Skip to content
Dictionary

or

/ɔːr/
A1conjunction

A conjunction used to connect different possibilities, alternatives, or explanations.

Concreteness 1.7/5 · Abstract
Illustration of "or"

Tiếng Việt

hay, hoặc, hoặc là

o (kéo dài âm)

Phát âm giống âm 'o' trong tiếng Việt nhưng kéo dài và uốn lưỡi nhẹ ở cuối (đối với giọng Mỹ).

Liên từ dùng để nối các khả năng, sự lựa chọn hoặc các lời giải thích khác nhau.

Meanings

14 meanings

  1. 1Used to introduce another possibility or a choice between two or more things.conjunctiondaily life

    Dùng để giới thiệu một khả năng khác hoặc sự lựa chọn giữa hai hay nhiều thứ.

    “Is your sister older or younger than you?”

    “Chị của bạn lớn tuổi hơn hay trẻ tuổi hơn bạn?”

    • You can have tea, coffee, or juice.
    • Is today Tuesday or Wednesday?
    • You can get that blouse in blue, gray, or white.

    Trong câu hỏi lựa chọn, 'or' thường được dùng với 'hay' hoặc 'hay là' trong tiếng Việt.

  2. 2Used in negative sentences when mentioning two or more things to show that none of them are true or possible.conjunctioncommunication

    Dùng trong câu phủ định khi đề cập đến hai hoặc nhiều thứ để chỉ ra rằng không có thứ nào là đúng hoặc khả thi.

    “He can't read or write.”

    “Anh ấy không biết đọc cũng không biết viết.”

    • He won’t eat meat or fish.
    • I don't have a car or a bike.
    • She doesn't like singing or dancing.

    Lưu ý: Trong tiếng Anh phủ định, dùng 'or' để phủ định cả hai. Người Việt hay nhầm dùng 'and' ở đây.

  3. 3Used to warn someone that something bad will happen if they do not do something; otherwise.conjunctiondaily life

    Dùng để cảnh báo ai đó rằng điều xấu sẽ xảy ra nếu họ không làm việc gì đó; nếu không thì.

    “Turn the heat down or it'll burn.”

    “Vặn nhỏ lửa xuống nếu không nó sẽ bị cháy đấy.”

    • Hurry up or we'll be late.
    • You must study hard or you will fail the exam.
    • We’d better make a decision soon or the whole deal will fall through.

    Cấu trúc 'Mệnh lệnh + or + kết quả xấu' tương đương với '...nếu không thì...' trong tiếng Việt.

  4. 4Used between two numbers or amounts to show an approximate figure.conjunctiongeneral

    Dùng giữa hai con số hoặc số lượng để chỉ một con số xấp xỉ.

    “There were six or seven of us there.”

    “Có khoảng sáu hoặc bảy người chúng tôi ở đó.”

    • It will take two or three weeks.
    • There were ten or twelve people in the room.
    • The project will cost five or six thousand dollars.

    Khi nói về số lượng ước chừng, 'or' thường được dịch là 'hoặc' hoặc lược bỏ trong văn nói (ví dụ: năm sáu người).

  5. 5Used to introduce a word or phrase that explains or means the same as another word or phrase.conjunctioneducation

    Dùng để giới thiệu một từ hoặc cụm từ giải thích hoặc có cùng ý nghĩa với một từ hoặc cụm từ khác.

    “Geology, or the science of the earth’s crust, is a fascinating subject.”

    “Địa chất học, hay khoa học về vỏ Trái đất, là một môn học thú vị.”

    • Photons, or individual particles of light, travel huge distances.
    • The use of the ‘clout’, or influence, helped him get the job.
    • Anthropology, or the study of human societies.

    Trong ngữ cảnh học thuật, 'or' dùng để đưa ra định nghĩa tương đương, thường được dịch là 'hay còn gọi là'.

  6. 6Used to say why something must be true based on the fact that the alternative is impossible.conjunctioncommunication

    Dùng để giải thích tại sao một điều gì đó phải là đúng dựa trên thực tế là phương án thay thế là không thể.

    “He must like her, or he wouldn't keep calling her.”

    “Chắc hẳn anh ấy thích cô ấy, nếu không thì anh ấy đã không gọi điện cho cô ấy suốt như vậy.”

    • It must be raining, or the ground wouldn't be wet.
    • She must have forgotten, or she would be here by now.

    Cấu trúc này thường đi kèm với động từ khuyết thiếu 'must' ở vế trước để chỉ sự suy luận logic.

  7. 7Used to introduce a different or opposite idea, often as a correction or a doubtful second thought.conjunctioncommunication

    Dùng để đưa ra một ý kiến khác hoặc đối lập, thường là để sửa lại hoặc thể hiện sự nghi ngờ.

    “He was lying—or was he?”

    “Anh ta đã nói dối—hay là không phải vậy nhỉ?”

    • Things were going well, or seemed to be.
    • I'll see you at six—or maybe half past.

    Đây là cách dùng để tạo sự kịch tính hoặc nghi vấn trong câu chuyện, thường dịch là 'mà cũng có thể là...'.

  8. 8Used when you are not exactly sure about a person, thing, or place.conjunctioncasual

    Dùng khi bạn không chắc chắn chính xác về một người, sự vật hoặc địa điểm nào đó.

    “He's a factory supervisor or something.”

    “Anh ấy là giám sát nhà máy hay gì đó đại loại vậy.”

    • She lives in London or somewhere like that.
    • He was wearing a blue shirt or something similar.

    Cụm 'or something', 'or somewhere' rất phổ biến trong giao tiếp thân mật để chỉ sự không chắc chắn.

  9. 9Used in heraldry to describe gold or yellow color on a coat of arms.adjectivearts culture

    (Thuật ngữ huy hiệu) Dùng để mô tả màu vàng kim hoặc màu vàng trên phù hiệu.

    “The city's crest is a fleur-de-lys or between two roses argent.”

    “Phù hiệu của thành phố là một bông hoa diên vĩ màu vàng nằm giữa hai bông hồng bạc.”

    • A lion rampant or.
    • The shield featured a chevron or.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành hiếm gặp trong đời thường, mượn từ tiếng Pháp cổ.

  10. 10The gold or yellow tincture used in heraldry.nounarts culture

    Màu vàng kim dùng trong huy hiệu học.

    “The background of the shield was or.”

    “Nền của chiếc khiên là màu vàng kim.”

    Trong ngữ cảnh này, 'or' là một danh từ chỉ màu sắc đặc thù.

  11. 11A logical operator that results in true if at least one of the operands is true.nountechnology

    Một toán tử logic cho kết quả là đúng nếu ít nhất một trong các toán hạng là đúng.

    “The computer uses an OR gate to process the signal.”

    “Máy tính sử dụng cổng OR (cổng HOẶC) để xử lý tín hiệu.”

    Trong tin học và toán logic, 'OR' thường được viết hoa để phân biệt.

  12. 12Abbreviation for operations research: the use of mathematical models to help make decisions.nounbusiness

    Viết tắt của 'operations research': nghiên cứu vận hành, việc sử dụng các mô hình toán học để đưa ra quyết định.

    “He specialized in OR during his business degree.”

    “Anh ấy chuyên sâu về nghiên cứu vận hành trong khóa học kinh doanh của mình.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong quản trị và toán học ứng dụng.

  13. 13Before; ere.prepositionliterary

    Trước khi.

    “Or ever the sun had risen, they were gone.”

    “Trước khi mặt trời kịp mọc, họ đã đi rồi.”

    Cách dùng này rất cổ xưa, hiện nay hầu như chỉ còn thấy trong văn học cổ hoặc thơ ca.

  14. 14Early; previously.adverbliterary

    Sớm; trước đó.

    “He arrived or than expected.”

    “Anh ấy đã đến sớm hơn dự kiến.”

    Đây là dạng cổ của 'ere' hoặc 'early', hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • either... or
  • whether... or
  • sooner or later
  • more or less

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • uncountable

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I don't like tea and coffee.

    I don't like tea or coffee.

    In negative sentences, 'or' is used to exclude both items.

  • You can either go now nor stay.

    You can either go now or stay.

    'Either' must be paired with 'or', while 'neither' is paired with 'nor'.

  • Is it a boy or is it a girl?

    Is it a boy or a girl?

    While the incorrect version is grammatically possible, it is redundant to repeat 'is it' in natural speech.

  • He must be tired or he won't sleep.

    He must be tired or he wouldn't sleep.

    When using 'or' to state a reason for a truth, use the conditional 'wouldn't'.

  • Hurry up and we'll be late.

    Hurry up or we'll be late.

    Use 'or' to show the negative consequence of not following an instruction.

Don't confuse with

  • ore

    Rock from which metal can be extracted.

    “Iron ore is found in this region.”

    Or is for choices; Ore is for mining.

  • oar

    A pole used for rowing a boat.

    “He lost an oar in the middle of the lake.”

    Or is for choices; Oar is for boats.

In context

Real-world examples

  • business

    Would you like to pay by cash or credit card?

    Quý khách muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ tín dụng?

    Đây là câu hỏi phổ biến tại các cửa hàng và nhà hàng ở Việt Nam khi thanh toán.

  • daily life

    Do you want to eat phở or bún chả for lunch?

    Trưa nay bạn muốn ăn phở hay bún chả?

    Sử dụng 'hay' trong câu hỏi lựa chọn giữa các món ăn truyền thống Việt Nam.

  • academic

    Study hard, or you won't pass the entrance exam.

    Học hành chăm chỉ đi, nếu không con sẽ không đậu kỳ thi đại học đâu.

    Phản ánh áp lực thi cử và sự quan trọng của các kỳ thi chuyển cấp tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'or' có thể dịch là 'hay' (thường dùng trong câu hỏi) hoặc 'hoặc' (thường dùng trong câu khẳng định).
  • Người Việt có thói quen dùng 'hay là' để đưa ra gợi ý một cách lịch sự.
  • Trong văn hóa giao tiếp, khi đưa ra lựa chọn, người Việt thường thêm các từ tình thái như 'nhé', 'nhỉ' để câu văn tự nhiên hơn.

Etymology

Conjunction: Middle English from Old English 'othther', later 'other', influenced by Old Norse 'eða'. Adjective/Noun (Heraldry): From Old French 'or' (gold), from Latin 'aurum'. Preposition/Adverb: From Old English 'ǣr' (before).

Exam levels

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “or” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove