feat
/fiːt/An impressive achievement that requires a lot of skill, strength, or courage.
Tiếng Việt
kỳ tích
phít
Phát âm giống từ 'phít' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' một chút và kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ.
Một thành tựu ấn tượng đòi hỏi nhiều kỹ năng, sức mạnh hoặc lòng can đảm.
Meanings
4 meanings
1An action or a piece of work that needs skill, strength, or courage to be completed successfully.noungeneral
Một hành động hoặc một công việc cần đến kỹ năng, sức mạnh hoặc lòng can đảm để hoàn thành thành công.
“The tunnel is a remarkable feat of engineering.”
“Đường hầm này là một kỳ tích đáng kinh ngạc về kỹ thuật.”
- Dragging the fully laden boat across the sand was no mean feat.
- He has pulled off an extraordinary feat in completing the voyage single-handedly.
- She was capable of remarkable feats of endurance.
- The circus performers performed amazing physical feats of strength and skill.
Trong tiếng Việt, 'feat' thường được dịch là 'kỳ tích' hoặc 'chiến công'. Khi nói về xây dựng hoặc công nghệ, hãy dùng 'kỳ tích kỹ thuật' (feat of engineering).
2A relatively rare or difficult accomplishment that demonstrates bravery or talent.nounsports
Một thành tựu tương đối hiếm hoặc khó khăn, thể hiện lòng dũng cảm hoặc tài năng.
“He emulated the feat of the legendary athlete Jesse Owens by winning four gold medals.”
“Anh ấy đã lặp lại kỳ tích của vận động viên huyền thoại Jesse Owens bằng cách giành bốn huy chương vàng.”
- An unprecedented feat in the history of the industry.
- Getting the house painted in one weekend was quite a feat.
Trong ngữ cảnh thể thao, 'feat' thường đi kèm với các động từ như 'achieve' (đạt được) hoặc 'repeat/emulate' (lặp lại).
3Skillful or dexterous in movements or service; neat and elegant in appearance.adjectiveliterary
Khéo léo hoặc nhanh nhẹn trong các chuyển động hoặc phục vụ; gọn gàng và thanh lịch về ngoại hình.
“The young page was feat and ready in his service.”
“Chàng tiểu đồng ấy rất khéo léo và sẵn lòng phục vụ.”
- A feat and handsome youth stood at the door.
Nghĩa tính từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ. Người học nên ưu tiên học nghĩa danh từ.
4To fashion, form, or fit someone or something into a particular shape or role.verbrare
Tạo hình, rèn luyện hoặc làm cho ai đó/cái gì đó phù hợp với một hình dáng hoặc vai trò cụ thể.
“He was feated by the court to become a proper gentleman.”
“Anh ta đã được triều đình rèn giũa để trở thành một quý ông đúng nghĩa.”
- A man well-feated for the task at hand.
Đây là cách dùng cổ (obsolete) và hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp ngày nay.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- feats
- comparative
- feater
- superlative
- featest
- third_person_singular
- feats
- past_simple
- feated
- past_participle
- feated
- present_participle
- feating
Word family
- featly (archaic)adjective
- featly (archaic)adverb
- feat (obsolete)verb
Usage patterns
- feat of something
- no mean feat
- remarkable feat
- feat someone
Avoid mistakes
Common mistakes
It was a great feet of strength.
It was a great feat of strength.
Confusing 'feat' (achievement) with 'feet' (body parts).
The bridge is a feat in engineering.
The bridge is a feat of engineering.
The standard preposition used with 'feat' to describe the field of achievement is 'of'.
He did a remarkable feat.
He achieved a remarkable feat.
Collocationally, 'achieve', 'perform', or 'pull off' are more natural than 'do' for formal contexts.
No small feat.
No mean feat.
While 'no small feat' is sometimes used, 'no mean feat' is the traditional English idiom meaning a difficult task.
Climbing the wall was a brave fete.
Climbing the wall was a brave feat.
'Fete' refers to a celebration or festival, not an achievement.
Academic collocations
Words that pair with "feat" in formal and academic writing
- verb
- accomplishachievedemonstrate
- adjective
- unprecedentedtechnicalextraordinary
- noun
- engineeringstrengthendurance
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- business
Building the North-South Expressway is a major feat of infrastructure for Vietnam.
Xây dựng đường cao tốc Bắc-Nam là một kỳ tích lớn về cơ sở hạ tầng của Việt Nam.
Phản ánh các dự án trọng điểm quốc gia đang được quan tâm tại Việt Nam.
- academic
Passing the national high school exam with a perfect score is no mean feat.
Đạt điểm tuyệt đối trong kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia không phải là một chiến công nhỏ.
Kỳ thi THPT quốc gia là cột mốc cực kỳ quan trọng đối với học sinh Việt Nam.
- daily life
The circus troupe performed amazing feats of balance.
Đoàn xiếc đã thực hiện những màn giữ thăng bằng kỳ diệu.
Xiếc và các màn trình diễn kỹ năng là hình thức giải trí phổ biến.
- sports
To win the AFF Cup twice in a row would be an extraordinary feat for the team.
Giành chức vô địch AFF Cup hai lần liên tiếp sẽ là một kỳ tích phi thường đối với đội bóng.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, và AFF Cup là giải đấu rất được coi trọng.
- academic
Sơn Đoòng cave's exploration was a remarkable feat of endurance for the researchers.
Việc khám phá hang Sơn Đoòng là một kỳ tích về sức chịu đựng của các nhà nghiên cứu.
Sơn Đoòng là niềm tự hào về địa chất và du lịch của Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'kỳ tích' mang sắc thái tích cực và trang trọng hơn 'thành tựu' thông thường.
- Cụm từ 'no mean feat' thường được dịch thoát ý là 'không phải chuyện vừa' hoặc 'không hề đơn giản' để giữ được sắc thái biểu cảm trong tiếng Việt.
- Người Việt thường dùng từ 'chiến công' thay cho 'feat' khi nói về các thành tích trong lịch sử hoặc quân sự.
Etymology
Middle English (meaning 'an action'): from Old French 'fait', from Latin 'factum', the neuter past participle of 'facere' (to do). The sense of 'skillful' (adjective) and 'to form' (verb) also stem from the same root, emphasizing the result of careful making. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ thông dụng từ Anh sang Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tổng hợp giúp tra cứu nhanh các nghĩa và từ loại của 'feat'.