arch
/ɑːrtʃ/A curved structure spanning an opening, or to form such a curve.
Tiếng Việt
vòm / hình cung / uốn cong
ÁT-ch
Âm 'a' kéo dài (như trong từ 'far' tiếng Anh), kết thúc bằng âm 'ch' bật hơi nhẹ.
Cấu trúc cong bắc qua khoảng trống, hoặc tạo thành đường cong như vậy.
Meanings
9 meanings
1A curved structure that supports the weight of something above it, such as a bridge or the upper part of a building.noungeneral
Một cấu trúc cong nâng đỡ trọng lượng của vật gì đó bên trên, chẳng hạn như một cây cầu hoặc phần trên của một tòa nhà (vòm, nhịp vòm).
“The river is spanned by a beautiful bridge with three arches.”
“Dòng sông được bắc qua bởi một cây cầu tuyệt đẹp với ba nhịp vòm.”
- Two rows of arches support the roof of the building.
Từ 'arch' trong ngữ cảnh này thường được dịch là 'vòm' hoặc 'nhịp vòm' (của cầu). Lưu ý phân biệt với 'dome' (mái vòm hình bán cầu như mái nhà thờ).
2A structure with a curved top that is supported by straight sides, sometimes forming an entrance or built as a monument.noungeneral
Một cấu trúc có phần trên cong được nâng đỡ bởi các cạnh thẳng, đôi khi tạo thành một lối vào hoặc được xây dựng như một tượng đài (cổng vòm).
“Go through the arch and follow the path to the garden.”
“Hãy đi qua cổng vòm và đi theo con đường dẫn đến khu vườn.”
- This huge triumphal arch was erected at the beginning of this century.
- We rode under the arch.
Thường dùng để chỉ 'cổng vòm' (archway) hoặc 'khải hoàn môn' (triumphal arch). Khi nói đi qua cổng vòm, ta dùng giới từ 'through' hoặc 'under'.
3The raised part of the foot formed by a curved section of bones.nountechnical
Phần nhô cao của bàn chân được tạo thành bởi một phần xương cong (vòm bàn chân).
“The arch of your foot is the higher, curved part on the bottom.”
“Vòm bàn chân của bạn là phần cong, cao hơn ở lòng bàn chân.”
Trong y khoa và thể thao, 'arch of the foot' (vòm bàn chân) rất quan trọng khi chọn giày. Người có 'flat feet' (bàn chân bẹt) sẽ không có phần vòm này.
4Anything that forms a curved shape at the top.noungeneral
Bất cứ thứ gì tạo thành hình dạng cong ở phía trên (đường cong, hình cung).
“She has a delicate arch to her eyebrows.”
“Cô ấy có một đường cong thanh tú ở lông mày.”
Dùng để miêu tả hình dáng cong tự nhiên, ví dụ như lông mày (eyebrows) hoặc đường cong của môi.
5To move and form a curved shape, especially of a body part.verbgeneral
Di chuyển và tạo thành hình cong, đặc biệt là một bộ phận cơ thể (uốn cong, vươn cong).
“The cat arched its back and hissed at the dog.”
“Con mèo uốn cong lưng và rít lên với con chó.”
- Her eyebrows arched in contempt.
- She watched the cat arch its back.
Cụm từ 'arch one's back' rất phổ biến để chỉ hành động uốn cong lưng của động vật (khi tức giận/sợ hãi) hoặc con người (khi vươn vai).
6To be in a curved line or shape across or over something.verbgeneral
Tạo thành một đường hoặc hình dạng cong vắt ngang hoặc bao phủ phía trên một vật gì đó (uốn vòm, che vòm).
“Tall trees arched over the path, creating a natural tunnel.”
“Những cái cây cao uốn vòm qua con đường, tạo thành một đường hầm tự nhiên.”
- Trees arch over the river.
Thường đi kèm với giới từ 'over' (arch over) để miêu tả cây cối hoặc cấu trúc tạo thành mái vòm che phủ bên trên.
7Seeming pleased with yourself because you know more about a situation than other people; knowing or mischievous.adjectivecommunication
Tỏ ra đắc ý vì bạn biết nhiều về một tình huống hơn người khác; tinh ranh hoặc ranh mãnh.
“She spoke in an arch tone of voice that suggested she knew my secret.”
“Cô ấy nói với một giọng điệu tinh ranh ngụ ý rằng cô ấy biết bí mật của tôi.”
Nghĩa này khá hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương (literary). Dịch là 'tinh ranh' hoặc 'ranh mãnh'.
8Principal, primary, or chief.adjectivegeneral
Chính, chủ yếu, hoặc đứng đầu.
“The two superheroes eventually had to face their arch enemies.”
“Hai siêu anh hùng cuối cùng đã phải đối mặt với những kẻ thù không đội trời chung của họ.”
Thường dùng trong các cụm từ cố định như 'arch enemy' (kẻ thù chính/không đội trời chung) hoặc 'arch rival' (đối thủ truyền kiếp).
9Used as a combining form or prefix to mean main, most important, or most extreme.particlegeneral
Được sử dụng như một hình thức kết hợp hoặc tiền tố có nghĩa là chính, quan trọng nhất hoặc cực đoan nhất.
“He was appointed as the new archbishop of the city.”
“Ông ấy được bổ nhiệm làm tổng giám mục mới của thành phố.”
- an arch-criminal
- He's always been an arch-opponent of the project.
Tiền tố 'arch-' thường được dịch là 'tổng' (archbishop - tổng giám mục) hoặc mang nghĩa nhấn mạnh mức độ cao nhất của một đặc điểm (thường là tiêu cực, như arch-criminal - tên tội phạm sừng sỏ).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- arches
- third_person_singular
- arches
- past_simple
- arched
- past_participle
- arched
- present_participle
- arching
Word family
- archedadjective
Usage patterns
- arch something
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a high arc in his foot.
He has a high arch in his foot.
Use 'arch' for the anatomical structure of the foot, not 'arc'.
The ball flew in a beautiful arch.
The ball flew in a beautiful arc.
Use 'arc' for the trajectory or path of a moving object.
They walked across the archway.
They walked through the archway.
You walk 'through' or 'under' an arch, not 'across' it.
She arched her back up.
She arched her back.
The verb 'arch' already implies an upward curve; 'up' is redundant.
He is my arc enemy.
He is my arch enemy.
The prefix for 'chief' or 'principal' is 'arch-', not 'arc-'.
Don't confuse with
- arc
a part of a curve or circle
“The sun moves in an arc across the sky.”
An 'arc' is a geometric line or path; an 'arch' is a physical structure or body part.
Academic collocations
Words that pair with "arch" in formal and academic writing
- verb
- formsupportbuildspan
- adjective
- pointedroundedtriumphalgothic
- noun
- structurebridgeentrancedoorway
- preposition
- beneaththroughunder
In context
Real-world examples
- daily life
The ancient bridge with its stone arches is a popular tourist attraction.
Cây cầu cổ với những nhịp vòm bằng đá là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
Việt Nam có nhiều cây cầu cổ như Chùa Cầu ở Hội An, nơi kiến trúc vòm rất phổ biến và mang đậm dấu ấn lịch sử.
- health
Make sure to support the arch of your foot when running.
Hãy đảm bảo nâng đỡ vòm bàn chân khi chạy bộ.
Phong trào chạy bộ đang rất phát triển ở Việt Nam, việc chọn giày thể thao phù hợp với vòm chân được nhiều người quan tâm để tránh chấn thương.
- daily life
The cat arched its back when it saw the strange dog.
Con mèo uốn cong lưng khi nhìn thấy con chó lạ.
Hình ảnh quen thuộc trong đời sống hàng ngày tại các gia đình nuôi thú cưng ở Việt Nam.
- business
He is considered the arch-rival of our company's CEO.
Ông ta được coi là đối thủ truyền kiếp của giám đốc điều hành công ty chúng tôi.
Trong văn hóa kinh doanh và thể thao tại Việt Nam, thuật ngữ 'đối thủ truyền kiếp' hay 'không đội trời chung' thường được dùng để diễn đạt ý nghĩa của 'arch-rival'.
- nature
The bamboo trees arched over the narrow village road.
Những rặng tre uốn vòm che rợp con đường làng nhỏ hẹp.
Gợi nhớ đến hình ảnh đặc trưng của những con đường làng quê Việt Nam với rặng tre đan vòm vào nhau tạo bóng mát.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong kiến trúc Việt Nam truyền thống, cấu trúc 'vòm' (arch) thường thấy ở các cổng làng, cổng chùa (tam quan), hoặc các công trình kiến trúc thời Pháp thuộc như Nhà hát Lớn hay Bưu điện Thành phố.
- Khi dùng với nghĩa bóng như 'arch-enemy' (kẻ thù không đội trời chung), người Việt thường liên tưởng đến những mối thâm thù sâu sắc trong các câu chuyện dân gian, lịch sử hoặc phim ảnh.
Etymology
From Middle English 'arche', from Old French 'arche', ultimately from Latin 'arcus' meaning 'bow' or 'arch'. The adjective and prefix senses derive from Greek 'arkhos' meaning 'chief' or 'ruler'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.