obtain
/əbˈteɪn/To get or acquire something, especially through effort or formal request; (formal) to exist or be the case.
Tiếng Việt
đạt được
ờb-TÊIN
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TÊIN', âm 'ờb' đọc nhẹ và nhanh.
Có được hoặc giành được thứ gì đó, đặc biệt là thông qua nỗ lực hoặc yêu cầu chính thức; (trang trọng) đang tồn tại hoặc đang được áp dụng.
Meanings
2 meanings
1To get something, especially by making an effort or using a formal process.general
Giành được hoặc có được thứ gì đó, đặc biệt là bằng cách nỗ lực hoặc thông qua một quy trình chính thức.
“In the second experiment, they obtained very different results.”
“Trong thí nghiệm thứ hai, họ đã thu được những kết quả rất khác nhau.”
- It is necessary to obtain the patients' consent.
- Financial information was difficult to obtain.
- The company claims to have obtained its database of names by legitimate means.
- She was finally able to obtain legal possession of the house.
Trong tiếng Việt, 'obtain' thường được dịch là 'thu được', 'có được' hoặc 'giành được'. Lưu ý rằng từ này trang trọng hơn 'get'. Người học thường dùng nhầm 'obtain' cho các tình huống thân mật, trong khi nó phù hợp hơn cho văn bản học thuật hoặc hành chính.
2To exist or be the case; to be established as a rule or custom in a particular situation.formal
Đang tồn tại, đang lưu hành hoặc đang được áp dụng như một quy tắc hoặc phong tục trong một tình huống cụ thể.
“These conditions no longer obtain in modern schools.”
“Những điều kiện này không còn tồn tại trong các trường học hiện đại nữa.”
- The same customs obtain in many parts of the country.
- The strict rules that once obtained have now been relaxed.
- We must consider the circumstances that obtained at the time.
Đây là nghĩa ít phổ biến hơn và mang tính chất cực kỳ trang trọng (formal/academic). Trong trường hợp này, 'obtain' đóng vai trò là nội động từ (intransitive) và có nghĩa tương đương với 'apply' hoặc 'exist'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- obtains
- past_simple
- obtained
- past_participle
- obtained
- present_participle
- obtaining
Word family
- obtainable, unobtainableadjective
- obtainment, obtainernoun
Usage patterns
- obtain something
- obtain something from somebody/something
Avoid mistakes
Common mistakes
He obtained to the top of the mountain.
He reached the top of the mountain.
Obtain means to get something, not to arrive at a place.
It is hard to obtain for information.
It is hard to obtain information.
Obtain is a transitive verb and does not take the preposition 'for' before the object.
The obtainment of the house took months.
The acquisition of the house took months.
While 'obtainment' is a word, 'acquisition' or 'purchase' is more natural in English.
I obtain my goals.
I achieve my goals.
We usually 'achieve' or 'attain' goals; we 'obtain' objects or information.
They obatin the permit.
They obtain the permit.
Common spelling error: switching the 'a' and 'i'.
Don't confuse with
- attain
To reach a goal or a certain level after a lot of effort.
“She attained the rank of captain.”
Use 'obtain' for physical objects or information; use 'attain' for status or goals.
- get
The most common way to say you have received or acquired something.
“I got a letter today.”
'Obtain' is much more formal than 'get'.
Academic collocations
Words that pair with "obtain" in formal and academic writing
- verb
- seekattempt tofail tomanage to
- adjective
- necessarydifficulteasyreadily available
- noun
- consentpermissionauthorizationevidencedata
- preposition
- fromthroughby
In context
Real-world examples
- daily life
You need to obtain a visa before traveling to Vietnam.
Bạn cần phải xin được thị thực trước khi đi du lịch Việt Nam.
Việc xin thị thực (visa) là một thủ tục hành chính quen thuộc đối với người Việt khi đi nước ngoài hoặc người nước ngoài đến Việt Nam.
- business
The startup managed to obtain funding from several venture capitalists.
Công ty khởi nghiệp đã thành công trong việc huy động vốn từ một vài nhà đầu tư mạo hiểm.
Thuật ngữ 'huy động vốn' (obtain funding) rất phổ biến trong hệ sinh thái khởi nghiệp đang phát triển mạnh tại Việt Nam.
- academic
Further research is required to obtain more accurate data.
Cần thực hiện thêm các nghiên cứu để thu thập được dữ liệu chính xác hơn.
Trong môi trường giáo dục Việt Nam, việc 'thu thập dữ liệu' (obtain data) là bước quan trọng trong các luận văn và báo cáo khoa học.
- academic
Strict administrative procedures obtain when applying for land use rights.
Các thủ tục hành chính nghiêm ngặt được áp dụng khi xin cấp quyền sử dụng đất.
Liên quan đến các quy định pháp lý về đất đai, một chủ đề rất được quan tâm và có tính pháp lý cao tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc 'obtain' (có được) một cái gì đó thường đi kèm với các thủ tục hành chính (xin - cho), vì vậy từ này thường gợi liên tưởng đến các loại giấy tờ, bằng cấp.
- Từ 'obtain' trong ngữ cảnh học thuật Việt Nam thường được dịch là 'thu thập' (đối với dữ liệu) hoặc 'đạt được' (đối với kết quả nghiên cứu).
Etymology
Late Middle English: from Old French obtenir, from Latin obtinere ‘hold, obtain’, from ob- ‘towards’ + tenere ‘to hold’. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp ví dụ song ngữ và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.