Skip to content
Dictionary

chop

/tʃɑːp/
B2verb

To cut something into pieces with a sharp tool, or a thick slice of meat with a bone attached.

Concreteness 4.5/5 · Concrete

Tiếng Việt

chặt, thái, miếng thịt sườn

chóp

Phát âm giống âm 'ch' trong tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh hơn, kết thúc bằng âm 'p' dứt khoát.

Chặt hoặc thái cái gì đó thành từng miếng bằng công cụ sắc bén, hoặc một miếng thịt dày có kèm xương.

Meanings

10 meanings

  1. 1To cut something into pieces with a sharp tool such as a knife or an axe.verbdaily life

    Chặt hoặc thái cái gì đó thành từng miếng bằng công cụ sắc bén như dao hoặc rìu.

    “He was chopping logs for the fireplace.”

    “Anh ấy đang chặt những khúc gỗ cho lò sưởi.”

    • Add finely chopped parsley to the sauce.
    • Chop the meat into small cubes.
    • I spent the afternoon chopping up vegetables for the stew.
    • The furniture had been chopped to pieces by the vandals.

    Dùng 'chop' khi bạn dùng lực mạnh hoặc thực hiện nhanh (như chặt xương, băm hành). Đừng nhầm với 'slice' (thái lát mỏng).

  2. 2To suddenly stop providing or allowing something, or to reduce something by a large amount.verbbusiness

    Đột ngột ngừng cung cấp hoặc cho phép điều gì đó, hoặc giảm bớt một lượng lớn.

    “The budget for the new project has been chopped.”

    “Ngân sách cho dự án mới đã bị cắt giảm mạnh.”

    • Their training courses are to be chopped due to lack of funding.
    • The company chopped 500 jobs from its workforce.
    • Staff bonuses were chopped by half this year.

    Đây là cách dùng không trang trọng (informal). Trong văn bản hành chính, người Việt thường dùng 'cắt giảm ngân sách/nhân sự'.

  3. 3To hit somebody or something downwards with a quick, short movement.verbsports

    Đánh ai đó hoặc cái gì đó hướng xuống dưới bằng một động tác nhanh và ngắn.

    “The player tried to chop the ball down into the ground.”

    “Cầu thủ đã cố gắng chặt bóng xuống mặt đất.”

    • He chopped at the ball but missed.
    • In karate, you learn how to chop with the side of your hand.

    Thường dùng trong các môn võ thuật (như karate) hoặc trong kỹ thuật chơi bóng.

  4. 4To keep changing your mind or what you are doing.verbcommunication

    Liên tục thay đổi ý định hoặc những gì bạn đang làm.

    “If you keep chopping and changing, we'll never get finished.”

    “Nếu bạn cứ thay đổi xoành xoạch như vậy, chúng ta sẽ không bao giờ hoàn thành được.”

    • The government has been chopping and changing its policy for months.
    • Stop chopping and changing and make a decision!

    Thành ngữ 'chop and change' rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh để chỉ sự thiếu kiên định.

  5. 5A thick slice of meat with a bone attached to it, especially from a pig or sheep.nounfood

    Một miếng thịt dày có kèm xương, thường là từ lợn (heo) hoặc cừu.

    “We had grilled lamb chops for dinner.”

    “Chúng tôi đã ăn sườn cừu nướng cho bữa tối.”

    • A succulent pork chop served with apple sauce.
    • How would you like your chops cooked?
    • He ordered a veal chop at the steakhouse.

    Trong tiếng Việt, 'pork chop' thường được dịch là 'sườn cốt lết' hoặc 'miếng sườn'.

  6. 6An act of cutting or hitting something with a quick downward movement.noundaily life

    Hành động chặt hoặc đánh cái gì đó bằng một nhát đưa xuống nhanh chóng.

    “Give the mushrooms a quick chop before putting them in the pan.”

    “Thái sơ qua nấm trước khi cho chúng vào chảo.”

    • He delivered a powerful karate chop to the board.
    • One quick chop with the axe was enough to split the log.

    Ở đây 'chop' đóng vai trò danh từ, thường đi với động từ 'give' hoặc 'make'.

  7. 7The state of being dismissed from a job or a project being stopped.nounwork career

    Tình trạng bị sa thải khỏi công việc hoặc một dự án bị dừng lại.

    “Who is next for the chop in the restructuring?”

    “Ai là người tiếp theo bị sa thải trong đợt tái cơ cấu này?”

    • The whole department has been given the chop.
    • Three more community schemes have got the chop.

    Cụm từ 'for the chop' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sắp bị mất việc hoặc bị loại bỏ.

  8. 8Rough, turbulent water with small waves, usually caused by wind.nountravel

    Mặt nước xao động, gợn sóng nhỏ do gió gây ra.

    “There was quite a bit of chop on the lake this morning.”

    “Sáng nay mặt hồ khá xao động với những con sóng nhỏ.”

    • The boat handled the light chop with ease.
    • The pilot warned of some low-level chop during the flight.

    Trong ngữ cảnh hàng hải hoặc du lịch, từ này dùng để mô tả mặt nước không êm nhưng cũng không phải là sóng lớn (swell).

  9. 9A person's or animal's mouth or the area around it.noundaily life

    Miệng của người hoặc động vật, hoặc khu vực xung quanh miệng.

    “The dog sat there licking its chops.”

    “Con chó ngồi đó liếm mép.”

    • The wolf was licking its chops at the sight of the sheep.

    Thường dùng ở dạng số nhiều 'chops'. 'Licking one's chops' tương đương với 'liếm mép' trong tiếng Việt khi mong đợi đồ ăn ngon.

  10. 10The technical skill of a musician, actor, or performer.nounarts culture

    Kỹ năng chuyên môn hoặc kỹ thuật của một nhạc sĩ, diễn viên hoặc nghệ sĩ biểu diễn.

    “She's got the acting chops to win an Oscar.”

    “Cô ấy có đủ kỹ năng diễn xuất để giành giải Oscar.”

    • He really showed off his jazz chops during the solo.
    • You need serious technical chops to play this piece.

    Đây là từ lóng trong giới nghệ thuật. Người Việt có thể dịch là 'bản lĩnh', 'tay nghề' hoặc 'kỹ năng đỉnh cao'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • chop finely
  • chop roughly
  • chop wood
  • chop vegetables
  • chop onions
  • lamb chop
  • pork chop
  • karate chop
  • get the chop
  • lick your chops

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • uncountable
  • plural

Inflections

third_person_singular
chops
past_simple
chopped
past_participle
chopped
present_participle
chopping
plural
chops

Word family

Usage patterns

  • chop something
  • chop something into something
  • chop something up
  • chop at something
  • for the chop
  • get the chop
  • lick your chops

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I chopped the bread for sandwiches.

    I sliced the bread for sandwiches.

    We 'slice' bread into flat pieces; 'chopping' bread would result in crumbs or small chunks.

  • He has a great acting chop.

    He has great acting chops.

    When referring to skill, 'chops' is always plural.

  • The sea was very chopped.

    The sea was very choppy.

    Use the adjective 'choppy' to describe the state of the water.

  • She is chopping and changing her minds.

    She is chopping and changing her mind.

    The idiom is 'chop and change (one's) mind' (singular mind per person).

  • I chopped the tree.

    I chopped down the tree.

    Use the phrasal verb 'chop down' when the action causes the tree to fall.

Don't confuse with

  • chip

    a small piece broken off or a thin slice of potato

    “He ate a potato chip.”

    Use 'chop' for meat or the action of cutting with a knife; use 'chip' for thin snacks or broken fragments.

  • slice

    to cut into thin, flat pieces

    “Slice the bread.”

    Chop implies smaller, irregular pieces; slice implies flat, uniform layers.

Academic collocations

Words that pair with "chop" in formal and academic writing

verb
significantly chopabruptly chop
adjective
finely choppedroughly choppedconstant chop
noun
budget chopmeat chop
preposition
chop intochop with

In context

Real-world examples

  • daily life

    Can you help me chop the lemongrass for the chicken curry?

    Bạn có thể giúp tôi băm sả để nấu cà ri gà không?

    Trong ẩm thực Việt Nam, việc băm nhỏ gia vị như sả, hành, tỏi là bước chuẩn bị cơ bản và rất phổ biến.

  • business

    The company had to chop the marketing budget due to the economic downturn.

    Công ty đã phải cắt giảm ngân sách tiếp thị do suy thoái kinh tế.

    Từ 'chop' trong ngữ cảnh kinh doanh tại Việt Nam thường được hiểu là 'cắt giảm' (giống từ 'cut') nhưng mang sắc thái đột ngột hơn.

  • academic

    The student showed impressive linguistic chops during the debate.

    Sinh viên đó đã thể hiện kỹ năng ngôn ngữ ấn tượng trong buổi tranh biện.

    Sử dụng 'chops' để chỉ kỹ năng chuyên môn là một cách diễn đạt nâng cao, giúp học sinh ghi điểm trong các kỳ thi nói như IELTS.

  • travel

    The ferry crossing was difficult because of the heavy chop on the sea.

    Chuyến phà băng qua biển rất khó khăn vì mặt biển động mạnh với những con sóng nhỏ.

    Việt Nam có đường bờ biển dài, việc mô tả trạng thái mặt biển 'choppy' rất hữu ích cho khách du lịch hoặc ngư dân.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, 'chop' (chặt) thường dùng cho các loại thịt có xương như gà, vịt, sườn heo, trong khi 'slice' (thái) dùng cho thịt nạc.
  • Cụm từ 'get the chop' (bị sa thải) tương đương với cách nói lóng 'bị đuổi việc' hoặc 'bị cho thôi việc' trong tiếng Việt.
  • Hình ảnh 'chopping wood' (chặt củi) gắn liền với đời sống nông thôn Việt Nam xưa, thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian.

Etymology

Etymology: Late Middle English 'choppen', meaning to cut or strike. It is likely a variant of 'chap', related to Middle Dutch 'koppen'. The noun sense for a cut of meat appeared in the 16th century (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “chop” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove