Skip to content
Dictionary

win

/wɪn/
A1verb

To be the most successful in a competition or to achieve something through effort; a victory in a contest.

Concreteness 2.7/5 · Abstract

Tiếng Việt

thắng

U-in

Phát âm giống từ 'u' và 'in' đọc nhanh, kết thúc bằng âm 'n' nhẹ.

Trở thành người thành công nhất trong một cuộc thi hoặc đạt được điều gì đó thông qua nỗ lực; một chiến thắng trong một cuộc tranh tài.

Meanings

7 meanings

  1. 1To be the most successful in a competition, race, battle, etc.verbsports

    Chiến thắng, thắng cuộc trong một cuộc thi, cuộc đua, trận chiến, v.v.

    “Which team won the match?”

    “Đội nào đã thắng trận đấu?”

    • He has yet to win a major tournament.
    • The party won the election by a landslide.
    • I never win at cards.
    • Historians still argue about who really won the war.

    Dùng 'win against' khi muốn nói thắng đối thủ nào đó. Lưu ý không nói 'win someone'.

  2. 2To get something as the result of a competition, race, election, etc.verbgeneral

    Đạt được, giành được điều gì đó (giải thưởng, huy chương, học bổng) từ một cuộc thi.

    “Britain won five gold medals.”

    “Vương quốc Anh đã giành được năm huy chương vàng.”

    • He won a scholarship to study at Stanford.
    • The movie went on to win five Academy Awards.
    • She is tipped to win an Oscar for her performance.

    Thường dùng với các danh từ như 'prize', 'medal', 'lottery', 'scholarship'.

  3. 3To achieve or get something that you want, especially by your own efforts.verbbusiness

    Đạt được điều mình muốn, đặc biệt là thông qua nỗ lực cá nhân.

    “They are trying to win support for their proposals.”

    “Họ đang cố gắng tranh thủ sự ủng hộ cho các đề xuất của mình.”

    • The film soon won the attention of major producers.
    • He succeeded in winning their confidence.
    • She eventually won fame as a novelist.

    Trong ngữ cảnh này, 'win' mang nghĩa là thuyết phục hoặc nhận được sự công nhận.

  4. 4To make somebody love you.verbrelationships

    Chinh phục được trái tim hoặc tình cảm của ai đó.

    “He eventually won her heart with his kindness.”

    “Cuối cùng anh ấy đã chinh phục được trái tim cô ấy bằng sự tử tế của mình.”

    Thường dùng trong cụm từ cố định 'win someone's heart'.

  5. 5To extract ore, coal, etc. from a mine.verbtechnical

    Khai thác quặng, than đá từ mỏ.

    “The company has the rights to win coal from this site.”

    “Công ty có quyền khai thác than từ địa điểm này.”

    Đây là nghĩa kỹ thuật ít dùng trong giao tiếp hằng ngày, chủ yếu trong ngành khai khoáng [VERIFY_TRANSLATION].

  6. 6A victory in a game, contest, or election.nounsports

    Một chiến thắng trong trò chơi, cuộc thi hoặc bầu cử.

    “The team has had four straight wins this season.”

    “Đội bóng đã có bốn trận thắng liên tiếp trong mùa giải này.”

    • Her only big win came in the French Open.
    • The polls predicted a Conservative win.
    • It was a very well-deserved win for the team.

    Khi là danh từ, 'win' thường đi kèm với các tính từ như 'straight' (liên tiếp) hoặc 'big' (lớn).

  7. 7A successful attempt at achieving something, such as a prize or a business goal.nounbusiness

    Một thành công trong việc đạt được mục tiêu kinh doanh hoặc giải thưởng.

    “Securing this contract is a significant win for the firm.”

    “Đảm bảo được hợp đồng này là một thắng lợi quan trọng đối với công ty.”

    • The passage of the bill is a significant win for supporters of the reform.
    • We need a quick win to boost morale.

    Trong tiếng Anh công sở, 'quick win' là thuật ngữ chỉ một thành công dễ dàng đạt được trong thời gian ngắn để tạo đà.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • win comfortably
  • win convincingly
  • win easily
  • win hands down
  • win a contract
  • win approval
  • big win
  • comfortable win
  • narrow win
  • seal the win
  • claim a win

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
wins
past_simple
won
past_participle
won
present_participle
winning
plural
wins

Word family

Usage patterns

  • win something
  • win at something
  • win against somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I won him at chess.

    I beat him at chess.

    You 'win' a game, but you 'beat' a person.

  • She win the race yesterday.

    She won the race yesterday.

    The past tense of 'win' is 'won'.

  • He is wining the game.

    He is winning the game.

    Double the 'n' when adding -ing to 'win'.

  • I won a lot of money at my job.

    I earned a lot of money at my job.

    Use 'earn' for money received for working.

  • They won to our team.

    They won against our team.

    Use 'against' to specify the opponent.

Don't confuse with

  • beat

    To defeat a person or a team

    “We beat them 3-0 (NOT We won them).”

    You win a game or a prize, but you beat an opponent.

  • earn

    To get money by working

    “She earns a high salary.”

    Use 'win' for luck or competitions, 'earn' for work.

Academic collocations

Words that pair with "win" in formal and academic writing

verb
win approvalwin supportwin recognition
adjective
decisivelandslideresounding
noun
win a contractwin a seatwin a scholarship
preposition
win bywin against

In context

Real-world examples

  • daily life

    Our national football team won the regional championship last night.

    Đội tuyển bóng đá quốc gia của chúng ta đã giành chiến thắng tại giải vô địch khu vực đêm qua.

    Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, các chiến thắng quốc tế thường dẫn đến việc người dân 'đi bão' ăn mừng.

  • business

    We need to win this contract to ensure the company's growth this year.

    Chúng ta cần giành được hợp đồng này để đảm bảo sự tăng trưởng của công ty trong năm nay.

    Trong môi trường kinh doanh Việt Nam, việc 'thắng thầu' hoặc giành hợp đồng lớn là cột mốc quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp.

  • academic

    She worked hard to win a full scholarship to study abroad.

    Cô ấy đã nỗ lực hết mình để giành được học bổng toàn phần đi du học.

    Việc giành học bổng du học là một thành tựu rất được coi trọng trong gia đình và xã hội Việt Nam.

  • business

    Winning the trust of local customers is key to our success in the Vietnamese market.

    Giành được sự tin tưởng của khách hàng địa phương là chìa khóa cho thành công của chúng tôi tại thị trường Việt Nam.

    Lòng tin (chữ Tín) là yếu tố cốt lõi trong văn hóa giao thương của người Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, từ 'thắng' không chỉ dùng trong thể thao mà còn dùng rộng rãi trong các cuộc thi học thuật và nỗ lực cá nhân.
  • Người Việt thường dùng cụm từ 'giành chiến thắng' hoặc 'đoạt giải' thay vì chỉ dùng một từ 'thắng' đơn lẻ để thể hiện sự trang trọng.
  • Cần phân biệt rõ giữa 'win' (thắng cuộc/giải thưởng) và 'beat' (đánh bại ai đó) vì người học Việt Nam hay nhầm lẫn cấu trúc 'win someone'.

Etymology

Old English winnan (to labor, fight, strive, struggle), of Germanic origin; related to Dutch winnen and German gewinnen. The sense 'be successful' developed in Middle English from the notion of 'striving for' and 'obtaining'.

More in Vietnamese

Plant “win” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove