attainable
/əˈteɪnəbl/Possible to achieve, accomplish, or obtain.
Tiếng Việt
có thể đạt được
ơ-TÊI-nơ-bồ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TÊI'. Âm 'ơ' ở đầu và 'nơ-bồ' ở cuối đọc nhẹ, lướt nhanh.
Có thể đạt được, giành được hoặc hoàn thành được.
Meanings
2 meanings
1That you can achieve or accomplish.adjectivebusiness
Có thể đạt được hoặc hoàn thành được.
“We need to set challenging but attainable targets.”
“Chúng ta cần đặt ra những mục tiêu đầy thách thức nhưng có thể đạt được.”
- We believe that this level of performance is fully attainable.
- We must ensure that we do not set ourselves goals that are not attainable.
Thường đi kèm với các danh từ như 'goal', 'target', 'objective' (mục tiêu). Lưu ý dùng giới từ 'by' (attainable by someone) để chỉ người thực hiện, không dùng 'to'.
2Something that can be attained or achieved.nounbusiness
Thứ gì đó hoặc mục tiêu có thể đạt được.
“The manager focused on the attainables for the upcoming quarter.”
“Người quản lý tập trung vào những mục tiêu có thể đạt được cho quý sắp tới.”
Dạng danh từ số nhiều 'attainables' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý dự án chuyên nghiệp để chỉ các mục tiêu thực tế, khả thi.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- perfectly attainable
- easily attainable
- readily attainable
- attainable by
- seem attainable
- become attainable
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The goal is attainable to everyone.
The goal is attainable by everyone.
Use 'by' to indicate who can achieve the goal, not 'to'.
He set an attainable goals.
He set an attainable goal.
'Goal' must agree in number with the article 'an'.
The price is attainable.
The price is affordable.
Use 'affordable' for prices and money, 'attainable' for goals and targets.
She is an attainable person.
She is an approachable person.
'Attainable' is used for objects, goals, or status, not typically for describing a person's character.
We need to make the target more attain.
We need to make the target more attainable.
Use the adjective form 'attainable' after 'make something', not the verb 'attain'.
Don't confuse with
- accessible
able to be reached or entered
“The building is accessible to wheelchairs.”
Use 'attainable' for goals and achievements, 'accessible' for physical places or understanding.
Academic collocations
Words that pair with "attainable" in formal and academic writing
- verb
- makeproveconsider
- adjective
- highlyeasilyreadilyperfectly
- noun
- goalobjectivetargetlevelstandard
- preposition
- byfor
In context
Real-world examples
- daily life
Buying a house in the suburbs is an attainable goal for many young couples.
Mua nhà ở ngoại ô là mục tiêu có thể đạt được đối với nhiều cặp vợ chồng trẻ.
Sở hữu nhà ở (an cư lạc nghiệp) là một mục tiêu quan trọng và mang tính truyền thống trong văn hóa gia đình Việt Nam.
- business
The company set an attainable sales target for the new quarter.
Công ty đã đặt ra một chỉ tiêu doanh số có thể đạt được cho quý mới.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, việc đặt KPI thực tế (attainable) rất quan trọng để khích lệ nhân viên thay vì tạo áp lực ảo.
- academic
With consistent study, an IELTS score of 7.0 is perfectly attainable.
Nếu kiên trì học tập, điểm IELTS 7.0 hoàn toàn có thể đạt được.
Chứng chỉ IELTS hiện nay rất phổ biến và là mục tiêu phấn đấu của nhiều học sinh, sinh viên Việt Nam để xét tuyển đại học hoặc du học.
- society
Universal healthcare should be an attainable right for all citizens.
Chăm sóc sức khỏe toàn dân nên là quyền lợi mà mọi công dân đều có thể đạt được.
Phản ánh mục tiêu của hệ thống bảo hiểm y tế toàn dân đang được đẩy mạnh tại Việt Nam.
- work
He broke the project down into smaller, attainable steps.
Anh ấy đã chia nhỏ dự án thành các bước nhỏ hơn, có thể hoàn thành được.
Phương pháp làm việc chia nhỏ mục tiêu (micro-habits/goals) đang ngày càng phổ biến trong giới trẻ và môi trường công sở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa làm việc và học tập của người Việt, khái niệm 'attainable' thường gắn liền với việc đặt ra các mục tiêu thực tế (SMART goals), đặc biệt là trong bối cảnh chạy KPI ở các công ty hoặc luyện thi chứng chỉ.
- Người Việt thường đề cao sự nỗ lực ('cần cù bù thông minh'), nên một mục tiêu được coi là 'attainable' thường vẫn đòi hỏi sự cố gắng và kiên trì chứ không mang hàm ý là quá dễ dàng có được.
Etymology
From the verb 'attain' + the suffix '-able'. 'Attain' originates from Middle English, via Old French 'ataindre', from Latin 'attingere' (to touch upon, reach).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.