Skip to content
Dictionary

slash

/slæʃ/
C1verb

To cut something with a sharp blade using a violent movement, or to reduce prices or amounts by a large margin.

Concreteness 3.5/5 · Concrete

Tiếng Việt

chém, cắt mạnh / dấu gạch chéo

s-læ-sh

Bắt đầu bằng âm 's', sau đó là âm 'æ' (lai giữa a và e), kết thúc bằng âm 'sh' chu môi mạnh.

Cắt hoặc chém mạnh bằng vật sắc nhọn, hoặc giảm giá cả/số lượng một cách đáng kể.

Meanings

10 meanings

  1. 1To make a long cut with a sharp object, especially in a violent way.verbdaily life

    Rạch, chém hoặc cắt một đường dài bằng vật sắc nhọn, thường theo cách bạo lực.

    “Someone had slashed the tyres on my car.”

    “Ai đó đã rạch lốp xe ô tô của tôi.”

    • He slashed at the undergrowth with a machete.
    • The painting had been slashed in several places.

    Trong tiếng Việt, 'slash' thường được dịch là 'rạch' (đối với lốp xe, vải) hoặc 'chém' (đối với dao, kiếm).

  2. 2To reduce something, such as prices, spending, or jobs, by a large amount very quickly.verbbusiness

    Cắt giảm mạnh (giá cả, chi tiêu, công việc) một cách nhanh chóng.

    “The company has been forced to slash prices to remain competitive.”

    “Công ty đã buộc phải cắt giảm giá mạnh để duy trì khả năng cạnh tranh.”

    • His salary was slashed by 20%.
    • American businesses slashed 200,000 jobs in September.
    • The government plans to slash public spending.

    Từ này mạnh hơn 'reduce'. Trong kinh doanh, 'slash prices' thường dùng cho các đợt giảm giá sâu như Black Friday.

  3. 3To swing wildly at something, especially in sports like cricket.verbsports

    Vung gậy hoặc đánh mạnh một cách thiếu kiểm soát vào quả bóng (thường trong môn cricket).

    “The batsman slashed at a wide ball and was caught behind.”

    “Cầu thủ đánh bóng đã vung gậy mạnh vào một quả bóng bay xa và bị bắt bóng phía sau.”

    • He slashed the ball through the covers for four.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong thể thao, ít dùng trong giao tiếp đời thường tại Việt Nam.

  4. 4To write 'slash fiction' (fan fiction focusing on romantic or sexual relationships between same-sex characters).verbsocial

    Viết truyện 'slash' (một loại fanfiction tập trung vào mối quan hệ đồng giới).

    “She spent her weekends slashing for various online fandoms.”

    “Cô ấy dành cả cuối tuần để viết truyện slash cho nhiều cộng đồng người hâm mộ trực tuyến.”

    Trong cộng đồng fan tại Việt Nam, từ này thường được giữ nguyên hoặc liên quan đến khái niệm 'đam mỹ' hay 'bách hợp'.

  5. 5A long, narrow wound or cut, or a mark made by a sharp object.noungeneral

    Vết cắt dài và hẹp, hoặc một vết rạch tạo ra bởi vật sắc nhọn.

    “There was a deep slash across his right cheek.”

    “Có một vết chém sâu dài trên má phải của anh ấy.”

    • The curtains were found with several long slashes in them.

    Dùng để mô tả vết thương hở có hình dạng dài và sâu.

  6. 6The symbol (/) used to show alternatives, to write fractions, or in web addresses.nouncommunication

    Dấu gạch chéo (/), dùng để biểu thị sự thay thế, viết phân số hoặc trong địa chỉ web.

    “The address for this web page starts with http: and two slashes.”

    “Địa chỉ trang web này bắt đầu bằng http: và hai dấu gạch chéo.”

    • Use a slash to separate the different options.
    • Three quarters is written as 3 slash 4.

    Học sinh Việt Nam cần phân biệt 'forward slash' (/) và 'backslash' (\). Thông thường chỉ cần nói 'slash' là người ta hiểu dấu (/).

  7. 7An act of urinating.noundaily life

    Việc đi tiểu (tiếng lóng).

    “He's just nipped out to have a slash.”

    “Anh ta vừa mới lẻn ra ngoài để đi tiểu.”

    Đây là tiếng lóng rất bình dân của Anh, không nên dùng trong các tình huống trang trọng.

  8. 8A slit in an outer garment, often showing a different fabric underneath.nounarts culture

    Đường xẻ trên trang phục, thường để lộ lớp vải khác bên dưới.

    “The sleeves featured decorative slashes revealing silk linings.”

    “Tay áo có những đường xẻ trang trí để lộ lớp lót lụa bên trong.”

    Thường dùng trong mô tả thời trang cổ điển hoặc phong cách đặc biệt.

  9. 9Debris such as branches and tree tops left on the ground after logging.nounenvironment

    Mảnh vụn cây cối, cành lá sót lại trên mặt đất sau khi khai thác gỗ.

    “The forest floor was covered in slash after the timber harvest.”

    “Nền rừng phủ đầy cành củi khô sau vụ thu hoạch gỗ.”

    Nghĩa này mang tính chuyên ngành lâm nghiệp, ít gặp trong tiếng Anh giao tiếp thông thường.

  10. 10Used to connect two or more identities, roles, or alternatives in a list, often replacing 'and' or 'or'.conjunctioncommunication

    Dùng để kết nối hai hoặc nhiều danh phận, vai trò hoặc lựa chọn, thường thay thế cho 'và' hoặc 'hoặc'.

    “He's my boss-slash-friend.”

    “Anh ấy vừa là sếp, vừa là bạn của tôi.”

    • It’s a comedy-slash-thriller.
    • The room serves as a guest bedroom-slash-study.

    Cách dùng này rất phổ biến khi mô tả những người làm nhiều nghề hoặc vật có nhiều công năng. Ví dụ: 'diễn viên kiêm ca sĩ'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • slash prices
  • slash costs
  • slash spending
  • slash jobs
  • slash wildly
  • forward slash
  • back slash
  • have a slash

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • singular

Inflections

third_person_singular
slashes
past_simple
slashed
past_participle
slashed
present_participle
slashing
plural
slashes

Word family

Usage patterns

  • slash something
  • slash at something
  • slash through something
  • a slash across something
  • A-slash-B

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The website address uses a backslash.

    The website address uses a slash.

    URLs specifically use forward slashes (/), not backslashes (\).

  • He slashed the prices in half.

    He slashed the prices by half.

    While 'cut in half' is common, 'slash by' is the standard preposition for reduction percentages or amounts.

  • I need to go for a slash.

    I need to have a slash.

    The idiom is 'have a slash', though this is very informal British slang.

  • She is a singer slash dancer.

    She is a singer-slash-dancer.

    When used as a conjunction in writing, it is often hyphenated for clarity.

  • The tire was slashed with a scissors.

    The tire was slashed with a knife.

    A slash usually requires a single sharp blade; scissors 'cut' or 'snip'.

Don't confuse with

  • backslash

    the symbol (\) used mainly in computer coding

    “Windows file paths use a backslash, while web URLs use a slash.”

    A 'slash' leans forward (/), a 'backslash' leans backward (\).

Academic collocations

Words that pair with "slash" in formal and academic writing

verb
drastically slashseverely slash
noun
forward slashslash mark
preposition
slash inslash of

In context

Real-world examples

  • business

    The supermarket slashed the price of milk to attract more customers.

    Siêu thị đã giảm giá sữa mạnh để thu hút thêm khách hàng.

    Tại Việt Nam, các chương trình 'giảm giá sốc' thường xuyên sử dụng khái niệm này trong marketing.

  • academic

    Please put a slash between the day, month, and year.

    Làm ơn hãy đặt dấu gạch chéo giữa ngày, tháng và năm.

    Người Việt thường dùng dấu gạch chéo (/) khi viết ngày tháng (VD: 20/10/2023).

  • daily life

    I'm looking for a part-time job as a driver-slash-delivery man.

    Tôi đang tìm một công việc bán thời gian vừa làm tài xế vừa làm người giao hàng.

    Phản ánh xu hướng đa nhiệm hoặc làm nhiều nghề cùng lúc (multi-hyphenate) của giới trẻ Việt Nam.

  • daily life

    Vandals slashed the tires of several cars parked on the street.

    Những kẻ phá hoại đã rạch lốp của nhiều chiếc xe ô tô đậu trên đường.

    Mô tả một hành vi phá hoại tài sản công cộng thường thấy trong các bản tin an ninh.

  • business

    The budget for the project was slashed unexpectedly.

    Ngân sách cho dự án đã bị cắt giảm mạnh một cách bất ngờ.

    Phổ biến trong môi trường doanh nghiệp khi gặp khó khăn tài chính.

Notes for Vietnamese speakers

  • Dấu gạch chéo (/) rất phổ biến trong viết lách hành chính tại Việt Nam để phân cách số văn bản hoặc ngày tháng.
  • Từ 'slash' trong 'slash fiction' có nguồn gốc từ dấu gạch chéo ngăn cách tên hai nhân vật (VD: Kirk/Spock), khái niệm này đã du nhập vào tiểu văn hóa trẻ ở Việt Nam.
  • Thành ngữ 'chặt chém' trong tiếng Việt có nét nghĩa gần với 'slash prices' nhưng theo chiều ngược lại (nâng giá quá cao để lừa khách), cần tránh nhầm lẫn.

Etymology

Late Middle English (as a verb): from Old French esclachier 'break in pieces'. The noun sense 'oblique stroke' dates from the 16th century, likely from the action of a broad, sweeping cut. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “slash” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove