cut
/kʌt/To use something sharp to break the surface of something, divide it into pieces, or remove it; also a wound or a reduction in amount.
Tiếng Việt
cắt
CẮT
Phát âm giống từ 'cắt' trong tiếng Việt nhưng bật hơi âm 't' ở cuối nhẹ nhàng và dứt khoát hơn.
Sử dụng vật sắc nhọn để làm đứt bề mặt, chia nhỏ hoặc loại bỏ; cũng có nghĩa là một vết thương hoặc sự cắt giảm số lượng.
Meanings
15 meanings
1To make an opening or a wound in something, especially with a sharp tool such as a knife or scissors.verbdaily life
Tạo một vết hở hoặc vết thương trên vật gì đó, đặc biệt là bằng dụng cụ sắc nhọn như dao hoặc kéo.
“She cut her finger on a piece of glass.”
“Cô ấy bị đứt tay do một mảnh thủy tinh.”
- The knife is very sharp, so be careful not to cut yourself.
- He cut a hole in the box to see what was inside.
Người Việt thường dùng 'đứt tay/chân' khi bị 'cut' bởi vật sắc. Lưu ý không dùng 'cutted' vì đây là động từ bất quy tắc giữ nguyên dạng.
2To divide something into two or more pieces with a knife, etc.verbfood
Chia vật gì đó thành hai hoặc nhiều mảnh bằng dao, v.v.
“I'll cut the cake into eight pieces.”
“Tôi sẽ cắt chiếc bánh thành tám miếng.”
- Cut the bread into thick slices.
- She cut the string and opened the parcel.
Cấu trúc 'cut something into pieces' rất phổ biến để diễn tả việc chia nhỏ thức ăn hoặc đồ vật.
3To make something shorter by cutting parts of it off.verbpersonal care
Làm cho thứ gì đó ngắn hơn bằng cách cắt bớt một phần.
“I'm going to have my hair cut tomorrow.”
“Ngày mai tôi sẽ đi cắt tóc.”
- How often do you cut your nails?
- The grass needs cutting again.
Dùng cấu trúc 'have something cut' (thể sai khiến) khi bạn đi cắt tóc tại tiệm thay vì tự mình làm.
4To reduce the size, amount, or number of something.verbbusiness
Giảm kích thước, số lượng hoặc con số của một thứ gì đó.
“The company is trying to cut costs.”
“Công ty đang cố gắng cắt giảm chi phí.”
- The government has promised to cut taxes.
- We need to cut the amount of paper we use.
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc quản lý (ví dụ: cắt giảm ngân sách, cắt giảm nhân sự).
5To remove something from a text, film, or computer document.verbarts culture
Xóa hoặc loại bỏ thứ gì đó khỏi văn bản, bộ phim hoặc tài liệu máy tính.
“That scene was cut from the final version of the movie.”
“Cảnh quay đó đã bị cắt khỏi phiên bản cuối cùng của bộ phim.”
- You can cut and paste the text into a new file.
- The editor cut the long article down to 500 words.
Dùng trong biên tập nội dung. Cụm từ 'cut and paste' tương đương với 'cắt và dán' trong tiếng Việt.
6To stop doing something or stop talking.verbcommunication
Ngừng làm việc gì đó hoặc ngừng nói chuyện.
“Cut the chatter and get back to work!”
“Thôi tán gẫu đi và quay lại làm việc ngay!”
- I told him to cut it out.
- Let's cut the excuses.
Đây là cách nói suồng sã, mang tính ra lệnh. 'Cut it out' có nghĩa là 'Thôi ngay đi'.
7To mix an illegal drug with another substance to make it weaker.verbslang
Pha trộn một loại ma túy bất hợp pháp với chất khác để làm nó yếu đi (giảm độ tinh khiết).
“The cocaine had been cut with baking soda.”
“Chất cocaine đã được pha tạp với bột nở.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong giới tội phạm hoặc tin tức hình sự.
8A wound caused by something sharp.nounhealth
Một vết thương gây ra bởi vật sắc nhọn.
“He had a deep cut on his arm.”
“Anh ấy có một vết cắt sâu trên cánh tay.”
- Clean the cut to prevent infection.
- It was only a minor cut.
Trong đời sống, người Việt thường gọi là 'vết đứt' nếu nhỏ và 'vết chém/vết cắt' nếu nghiêm trọng hơn.
9A reduction in the amount or level of something.nounfinance
Sự cắt giảm về số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó.
“The union is protesting against job cuts.”
“Công đoàn đang phản đối việc cắt giảm việc làm.”
- There have been major cuts in public spending.
- A tax cut was announced yesterday.
Thường đi kèm với các danh từ như 'budget cut' (cắt giảm ngân sách) hoặc 'tax cut' (giảm thuế).
10The act of cutting hair, or the style in which it is cut.noundaily life
Hành động cắt tóc, hoặc kiểu tóc được cắt.
“Your hair needs a cut.”
“Tóc bạn cần được cắt tỉa rồi đấy.”
- I like the cut of your new hairstyle.
Người Việt hay dùng 'kiểu tóc' thay cho 'the cut' khi nói về hình dáng mái tóc.
11A share of something, especially money.nounbusiness
Một phần chia của cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc.
“The agent takes a 10% cut of the profits.”
“Người đại diện hưởng 10% lợi nhuận.”
- Everyone wanted their cut of the deal.
Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang nghĩa là 'phần trăm' hoặc 'hoa hồng'.
12A piece of meat cut from an animal.nounfood
Một miếng thịt được cắt ra từ động vật.
“This is a very expensive cut of beef.”
“Đây là một phần thịt bò rất đắt tiền.”
- The butcher showed us the best cuts for roasting.
Dùng để chỉ các phần thịt khác nhau như thăn, bắp, sườn (prime cut).
13Having been removed from a plant or tree.adjectivedaily life
Đã được hái hoặc cắt ra khỏi cây.
“A vase of freshly cut flowers.”
“Một lọ hoa tươi vừa mới hái.”
- The smell of cut grass always reminds me of summer.
'Freshly cut flowers' dịch là 'hoa tươi', không dịch sát nghĩa là 'hoa mới cắt'.
14Having strong, well-defined muscles.adjectivesports
Có cơ bắp săn chắc, rõ nét (có múi).
“The bodybuilder looked incredibly cut for the competition.”
“Lực sĩ trông vô cùng săn chắc chuẩn bị cho cuộc thi.”
Đây là từ lóng trong giới thể hình Việt Nam thường gọi là 'cơ nét' hoặc 'siết cơ'.
15A command given by a director to stop filming or recording.interjectionarts culture
Khẩu lệnh của đạo diễn để dừng việc quay phim hoặc ghi âm.
“The director shouted, 'Cut!' when the actor forgot his lines.”
“Đạo diễn hét lên 'Cắt!' khi diễn viên quên lời thoại.”
- And... cut! That was a perfect take.
Trong trường quay tại Việt Nam, đạo diễn cũng thường dùng trực tiếp từ 'Cắt' tương đương với tiếng Anh.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- uncountable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- cuts
- past_simple
- cut
- past_participle
- cut
- present_participle
- cutting
- plural
- cuts
Word family
- cutting, uncutadjective
- cuttinglyadverb
- cut, cutter, cuttingnoun
Usage patterns
- cut something
- cut yourself
- cut into something
- cut something into pieces
- cut something off something
- a cut in something
- a cut of something
Avoid mistakes
Common mistakes
I cutted my hand.
I cut my hand.
The past tense of 'cut' is also 'cut', not 'cutted'.
The paper was cutted into pieces.
The paper was cut into pieces.
The past participle is 'cut'.
He gave me a cut of hair.
He gave me a haircut.
For the service at a barber, use 'haircut' as one word or 'a cut'.
I cut the bread with pieces.
I cut the bread into pieces.
Use the preposition 'into' to show the resulting form.
Prices were cutted by 10%.
Prices were cut by 10%.
Irregular verb form error.
Academic collocations
Words that pair with "cut" in formal and academic writing
- verb
- drastically cutsignificantly cut
- noun
- budget cutspending cut
- preposition
- cut bycut to
In context
Real-world examples
- daily life
Be careful when using that knife, you might cut yourself.
Cẩn thận khi dùng con dao đó, bạn có thể bị đứt tay đấy.
Trong gia đình Việt Nam, lời nhắc nhở 'đứt tay' rất phổ biến khi trẻ nhỏ hoặc người mới học nấu ăn cầm dao.
- business
The company decided to cut 10% of its workforce due to the recession.
Công ty đã quyết định cắt giảm 10% nhân sự do suy thoái kinh tế.
Vấn đề cắt giảm nhân sự (sa thải) là chủ đề nóng tại các khu công nghiệp và văn phòng ở Việt Nam hiện nay.
- daily life
I need to go to the barber's to get a hair cut before the Lunar New Year.
Tôi cần ra tiệm cắt tóc trước Tết Nguyên Đán.
Người Việt có phong tục cắt tóc, làm mới bản thân trước Tết để đón may mắn và xua đuổi vận xui.
- academic
The researcher had to cut several paragraphs to meet the word limit.
Nhà nghiên cứu đã phải cắt bỏ vài đoạn văn để đáp ứng giới hạn từ ngữ.
Kỹ năng tóm tắt và lược bỏ thông tin thừa là yêu cầu quan trọng trong viết bài báo khoa học tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc cắt tóc vào mùng 1 đầu tháng thường bị coi là kiêng kỵ vì lo ngại sẽ mất đi tài lộc.
- Từ 'cắt' còn được dùng trong các ngữ cảnh xã hội như 'cắt hộ khẩu' hoặc 'cắt liên lạc', mang nghĩa chấm dứt một mối quan hệ hoặc thủ tục hành chính.
- Trong ẩm thực, người Việt rất coi trọng kỹ thuật thái (cắt) rau củ quả sao cho đẹp mắt (tỉa hoa) khi bày biện mâm cỗ.
Etymology
Middle English 'cutten', probably of Germanic origin but not found in Old English. Related to North Frisian 'kotter' (to cut). The sense development from physical incision to abstract reduction occurred over several centuries.
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa và các cụm từ thông dụng của 'cut' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ chuyên sâu và các thành ngữ liên quan đến 'cut'.