
- The group gathered for a moon blessing ceremony.
Thường dùng trong các ngữ cảnh văn hóa tâm linh không thuộc các tôn giáo lớn chính thống.
8The present participle and gerund of the verb 'bless'.verbgeneral
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'bless' (ban phước).
“He is currently blessing the congregation.”
“Ông ấy hiện đang ban phước cho giáo đoàn.”
Cần phân biệt rõ khi nào nó đóng vai trò là động từ thêm đuôi -ing và khi nào là một danh từ độc lập.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- give a blessing
- receive a blessing
- seek a blessing
- mixed blessing
- official blessing
- divine blessing
- parental blessing
- count your blessings
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- transitive
Inflections
- plural
- blessings
- present_participle
- blessing
Word family
- blessedadjective
- blessedlyadverb
- blessing, blessednessnoun
- blessverb
Usage patterns
- with somebody's blessing
- give somebody/something your blessing
- a blessing to somebody
- a blessing for somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
He gave me his bless.
He gave me his blessing.
Use the noun 'blessing' when referring to the act of approval or prayer.
It's a blessing disguise.
It's a blessing in disguise.
The idiom requires the preposition 'in'.
She asked for God blessing.
She asked for God's blessing.
The possessive form 'God's' is required here.
I count my blesses.
I count my blessings.
The plural noun form is 'blessings'.
The plan has the blessing for the committee.
The plan has the blessing of the committee.
Use 'of' to indicate who gave the approval.
Academic collocations
Words that pair with "blessing" in formal and academic writing
- verb
- bestowgrantreceiveseek
- adjective
- divinemixedofficialparental
- noun
- approvalpermissionprayer
- preposition
- ofonin
In context
Real-world examples
- daily life
They wanted to marry, but they were waiting for her parents' blessing.
Họ muốn kết hôn, nhưng họ đang chờ đợi sự chấp thuận của cha mẹ cô ấy.
Trong văn hóa Việt Nam, việc xin phép và nhận được sự đồng ý (blessing) của cha mẹ trước khi kết hôn là cực kỳ quan trọng.
- daily life
After the long drought, the rain was a true blessing for the farmers.
Sau đợt hạn hán kéo dài, cơn mưa thực sự là một phước lành đối với những người nông dân.
Việt Nam là nước nông nghiệp, nên những hiện tượng thiên nhiên thuận lợi thường được coi là 'lộc trời' hay phước lành.
- business
The CEO gave his blessing to the proposed merger.
Giám đốc điều hành đã chấp thuận cho kế hoạch sáp nhập được đề xuất.
Sử dụng trong môi trường công sở chuyên nghiệp khi cấp trên phê duyệt dự án.
- academic
Technological advancement is a mixed blessing; it brings convenience but also reduces privacy.
Tiến bộ công nghệ là một điều vừa lợi vừa hại; nó mang lại sự tiện lợi nhưng cũng làm giảm quyền riêng tư.
Cụm 'mixed blessing' (vừa là phước vừa là họa) thường được dùng trong các bài luận thi IELTS/VSTEP tại Việt Nam.
- arts culture
In many Vietnamese families, the eldest member will say a blessing during the Lunar New Year.
Trong nhiều gia đình Việt Nam, người lớn tuổi nhất sẽ nói lời chúc phúc trong dịp Tết Nguyên Đán.
Gắn liền với phong tục chúc Tết và mừng thọ trong văn hóa truyền thống Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, khái niệm 'blessing' tương đương với 'phước' hoặc 'lộc'. Người Việt thường chúc nhau 'phúc lộc thọ' vào các dịp lễ tết.
- Trong các gia đình Công giáo Việt Nam, việc đọc kinh trước bữa ăn (saying the blessing) là một nghi thức phổ biến.
- Khái niệm 'parental blessing' (sự chấp thuận của cha mẹ) có sức nặng rất lớn về mặt đạo đức và xã hội ở Việt Nam so với các nước phương Tây.
Etymology
Derived from Old English 'blētsung', from 'blētsian' (to bless), which originally meant 'to sprinkle with blood' in pagan sacrificial rites. It later evolved under Christian influence to mean 'to make holy' or 'to invoke divine favor' (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển cung cấp nhiều ví dụ thực tế và các từ đồng nghĩa/phản nghĩa.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.