metal
/ˈmetl/A hard, shiny substance like gold or iron that conducts heat and electricity, or a style of loud rock music.
Tiếng Việt
kim loại
ME-tờ-lờ
Nhấn mạnh vào âm 'ME', âm 'tl' ở cuối đọc nhanh và nhẹ bằng cách đưa lưỡi lên vòm miệng.
Một chất cứng, sáng bóng như vàng hoặc sắt có khả năng dẫn nhiệt và điện, hoặc một thể loại nhạc rock sôi động.
Meanings
9 meanings
1A type of solid mineral substance that is usually hard and shiny and that heat and electricity can travel through, such as tin, iron, or gold.noungeneral
Một loại khoáng chất ở thể rắn, thường cứng và sáng bóng, có khả năng dẫn nhiệt và điện, chẳng hạn như thiếc, sắt hoặc vàng.
“The gate is made of solid metal.”
“Cánh cổng được làm bằng kim loại đặc.”
- Factory waste containing heavy metals could cause pollution.
- The bomb left a pile of jagged glass and twisted metal.
- Sheet metal was chosen for the exterior walls and roof.
- A sculptor who works in metal.
Khi nói về chất liệu chung, 'metal' là danh từ không đếm được. Khi nói về các loại kim loại khác nhau (sắt, đồng, nhôm), nó có thể dùng ở dạng số nhiều 'metals'.
2A type of loud rock music with a strong beat, usually played on electric guitars.nounarts culture
Một thể loại nhạc rock sôi động với nhịp điệu mạnh, thường được chơi bằng đàn ghi-ta điện.
“He's really into 80s heavy metal.”
“Anh ấy rất thích nhạc heavy metal thập niên 80.”
- The festival features various sub-genres of metal, from thrash to death metal.
- Metal fans are often very loyal to their favorite bands.
Trong ngữ cảnh âm nhạc, không dùng mạo từ 'the' trước 'metal' (ví dụ: 'I love metal', không phải 'I love the metal').
3The rails of a railway line.nountravel
Các thanh ray của tuyến đường sắt.
“The train stayed on the metals despite the sudden braking.”
“Đoàn tàu vẫn nằm trên đường ray bất chấp việc phanh gấp.”
- Maintenance work on the metals delayed the morning commute.
Đây là nghĩa chuyên ngành và mang tính chất Anh-Anh, ít gặp trong giao tiếp thông thường.
4Crushed stone or broken rock used for making the bed of a road or railway.nountechnical
Đá dăm hoặc đá vụn được sử dụng để làm nền đường bộ hoặc đường sắt.
“They laid down a fresh layer of road metal before paving.”
“Họ đã rải một lớp đá dăm mới trước khi lát đường.”
- The road was prepared with a base of heavy metal.
Trong xây dựng hạ tầng, 'road metal' không phải là kim loại mà là lớp đá gia cố nền.
5In aviation, the actual aircraft or the airline operating a flight in a codeshare agreement.nountravel
Trong hàng không, chỉ chiếc máy bay thực tế hoặc hãng hàng không trực tiếp vận hành chuyến bay trong thỏa thuận liên danh (codeshare).
“The flight is a Delta codeshare but the actual metal is Virgin Atlantic.”
“Chuyến bay là liên danh của Delta nhưng chiếc máy bay thực tế thuộc về Virgin Atlantic.”
Thuật ngữ này giúp hành khách biết họ sẽ thực sự bay trên máy bay của hãng nào.
6Molten glass that is ready to be blown or molded.nounarts culture
Thủy tinh nóng chảy đã sẵn sàng để thổi hoặc đúc khuôn.
“The glassblower gathered the metal on the end of the pipe.”
“Người thợ thổi thủy tinh lấy khối thủy tinh nóng chảy ở đầu ống.”
Đây là thuật ngữ rất đặc thù trong ngành sản xuất thủy tinh nghệ thuật.
7Relating to or characteristic of heavy metal music.adjectivearts culture
Liên quan đến hoặc mang đặc trưng của nhạc heavy metal.
“That guitar riff is so metal.”
“Đoạn riff ghi-ta đó đậm chất metal thật sự.”
- He was wearing a very metal leather jacket with studs.
Từ này thường được giới trẻ dùng để khen ngợi điều gì đó mạnh mẽ, 'ngầu' và có phần nổi loạn.
8Having qualities associated with metal music, such as being brash, bold, or unyielding.adjectiveemotions
Có những phẩm chất liên quan đến nhạc metal, như sự táo bạo, mạnh mẽ hoặc không khoan nhượng.
“The way she handled that situation was totally metal.”
“Cách cô ấy xử lý tình huống đó thực sự rất mạnh mẽ.”
Dùng trong văn nói không chính thức để miêu tả một hành động cực kỳ ấn tượng và bản lĩnh.
9To cover or surface a road with crushed rock or stones.verbtechnical
Phủ hoặc rải bề mặt đường bằng đá dăm hoặc đá vụn.
“The workers began to metal the new track through the hills.”
“Các công nhân bắt đầu rải đá cho con đường mới băng qua những ngọn đồi.”
- A well-metalled road is essential for heavy transport in the rainy season.
Lưu ý cách chia động từ ở quá khứ: 'metalled' (Anh-Anh) hoặc 'metaled' (Anh-Mỹ).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- metals
- third_person_singular
- metals
- past_simple
- metalled
- past_participle
- metalled
- present_participle
- metalling
Word family
- metallic, metalloidadjective
- metallicallyadverb
- metal, metallurgy, metallurgistnoun
Usage patterns
- piece of metal
- sheet metal
- scrap metal
- metal a road
Avoid mistakes
Common mistakes
The car is made from metals.
The car is made of metal.
When referring to the material in general, use the uncountable singular form 'metal'.
I listen to the metal music.
I listen to metal music.
Music genres typically do not take the definite article 'the'.
She won a gold metal.
She won a gold medal.
Confusion between 'metal' (the material) and 'medal' (the award).
The road was metaled with asphalt.
The road was metaled with crushed stone.
The verb 'to metal' specifically refers to using stone or rock, not asphalt.
He showed his metal by not giving up.
He showed his mettle by not giving up.
Confusion between the homophones 'metal' and 'mettle' (character).
Don't confuse with
- medal
a flat piece of metal with a design, given as a prize
“She won a gold medal at the Olympics.”
Medal is an award; metal is the material.
- mettle
a person's ability to cope well with difficulties
“The team really showed their mettle in the second half.”
Mettle refers to character; metal refers to material or music.
Academic collocations
Words that pair with "metal" in formal and academic writing
- verb
- extractrefinerecycle
- adjective
- alkaliheavypreciousbase
- noun
- metal ionmetal fatiguemetal conductivity
- preposition
- made ofencased in
In context
Real-world examples
- academic
The construction workers are using heavy metal beams for the skyscraper's frame.
Các công nhân xây dựng đang sử dụng những thanh xà kim loại nặng cho khung của tòa nhà chọc trời.
Việt Nam đang trong quá trình đô thị hóa mạnh mẽ, việc sử dụng vật liệu kim loại trong xây dựng là cực kỳ phổ biến.
- daily life
In Vietnamese traditional markets, you can still find many handmade metal kitchen utensils.
Tại các chợ truyền thống Việt Nam, bạn vẫn có thể tìm thấy nhiều dụng cụ nhà bếp bằng kim loại được làm thủ công.
Các làng nghề đúc đồng và rèn sắt truyền thống vẫn đóng vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa Việt.
- arts culture
The concert last night featured several local metal bands that were very energetic.
Buổi hòa nhạc tối qua có sự góp mặt của vài ban nhạc metal địa phương rất năng nổ.
Cộng đồng yêu nhạc Metal tại Việt Nam (như tại TP.HCM và Hà Nội) tuy nhỏ nhưng rất nhiệt huyết và trung thành.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Ngũ Hành của người Việt, 'Kim' (kim loại) là một trong năm yếu tố cơ bản tượng trưng cho mùa thu và sức mạnh.
- Người Việt thường phân biệt rõ 'kim loại' (nói chung) và các loại cụ thể như 'sắt', 'thép', 'đồng' trong giao tiếp hàng ngày.
- Lưu ý sự nhầm lẫn phổ biến giữa 'metal' và 'medal' (huy chương) vì phát âm tương đối giống nhau đối với người học tiếng Anh tại Việt Nam.
Etymology
Middle English: from Old French metal, via Latin metallum from Greek metallon 'mine, quarry, metal'. The shift from 'mine' to 'substance found in a mine' occurred in Greek. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển trực tuyến phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Công cụ tra cứu từ vựng với nhiều ngữ cảnh chuyên ngành kỹ thuật và âm nhạc.