bronze
/brɑːnz/A dark red-brown metal made by mixing copper and tin, or a medal given as third prize in a competition.
Tiếng Việt
đồng thanh / huy chương đồng
B-ron-zờ
Phát âm âm 'b' và 'r' liền nhau, âm 'o' ngắn như trong từ 'con' (Anh-Mỹ thiên về âm 'a' dài), và kết thúc bằng âm 'z' rung nhẹ ở cổ họng.
Kim loại màu nâu đỏ sẫm được tạo ra bằng cách trộn đồng và thiếc, hoặc huy chương được trao cho giải ba trong một cuộc thi.
Meanings
9 meanings
1A dark red-brown metal made by mixing copper and tin.noungeneral
Đồng thanh, một loại kim loại màu nâu đỏ sẫm được tạo ra bằng cách pha trộn giữa đồng và thiếc.
“The museum has a beautiful bronze statue of a horse.”
“Bảo tàng có một bức tượng ngựa bằng đồng tuyệt đẹp.”
- The doors are made of solid bronze.
- Bronze was one of the first metals to be used by humans.
Trong tiếng Việt, 'đồng' thường được dùng chung, nhưng trong kỹ thuật, 'bronze' là 'đồng thanh' (đồng + thiếc), khác với 'brass' là 'đồng thau' (đồng + kẽm).
2A medal given as third prize in a competition or race.noungeneral
Huy chương đồng, phần thưởng dành cho người đạt giải ba trong một cuộc thi hoặc cuộc đua.
“He got a bronze in the long jump.”
“Anh ấy đã giành được huy chương đồng ở môn nhảy xa.”
- She took home the Olympic bronze.
- The team earned a bronze at the world championships.
Thường được dùng với mạo từ 'a' (a bronze) khi chỉ huy chương. Có thể nói ngắn gọn là 'win a bronze' thay vì 'win a bronze medal'.
3A work of art made of bronze, for example a statue.noungeneral
Tác phẩm nghệ thuật (thường là tượng) làm bằng đồng.
“The gallery features a fine collection of bronzes.”
“Phòng tranh trưng bày một bộ sưu tập các tác phẩm bằng đồng tuyệt đẹp.”
- He collects 19th-century French bronzes.
- The exhibition includes several important Renaissance bronzes.
Khi mang nghĩa này, 'bronze' là danh từ đếm được (có thể dùng số nhiều 'bronzes').
4A dark red-brown colour, like the metal bronze.noungeneral
Màu đồng, màu nâu đỏ sẫm giống như kim loại đồng.
“The leaves turn a rich bronze in autumn.”
“Những chiếc lá chuyển sang màu đồng rực rỡ vào mùa thu.”
- The fabric was a shimmering bronze.
- She painted the walls in shades of gold and bronze.
Thường dùng để miêu tả màu sắc của lá cây, da người (rám nắng) hoặc vải vóc.
5Dark red-brown in colour.adjectivegeneral
Có màu đồng, màu nâu đỏ sẫm.
“She returned from her holiday with beautiful bronze skin.”
“Cô ấy trở về sau kỳ nghỉ với làn da màu đồng tuyệt đẹp.”
- The sunset painted the sky in bronze and purple hues.
- He has deep bronze hair.
'Bronze skin' là cụm từ rất phổ biến để chỉ làn da rám nắng khỏe mạnh.
6Made of bronze metal.adjectivegeneral
Được làm bằng đồng.
“They pushed open the heavy bronze doors of the cathedral.”
“Họ đẩy mở cánh cửa bằng đồng nặng trịch của nhà thờ.”
- A bronze plaque marks the historical site.
- The ancient warriors used bronze weapons.
Đóng vai trò như một tính từ chỉ chất liệu, luôn đứng trước danh từ (ví dụ: bronze doors, bronze weapons).
7To change to a bronze or tan colour due to exposure to the sun.verbdaily life
Làm cho da rám nắng, chuyển sang màu đồng do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
“Her skin bronzed quickly in the Mediterranean sun.”
“Làn da của cô ấy nhanh chóng rám nắng dưới ánh mặt trời Địa Trung Hải.”
- He spent the summer bronzing on the beach.
Ít phổ biến hơn từ 'tan' trong giao tiếp hàng ngày, thường mang sắc thái văn chương hoặc miêu tả sự khỏe khoắn.
8To plate or coat something with bronze.verbtechnical
Mạ đồng, phủ một lớp đồng lên vật gì đó.
“They decided to bronze the baby's first pair of shoes as a keepsake.”
“Họ quyết định mạ đồng đôi giày đầu tiên của em bé để làm kỷ niệm.”
- The artist bronzed the clay model to preserve it.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chế tác đồ thủ công mỹ nghệ.
9To finish in third place and win a bronze medal.verbgeneral
Đạt giải ba và giành huy chương đồng.
“She bronzed in the 100-meter dash.”
“Cô ấy đã giành huy chương đồng ở nội dung chạy nước rút 100 mét.”
- The team bronzed after a tough semi-final loss.
Đây là cách dùng từ lóng (informal) trong thể thao, biến danh từ thành động từ.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- cast in bronze
- bronze statue
- bronze medal
- Olympic bronze
- polished bronze
- solid bronze
- bronze skin
- bronze doors
- bronze plaque
- bronze age
- bronzed skin
- bronzed body
- bronze baby shoes
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- bronzes
- third_person_singular
- bronzes
- past_simple
- bronzed
- past_participle
- bronzed
- present_participle
- bronzing
Word family
- bronzedadjective
Usage patterns
- in bronze
- cast in bronze
- made of bronze
- bronze something
Avoid mistakes
Common mistakes
He won the bronze prize.
He won the bronze medal.
In sports, we typically say 'bronze medal' rather than 'bronze prize'.
The statue is made of a bronze.
The statue is made of bronze.
When referring to the material, 'bronze' is uncountable and does not take an article.
She got bronze in the race.
She got a bronze in the race.
When referring to the medal itself, 'bronze' is countable and usually takes an article ('a bronze').
The door handles are bronzes.
The door handles are bronze.
Use 'bronze' as an adjective or uncountable noun for materials, not the plural 'bronzes' unless referring to works of art.
He is bronzing his skin in the sun.
He is tanning his skin in the sun.
While 'bronze' can be used as a verb for getting a tan, 'tan' is much more common and natural in everyday English.
Don't confuse with
- brass
an alloy of copper and zinc (yellowish in color)
“The band played brass instruments.”
Bronze is made of copper and tin (reddish-brown); brass is made of copper and zinc (yellowish).
- copper
a pure chemical element, a reddish-brown metal
“The pipes are made of copper.”
Copper is a pure element; bronze is an alloy made mostly of copper mixed with tin.
Academic collocations
Words that pair with "bronze" in formal and academic writing
- verb
- castawardwinearn
- adjective
- solidpolishedancientcast
- noun
- statuemedalsculptureageplaque
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- sports
The athlete proudly displayed her Olympic bronze to the cheering crowd.
Nữ vận động viên tự hào khoe chiếc huy chương đồng Olympic của mình với đám đông đang reo hò.
Thể thao Việt Nam rất trân trọng các huy chương Olympic, huy chương đồng cũng là một thành tựu quốc gia to lớn.
- academic
During the Bronze Age, early societies in Vietnam developed advanced casting techniques, as seen in the Dong Son drums.
Trong Thời đại Đồ đồng, các xã hội sơ khai ở Việt Nam đã phát triển kỹ thuật đúc tiên tiến, như được thấy ở trống đồng Đông Sơn.
Trống đồng Đông Sơn là biểu tượng văn hóa và lịch sử quan trọng của Việt Nam thời kỳ Đồ đồng.
- daily life
She bought a beautiful bronze incense burner for the family altar.
Cô ấy đã mua một chiếc lư hương bằng đồng tuyệt đẹp cho bàn thờ gia tiên.
Đồ thờ cúng bằng đồng (như lư hương, chân nến) rất phổ biến và có giá trị tâm linh cao trong các gia đình Việt Nam.
- business
The company awarded him a bronze plaque for his 10 years of dedicated service.
Công ty đã trao tặng anh ấy một tấm kỷ niệm chương bằng đồng cho 10 năm cống hiến tận tụy.
Kỷ niệm chương bằng đồng hoặc mạ đồng thường được dùng làm quà tặng tri ân trong môi trường doanh nghiệp tại Việt Nam.
- daily life
Many young people nowadays prefer a healthy bronze complexion over pale skin.
Nhiều bạn trẻ ngày nay thích làn da màu đồng khỏe khoắn hơn là làn da trắng bệch.
Quan niệm thẩm mỹ tại Việt Nam đang dần thay đổi, làn da nâu/màu đồng (rám nắng) ngày càng được ưa chuộng vì sự khỏe khoắn, năng động.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'đồng' (bronze/copper) có ý nghĩa lịch sử to lớn, đặc biệt là nền văn hóa Đông Sơn với di vật 'trống đồng' (bronze drum) nổi tiếng thế giới.
- Đồ đồng mỹ nghệ và đồ thờ cúng bằng đồng (lư hương, hạc đồng) là những vật dụng không thể thiếu trên bàn thờ gia tiên của người Việt, thể hiện sự trang trọng và lòng thành kính.
- Trong ngôn ngữ hàng ngày, người Việt thường gọi chung cả 'bronze' (đồng thanh), 'brass' (đồng thau) và 'copper' (đồng đỏ) là 'đồng', nhưng trong kỹ thuật và học thuật, chúng được phân biệt rõ ràng.
Etymology
From French 'bronze', from Italian 'bronzo', possibly from Persian 'birinj' (brass) or from the Latin name for the city of Brundisium (Brindisi), which was known for its bronze manufacturing in ancient times.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.