achievement
/əˈtʃiːvmənt/A thing that somebody has done successfully, especially using their own effort and skill
Tiếng Việt
thành tựu
ờ-CHÍV-mờnt
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'CHÍV', âm 't' ở cuối đọc nhẹ hoặc chặn hơi.
Một điều gì đó mà ai đó đã thực hiện thành công, đặc biệt là bằng nỗ lực và kỹ năng của chính họ.
Meanings
3 meanings
1A thing that somebody has done successfully, especially using their own effort and skillgeneral
Một thành tích hoặc thành tựu mà ai đó đã đạt được thành công, đặc biệt là thông qua nỗ lực và kỹ năng cá nhân
“The greatest scientific achievement of the decade.”
“Thành tựu khoa học lớn nhất của thập kỷ.”
- He regarded that victory as the crowning achievement of his career.
- It's a monumental achievement for such a young athlete.
- To be offered a place at such a good university is quite an achievement.
- This production is the supreme achievement of Opera North's first decade.
Trong tiếng Việt, 'achievement' thường được dịch là 'thành tích' trong học tập/thể thao và 'thành tựu' trong các lĩnh vực lớn hơn như khoa học, sự nghiệp.
2The act or process of achieving somethingeducation
Việc đạt được hoặc quá trình đạt được một điều gì đó
“The need to raise standards of educational achievement.”
“Nhu cầu nâng cao tiêu chuẩn về thành tích giáo dục.”
- Climbing the mountain gave him a tremendous sense of achievement.
- Success should not be measured solely by academic achievement.
- The moon landing of 1969 was seen as a high point of human achievement.
- Our aim is to close the achievement gap between different student groups.
Khi nói về quá trình, 'achievement' mang nghĩa không đếm được. Người Việt hay nhầm lẫn giữa 'achievement' (kết quả) và 'achieving' (hành động đạt được).
3A reward that you can earn in some video games by completing a challenge or leveltechnology
Một danh hiệu hoặc phần thưởng đạt được trong trò chơi điện tử khi hoàn thành một thử thách
“If you complete the game in less than twelve hours, you are awarded an achievement at the end.”
“Nếu bạn hoàn thành trò chơi trong chưa đầy mười hai giờ, bạn sẽ được tặng một danh hiệu thành tích vào cuối game.”
- He spent hours trying to unlock the final achievement.
- The game has 50 achievements to collect.
Trong cộng đồng game thủ Việt Nam, từ này thường được giữ nguyên tiếng Anh hoặc gọi là 'mở khóa thành tựu'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- sense of achievement
- academic achievement
- crowning achievement
- remarkable achievement
- outstanding achievement
- scientific achievement
- achievement gap
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- achievements
Word family
- achievableadjective
- achievablyadverb
- achieveverb
Usage patterns
- achievement in something
- sense of achievement
Avoid mistakes
Common mistakes
He felt a big achievement.
He felt a great sense of achievement.
We typically say 'a sense of achievement' to describe the feeling, rather than just 'an achievement'.
It was an achievement to him.
It was an achievement for him.
When describing who achieved something, 'for' is the standard preposition.
Don't confuse with
- accomplishment
something that has been achieved successfully
“Her technical accomplishments are impressive.”
Very similar to achievement, but 'accomplishment' often emphasizes the skill involved, while 'achievement' emphasizes the difficulty or importance of the result.
Academic collocations
Words that pair with "achievement" in formal and academic writing
- verb
- assessmeasuremonitorrecognize
- adjective
- academiceducationalscholasticintellectual
- noun
- gaplevelstandardtest
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- academic
Winning the national math competition was her biggest academic achievement.
Giành giải nhất cuộc thi toán quốc gia là thành tích học tập lớn nhất của cô ấy.
Ở Việt Nam, các kỳ thi học sinh giỏi quốc gia được coi là thành tích rất cao quý, mang lại niềm tự hào cho gia đình và nhà trường.
- business
The successful launch of the satellite is a remarkable achievement for the country's space program.
Việc phóng vệ tinh thành công là một thành tựu đáng chú ý cho chương trình không gian của quốc gia.
Từ 'thành tựu' thường được dùng trong các văn bản chính thống hoặc tin tức thời sự để chỉ sự phát triển của đất nước.
- daily life
Learning to cook traditional Pho perfectly gave her a great sense of achievement.
Học được cách nấu Phở truyền thống một cách hoàn hảo đã mang lại cho cô ấy một cảm giác tự hào về thành quả của mình.
Việc làm chủ được các món ăn truyền thống phức tạp thường được xem là một kỹ năng đáng tự hào trong văn hóa gia đình Việt.
- business
Our company values professional achievement and rewards hard work.
Công ty chúng tôi coi trọng thành tựu nghề nghiệp và khen thưởng cho sự chăm chỉ.
Trong môi trường công sở Việt Nam hiện đại, việc đạt được KPI hoặc mục tiêu doanh số thường được gọi là thành tích công tác.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, thành tích (achievement) thường gắn liền với nỗ lực bền bỉ và sự kiên trì ('Có công mài sắt, có ngày nên kim').
- Cụm từ 'bệnh thành tích' là một thuật ngữ xã hội tại Việt Nam để chỉ việc quá chú trọng vào những con số hoặc danh hiệu ảo mà thiếu thực chất.
- Người Việt thường khiêm tốn khi nói về thành tựu cá nhân, hay dùng các từ như 'may mắn' hoặc 'nhờ sự giúp đỡ của mọi người' thay vì chỉ nhận công về mình.
Etymology
From Middle French 'achevement' (completion), from the verb 'achever' (to finish), which comes from the phrase 'a chef' (to a head/end). Adopted into English in the late 15th century.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển chuyên dụng với các ví dụ thực tế và giải thích ngữ nghĩa chuyên sâu.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.