attain
/əˈteɪn/To succeed in getting something difficult, or to reach a particular level, age, or condition
Tiếng Việt
đạt được
ờ-TÊIN
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TÊIN', âm 't' bật hơi mạnh, kết thúc bằng âm 'n' nhẹ.
Thành công trong việc đạt được điều gì đó khó khăn, hoặc chạm tới một mức độ, độ tuổi hoặc điều kiện cụ thể
Meanings
2 meanings
1To succeed in getting something, usually after a lot of efforteducation
Thành công trong việc đạt được điều gì đó, thường là sau rất nhiều nỗ lực
“Most of our students attained five ‘A’ grades in their exams.”
“Hầu hết sinh viên của chúng tôi đã đạt được năm điểm 'A' trong các kỳ thi của họ.”
- You need financial security in order to attain emotional well-being.
- India attained independence in 1947, after decades of struggle.
- She finally attained her ambition of becoming a pilot.
Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghề nghiệp để nhấn mạnh sự nỗ lực bền bỉ. Tránh dùng cho những việc đạt được quá dễ dàng.
2To reach a particular age, level, or conditiongeneral
Chạm tới một độ tuổi, mức độ hoặc điều kiện cụ thể
“The cheetah can attain speeds of up to 97 kph.”
“Báo săn có thể đạt được tốc độ lên tới 97 km/h.”
- He attained the age of 90 before his health began to fail.
- The temperature attained a record high yesterday.
- This tree can attain a height of over 50 meters.
Thường dùng để nói về các thông số kỹ thuật, giới hạn vật lý hoặc các mốc thời gian quan trọng (đạt đến độ tuổi 90, đạt đến độ cao...).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- attains
- past_simple
- attained
- past_participle
- attained
- present_participle
- attaining
Word family
- attainableadjective
- attainmentnoun
Usage patterns
- attain something
Avoid mistakes
Common mistakes
He attained to the top.
He attained the top.
'Attain' is a transitive verb and does not need a preposition like 'to' before the object.
I attained a letter from the bank.
I received/obtained a letter from the bank.
Do not use 'attain' for simple physical objects like letters; use it for goals, levels, or states.
She attained to finish the project.
She managed to finish the project.
'Attain' is generally not followed by an infinitive verb; use 'manage' or 'succeed' instead.
The car attained 100km.
The car attained a speed of 100km/h.
Be specific about what is attained (a speed, a height) rather than just the number.
He attained his friends.
He reached his friends.
Don't use 'attain' for physical arrival at a person's location.
Don't confuse with
- obtain
to get something
“I need to obtain a visa.”
'Attain' implies effort or reaching a level; 'obtain' just means to get possession of something.
- achieve
to succeed in finishing something or reaching an aim
“She achieved her goal.”
'Achieve' and 'attain' are very similar, but 'attain' often focuses on the point reached (a level/age), while 'achieve' focuses on the successful outcome.
Academic collocations
Words that pair with "attain" in formal and academic writing
- verb
- attaindemonstratefacilitate
- adjective
- highmaximumeducational
- noun
- levelgoalstandardobjectiveproficiency
- preposition
- bythrough
In context
Real-world examples
- business
The company hopes to attain a market share of 20% by next year.
Công ty hy vọng đạt được 20% thị phần vào năm tới.
Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang phát triển, việc đặt mục tiêu thị phần (market share) là chiến lược phổ biến của các doanh nghiệp nội địa.
- academic
Students must study hard to attain high scores in the national high school exam.
Học sinh phải học tập chăm chỉ để đạt điểm cao trong kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia.
Kỳ thi THPT quốc gia là cột mốc cực kỳ quan trọng đối với học sinh Việt Nam, việc 'đạt được' điểm cao mang tính quyết định tương lai.
- daily life
He finally attained his dream of buying a house in the city.
Anh ấy cuối cùng đã đạt được ước mơ mua một căn nhà ở thành phố.
Sở hữu nhà ở thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM là một thành tựu lớn (attainment) đối với nhiều người lao động Việt Nam.
- sports
The athlete worked tirelessly to attain the gold medal at the SEA Games.
Vận động viên đã làm việc không mệt mỏi để đạt được huy chương vàng tại SEA Games.
SEA Games là đấu trường thể thao khu vực mà người Việt Nam rất quan tâm và tự hào khi vận động viên đạt thành tích cao.
- lifestyle
Not everyone can attain spiritual peace in such a busy world.
Không phải ai cũng có thể đạt được sự bình yên trong tâm hồn trong một thế giới bận rộn như vậy.
Triết lý sống cân bằng và tìm kiếm sự an nhiên đang trở thành xu hướng phổ biến trong giới trẻ và người trung niên tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'attain' thường được dịch là 'đạt được' hoặc 'chạm tới'. Tuy nhiên, 'attain' mang sắc thái trang trọng hơn 'get' hoặc 'reach'.
- Từ này thường dùng trong văn viết, báo cáo học thuật hoặc khi nói về những thành tựu mang tính bước ngoặt (như độc lập dân tộc, học vị, hoặc các cột mốc độ tuổi).
- Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'attain' và 'obtain'. Hãy nhớ 'attain' nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực để đạt đến một ngưỡng/trình độ nào đó.
Etymology
From Old French ataindre, from Latin attingere 'reach', from ad- 'to' + tangere 'touch'. The meaning shifted from 'touching' to 'reaching' and 'succeeding in reaching'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'attain' trên nền tảng Laban.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.