medal
/ˈmedl/A small flat piece of metal awarded to the winner of a competition or for bravery, or to win such an award.
Tiếng Việt
huy chương
ME-đồ
nhấn mạnh âm đầu 'ME' (như 'me' trong tiếng Việt), âm cuối 'đồ' đọc nhẹ và nhanh.
Một miếng kim loại nhỏ, phẳng được trao cho người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc vì lòng dũng cảm, hoặc hành động giành được giải thưởng đó.
Meanings
5 meanings
1A flat piece of metal, usually like a coin in shape, that is given to the winner of a competition or to somebody who has been brave, for example in war.nounsports
Một miếng kim loại phẳng, thường có hình dạng giống đồng xu, được trao cho người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cho người có hành động dũng cảm, ví dụ như trong chiến tranh.
“He won a gold medal in the 100 metres.”
“Anh ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung chạy 100 mét.”
- Her medal hopes were dashed by injury.
- He received a medal for his service in the war.
- That brings Britain's medal haul to six—two golds, three silvers and a bronze.
- She is one of our best hopes for an Olympic medal.
Khi nói về việc giành huy chương, động từ phổ biến nhất là 'win' (thắng) hoặc 'receive' (nhận). Hãy nhớ dùng giới từ 'in' cho môn thi đấu và 'for' cho lý do nhận giải.
2Used to say that you admire somebody because they have done something difficult or unpleasant.noundaily life
Dùng để nói rằng bạn ngưỡng mộ ai đó vì họ đã làm được một việc khó khăn hoặc không mấy dễ chịu.
“She deserves a medal for teaching those 5-year-olds all day!”
“Cô ấy xứng đáng được tặng huy chương vì đã dạy dỗ lũ trẻ 5 tuổi đó cả ngày trời!”
- Anyone who does that job deserves a medal!
- If you can get him to agree to that, you deserve a medal.
Đây là cách nói bóng gió (figurative). Cụm từ 'deserve a medal' tương đương với cách nói 'đáng được tuyên dương' hoặc 'đáng được khen thưởng' trong tiếng Việt khi ai đó rất kiên nhẫn.
3A stamped metal disc used as a personal ornament, a charm, or a religious object.nounarts culture
Một đĩa kim loại được dập khuôn dùng làm đồ trang sức cá nhân, bùa hộ mệnh hoặc vật phẩm tôn giáo.
“He wore a small silver religious medal around his neck.”
“Anh ấy đeo một chiếc huy chương tôn giáo nhỏ bằng bạc quanh cổ.”
- The pilgrim purchased a commemorative medal at the shrine.
- A St. Christopher medal is often worn by travelers for protection.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'medal' có thể dịch là 'mặt dây chuyền' hoặc 'ảnh đeo cổ' [VERIFY_TRANSLATION].
4To win a medal in a sports competition.verbsports
Giành được huy chương trong một cuộc thi thể thao.
“Evans has medalled at several international events.”
“Evans đã giành được huy chương tại một số sự kiện quốc tế.”
- She medalled in both the heptathlon and the long jump.
- He was disappointed not to have medaled in his signature event.
- The team is expected to medal in at least three categories.
Cách dùng động từ này thường xuất hiện trong báo chí thể thao. Tiếng Việt thường dịch là 'đoạt huy chương' hoặc 'có huy chương' thay vì dùng một động từ đơn lẻ.
5To award a medal to someone.verbgeneral
Trao tặng huy chương cho ai đó.
“The general medalled the soldiers for their bravery during the rescue mission.”
“Vị tướng đã trao huy chương cho các binh sĩ vì lòng dũng cảm của họ trong nhiệm vụ giải cứu.”
- The organization medalled its longest-serving members during the gala.
Đây là cách dùng trang trọng và mang tính kỹ thuật. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cụm 'award a medal to' hơn.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- medals
- third_person_singular
- medals
- past_simple
- medalled
- past_participle
- medalled
- present_participle
- medalling
- past_simple
- medaled
- past_participle
- medaled
- present_participle
- medaling
Word family
- medallicadjective
- medal, medalist, medallionnoun
Usage patterns
- medal for something
- medal in something
- medal at something
Avoid mistakes
Common mistakes
He meddled in the Olympics.
He medalled in the Olympics.
Confusion between 'meddle' (interfere) and 'medal' (win an award).
He won a gold metal.
He won a gold medal.
'Metal' is the material; 'medal' is the specific award object.
She received a medal about her bravery.
She received a medal for her bravery.
Use the preposition 'for' to indicate the reason for the award.
He is a medalist in the 100 meter.
He is a medalist in the 100 meters.
Race distances are usually plural (meters) in this context.
They medaled him for his service.
They awarded him a medal for his service.
While 'medal' can be a transitive verb, 'award someone a medal' is more natural in standard formal English.
Don't confuse with
- meddle
to interfere in something that is not one's concern
“Don't meddle in my private affairs.”
Medal is an award (noun/verb); meddle is interference (verb only).
- metal
a solid material like gold, iron, or copper
“The gate is made of solid metal.”
Medal is the object made of metal; metal is the material itself.
Academic collocations
Words that pair with "medal" in formal and academic writing
- verb
- receiveawardwin
- adjective
- prestigiouscommemorativemilitary
- noun
- winnerrecipienttally
- preposition
- forin
In context
Real-world examples
- sports
The Vietnamese athlete won a gold medal in the SEA Games shooting event.
Vận động viên Việt Nam đã giành huy chương vàng nội dung bắn súng tại SEA Games.
Thành tích tại SEA Games luôn được người dân Việt Nam đặc biệt quan tâm và tôn vinh như niềm tự hào dân tộc.
- business
He was awarded a medal for his outstanding contributions to the local community.
Ông ấy được trao tặng huy chương vì những đóng góp xuất sắc cho cộng đồng địa phương.
Tại Việt Nam, các hình thức huân huy chương thường được Nhà nước hoặc tổ chức trao tặng để ghi nhận công lao đóng góp lâu dài.
- academic
The university presents a commemorative medal to its top graduating students.
Trường đại học trao tặng huy chương kỷ niệm cho những sinh viên tốt nghiệp thủ khoa.
Khen thưởng thủ khoa là truyền thống hiếu học lâu đời, thường được tổ chức trang trọng tại Văn Miếu hoặc các hội trường lớn.
- daily life
She wears a religious medal for protection during her travels.
Cô ấy đeo một chiếc huy chương tôn giáo để cầu bình an khi đi xa.
Nhiều người Việt có thói quen đeo các vật phẩm tôn giáo như mặt dây chuyền hình Phật hoặc thánh giá để cầu may mắn và bình an.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'huy chương' thường dùng cho thể thao, còn 'huân chương' (order/decoration) thường dùng cho các cấp bậc danh dự của Nhà nước.
- Màu sắc huy chương (vàng, bạc, đồng) tương ứng với thứ hạng nhất, nhì, ba, phản ánh đúng hệ thống xếp hạng quốc tế.
- Ở Việt Nam, việc nhận huy chương kháng chiến hoặc huy chương lao động mang giá trị tinh thần và chính trị rất cao đối với các thế hệ trước.
Etymology
Etymology: Late 16th century: from French médaille, from Italian medaglia, from late Latin metallea (moneta) 'metal (coin)', from Latin metallum (see metal). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết nghĩa và các cụm từ liên quan của 'medal' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và ví dụ thực tế cho người học Việt Nam.