gold
/ɡəʊld/A yellow precious metal used for making jewelry and coins, or the bright yellow color of this metal.
Tiếng Việt
vàng
GÔUL-đờ
Phát âm âm 'g' rõ, nguyên âm đôi 'ou' kéo dài và kết thúc bằng âm 'd' nhẹ ở cuối lưỡi.
Một loại kim loại quý màu vàng dùng để làm đồ trang sức và tiền xu, hoặc là màu vàng tươi của loại kim loại này.
Meanings
12 meanings
1A chemical element. Gold is a yellow precious metal used for making coins, jewellery, and beautiful objects.nounfinance
Một nguyên tố hóa học. Vàng là một kim loại quý màu vàng được sử dụng để làm tiền xu, đồ trang sức và các vật dụng đẹp đẽ.
“He spent weeks panning for gold in the river.”
“Anh ấy đã dành nhiều tuần để đãi vàng dưới sông.”
- In the afternoon he struck a rich vein of gold.
- During difficult economic times, gold is considered to be a very safe investment.
- Pure gold is a very soft metal.
Khi nói về kim loại vàng nói chung, không dùng mạo từ 'the'. Ví dụ: 'Gold is expensive' chứ không phải 'The gold is expensive'.
2A medal made of gold that is given to the winner of a race or competition.nounsports
Một chiếc huy chương làm bằng vàng dành cho người chiến thắng trong một cuộc đua hoặc cuộc thi.
“The team look set to win Olympic gold.”
“Đội tuyển có vẻ như chắc chắn sẽ giành được huy chương vàng Olympic.”
- She got a gold in the long jump.
- She's going for gold this time.
Trong ngữ cảnh thể thao, 'gold' thường được dùng như cách nói ngắn gọn của 'gold medal'. Ở dạng này, nó có thể dùng ở số nhiều (golds).
3A bright yellow color, resembling the metal gold.nounarts culture
Một màu vàng tươi, giống như màu của kim loại vàng.
“The sunset was a beautiful shade of burnished gold.”
“Cảnh hoàng hôn mang một sắc vàng rực rỡ tuyệt đẹp.”
- The autumn leaves were turning to gold.
Dùng để miêu tả màu sắc rực rỡ và quý phái hơn so với từ 'yellow' thông thường.
4The bullseye or center of an archery target.nounsports
Hồng tâm hoặc tâm của bia bắn cung.
“The arrow landed square in the gold.”
“Mũi tên đã cắm thẳng vào tâm vàng.”
- He needed one more gold to win the championship.
Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong môn bắn cung, người học cần lưu ý để tránh nhầm lẫn với nghĩa kim loại.
5Something that is considered to be very valuable or of the highest quality.noungeneral
Thứ gì đó được coi là rất có giá trị hoặc có chất lượng cao nhất.
“That information you gave me was absolute gold.”
“Thông tin bạn đưa cho tôi thực sự là vô giá.”
- His latest script is pure gold.
Thường được dùng trong văn nói để khen ngợi một ý tưởng, thông tin hoặc hành động nào đó rất xuất sắc.
6A grill or jewelry worn on the front teeth, often made of gold.nounslang
Một bộ răng giả hoặc trang sức đeo ở răng cửa, thường được làm bằng vàng.
“He flashed his golds as he smiled for the camera.”
“Anh ta khoe bộ răng vàng khi mỉm cười trước ống kính.”
Đây là từ lóng (slang), thường xuất hiện trong văn hóa Hip-hop. Dùng 'golds' ở số nhiều.
7Made of gold.adjectivedaily life
Được làm bằng vàng.
“She wore a heavy gold chain around her neck.”
“Cô ấy đeo một sợi dây chuyền vàng nặng trên cổ.”
- He received a gold watch on his retirement.
- The exhibition featured ancient gold coins.
Phân biệt 'gold' (chất liệu bằng vàng) và 'golden' (có màu vàng hoặc mang tính tượng trưng).
8Having the bright yellow color of gold.adjectivearts culture
Có màu vàng tươi của vàng.
“The company name was spelled out in gold letters.”
“Tên công ty được viết bằng những chữ cái màu vàng.”
- She wore a stunning gold dress to the gala.
- The fields were gold with ripening wheat.
Trong ngữ cảnh màu sắc, 'gold' và 'golden' có thể dùng thay thế nhau, nhưng 'gold' mang sắc thái kim loại hơn.
9Relating to a premium or superior level of service.adjectivebusiness
Liên quan đến mức độ dịch vụ cao cấp hoặc ưu việt.
“We have a gold membership which gives us access to the private lounge.”
“Chúng tôi có thẻ thành viên hạng vàng, cho phép chúng tôi vào phòng chờ riêng.”
- She has gold status with the airline.
Thường dùng trong kinh doanh để chỉ hạng thẻ hoặc mức độ ưu đãi cao (Gold, Platinum, Diamond).
10Of a musical recording: having sold 500,000 copies (in the US) or a similar significant number elsewhere.adjectivearts culture
(Nói về một bản thu âm) đã bán được 500.000 bản (tại Mỹ) hoặc một con số đáng kể tương đương ở nơi khác.
“Their debut album went gold within a month.”
“Album đầu tay của họ đã đạt chứng nhận đĩa vàng chỉ trong vòng một tháng.”
- The single was certified gold yesterday.
Cụm từ phổ biến là 'go gold' để chỉ thành công về doanh số của một album.
11To appear or cause to appear golden in color.verbliterary
Xuất hiện hoặc làm cho cái gì đó có vẻ ngoài màu vàng ánh kim.
“The rising sun began to gold the mountain peaks.”
“Mặt trời mọc bắt đầu nhuộm vàng các đỉnh núi.”
Cách dùng này mang tính văn chương, thơ ca. Trong đời thường, người ta hay dùng 'turn gold' hoặc 'gild'.
12To reach the finished state of software development, ready for manufacturing.verbtechnology
Đạt đến giai đoạn hoàn thiện của quá trình phát triển phần mềm, sẵn sàng để sản xuất hàng loạt.
“The game has finally golded and is heading to the printers.”
“Trò chơi cuối cùng đã hoàn tất giai đoạn phát triển và đang được gửi đi in ấn.”
Đây là thuật ngữ trong ngành công nghiệp game và phần mềm (vàng hóa).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- golds
- third_person_singular
- golds
- past_simple
- golded
- past_participle
- golded
- present_participle
- golding
Word family
- goldenadjective
- goldenlyadverb
- gold, goldinessnoun
- gildverb
Usage patterns
- gold coins
- gold jewelry
- a vein of gold
- Olympic gold
- gold dress
- gold chain
- gold status
Avoid mistakes
Common mistakes
She wore a golden ring.
She wore a gold ring.
Use 'gold' when referring to the material the object is made of.
He has a heart of a gold.
He has a heart of gold.
The idiom 'heart of gold' does not use an article before 'gold'.
The gold is very expensive.
Gold is very expensive.
When talking about the metal in general, it is uncountable and usually doesn't take 'the'.
They found many golds.
They found a lot of gold.
'Gold' as a metal is uncountable. 'Golds' is only used for medals.
As good as the gold.
As good as gold.
The idiom is 'as good as gold', meaning well-behaved.
Don't confuse with
- golden
made of gold or having the color of gold; often used figuratively (e.g., golden opportunity)
“He has a golden opportunity to win.”
Use 'gold' for the material/metal and 'golden' for the color or figurative value.
- gild
to cover something with a thin layer of gold
“To gild the lily is to try to improve something already beautiful.”
Gild is the verb for the process of applying gold.
Academic collocations
Words that pair with "gold" in formal and academic writing
- verb
- minerefineextractinvest in
- adjective
- puresolidliquidmonetary
- noun
- standardreservebullionmarket
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- daily life
Many Vietnamese families buy gold as a traditional way to save money and ensure financial security.
Nhiều gia đình Việt Nam mua vàng như một cách truyền thống để tiết kiệm tiền và đảm bảo an ninh tài chính.
Trong văn hóa Việt Nam, vàng không chỉ là trang sức mà còn là tài sản tích trữ an toàn nhất qua nhiều thế hệ.
- business
The central bank closely monitors the domestic gold price to stabilize the national economy.
Ngân hàng trung ương theo dõi sát sao giá vàng trong nước để ổn định nền kinh tế quốc gia.
Biến động giá vàng tại Việt Nam thường ảnh hưởng lớn đến tâm lý tiêu dùng và tỷ giá hối đoái.
- sports
Vietnam won several golds in martial arts at the Southeast Asian Games.
Việt Nam đã giành được nhiều huy chương vàng môn võ thuật tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á.
Thể thao Việt Nam có thế mạnh ở các môn võ thuật và việc giành 'vàng' luôn là niềm tự hào dân tộc lớn lao.
Notes for Vietnamese speakers
- Ngày Vía Thần Tài (mùng 10 tháng Giêng âm lịch) là dịp người Việt đổ xô đi mua vàng với hy vọng may mắn cả năm.
- Vàng thường được dùng làm quà tặng cưới hỏi (kiềng vàng, nhẫn cưới) như một lời chúc phúc và hỗ trợ vốn cho đôi trẻ.
- Trong tiếng Việt, 'vàng' còn được dùng để chỉ sự quý giá, ví dụ: 'Thời gian là vàng' hoặc 'Thử thách mới biết lòng vàng'.
Etymology
Etymology: Derived from Middle English 'gold', from Old English 'gold', which stems from a Proto-Germanic root *gulthą. It is related to the Dutch 'goud' and German 'Gold', ultimately originating from the Proto-Indo-European root *ghel- meaning 'to shine' or 'yellow'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan đến vàng.