neat
/niːt/Tidy and in order; also used informally to mean excellent or to describe a drink served without water or ice.
Tiếng Việt
gọn gàng
NÍT
Phát âm giống âm 'nít' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' và kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ đầu lưỡi.
Gọn gàng và ngăn nắp; còn được dùng thân mật để chỉ sự tuyệt vời hoặc mô tả đồ uống không pha đá/nước.
Meanings
10 meanings
1Tidy and in order; carefully done or arranged.adjectivedaily life
Gọn gàng và ngăn nắp; được thực hiện hoặc sắp xếp một cách cẩn thận.
“She kept her desk extremely neat.”
“Cô ấy giữ cho bàn làm việc của mình cực kỳ gọn gàng.”
- I've made the front lawn all neat and tidy.
- The handwriting was surprisingly neat.
- He sorted his papers into a neat pile.
- The desks were in neat rows.
Người Việt thường dùng cụm 'gọn gàng ngăn nắp' để tương ứng với 'neat and tidy'.
2Liking to keep things tidy and in order; looking tidy or doing things in a tidy way.adjectivedaily life
Thích giữ mọi thứ ngăn nắp; trông gọn gàng hoặc làm việc một cách ngăn nắp.
“Try and be neater!”
“Hãy cố gắng gọn gàng hơn đi!”
- She was a very efficient, neat woman.
- Neil turned up the next day looking very clean and neat.
- The children are always neat and tidy.
Dùng để mô tả tính cách hoặc vẻ ngoài của một người.
3(Of alcoholic drinks) served without any water, ice, or other liquid added.adjectivefood
(Nói về đồ uống có cồn) được phục vụ nguyên chất, không pha thêm nước, đá hay chất lỏng khác.
“I'll have a neat whisky, please.”
“Cho tôi một ly whisky nguyên chất (không đá), làm ơn.”
- He prefers his bourbon neat.
- She drank the vodka neat.
Lưu ý không dùng 'neat' cho nước lọc hay nước ngọt. Chỉ dùng cho rượu mạnh.
4Simple but clever and effective.adjectiveacademic
Đơn giản nhưng khéo léo và hiệu quả.
“That’s a neat explanation for a complex problem.”
“Đó là một lời giải thích súc tích và khéo léo cho một vấn đề phức tạp.”
- It was a neat solution to the problem.
- The book provides a neat summary of the events.
Thường dùng trong văn cảnh học thuật hoặc công việc để khen ngợi một giải pháp tinh tế.
5Good; excellent; pleasing.adjectivecasual
Tốt; tuyệt vời; làm hài lòng.
“It's a really neat movie.”
“Đó thực sự là một bộ phim rất hay.”
- What a neat bike!
- The party was really neat.
Đây là cách dùng không trang trọng, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
6Small, with an attractive shape or appearance.adjectivedaily life
Nhỏ nhắn, có hình dáng hoặc vẻ ngoài xinh xắn, ưa nhìn.
“She had a neat figure and moved with grace.”
“Cô ấy có một vóc dáng cân đối và di chuyển rất uyển chuyển.”
- The car is very neat and compact.
- A neat little cottage by the sea.
Thường dùng để khen ngợi vóc dáng hoặc thiết kế của vật dụng nhỏ gọn.
7Conditions with a liquid reagent or gas performed with no standard solvent or cosolvent.adjectivetechnical
Điều kiện phản ứng với thuốc thử lỏng hoặc khí được thực hiện mà không có dung môi tiêu chuẩn.
“The reaction was carried out neat to maximize efficiency.”
“Phản ứng được thực hiện nguyên chất để tối đa hóa hiệu suất.”
- The sample was analyzed neat using infrared spectroscopy.
Thuật ngữ chuyên ngành hóa học, tương đương với 'nguyên chất' hoặc 'không dung môi'.
8With all deductions or allowances made; net.adjectivefinance
Sau khi đã trừ đi tất cả các khoản chi phí hoặc chiết khấu; thuần, ròng.
“The neat profit was less than expected.”
“Lợi nhuận ròng thấp hơn dự kiến.”
- Calculate the neat weight of the shipment.
Cách dùng này hiện nay đã cũ, người ta thường dùng 'net' thay thế trong tài chính hiện đại.
9Used to signify approval or that a job has been well done.interjectioncasual
Dùng để biểu thị sự tán thành hoặc khen ngợi một công việc đã được hoàn thành tốt.
“You got the tickets? Neat!”
“Bạn lấy được vé rồi à? Tuyệt quá!”
Tương đương với 'Tuyệt!' hoặc 'Hay quá!' trong tiếng Việt.
10An artificial intelligence researcher who believes that solutions should be elegant, clear and provably correct.nountechnology
Một nhà nghiên cứu trí tuệ nhân tạo tin rằng các giải pháp phải thanh lịch, rõ ràng và có thể chứng minh được là đúng.
“In the AI debates of the 80s, he was considered a neat rather than a scruffy.”
“Trong các cuộc tranh luận về AI thập niên 80, ông ấy được coi là một người theo trường phái 'ngăn nắp' hơn là 'luộm thuộm'.”
Đây là thuật ngữ chuyên biệt trong lịch sử AI, đối lập với 'scruffies' (những người ưu tiên tính thực tế hơn là sự hoàn hảo về lý thuyết).
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I would like a neat glass of water.
I would like a glass of water.
We only use 'neat' for alcoholic drinks to show they aren't mixed. Water cannot be 'neat'.
She is a very tidy person, she is very net.
She is a very tidy person, she is very neat.
'Net' is for fishing or profit; 'neat' is for tidiness.
He keeps his room neaty.
He keeps his room neat.
Use the adjective 'neat' after the object in this structure, not the adverb 'neatly'.
The solution was neatly.
The solution was neat.
Use the adjective after the linking verb 'to be'.
I want my whiskey on neat.
I want my whiskey neat.
Do not use 'on' with 'neat'. You can say 'on the rocks' (with ice) but just 'neat' (without ice).
Don't confuse with
- net
remaining after deductions (e.g., net profit)
“What is the net weight of the product?”
In modern English, use 'net' for finances and 'neat' for tidiness or drinks.
Academic collocations
Words that pair with "neat" in formal and academic writing
- adjective
- neatorderly
- noun
- solutionexplanationsummary
- preposition
- ininto
In context
Real-world examples
- daily life
She keeps her apartment very neat and tidy.
Cô ấy giữ cho căn hộ của mình rất gọn gàng và ngăn nắp.
Sự gọn gàng trong nhà cửa thường được người Việt đánh giá cao, đặc biệt là đối với phụ nữ truyền thống.
- social
I'd like a double scotch, neat.
Cho tôi một ly scotch kép, không pha đá.
Tại Việt Nam, uống rượu mạnh 'neat' (uống suông) thường thấy ở những người sành rượu hoặc trong các buổi tiếp khách trang trọng.
- academic
That's a neat solution to the traffic problem.
Đó là một giải pháp thông minh cho vấn đề giao thông.
Từ 'neat' ở đây mang nghĩa là một giải pháp đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả, thường dùng trong tranh luận chính sách.
- casual
We had a neat time at the beach yesterday.
Hôm qua chúng tôi chơi ở bãi biển rất vui.
Đây là cách dùng từ mượn trong tiếng Anh Mỹ, phổ biến trong giới trẻ Việt Nam khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự 'gọn gàng' (neat) không chỉ là về vật chất mà còn thể hiện tính cách cẩn thận, chu đáo của một người.
- Từ 'neat' khi dùng cho đồ uống có cồn (uống không đá) cần phân biệt với 'on the rocks' (uống với đá) - một thói quen rất phổ biến của người Việt khi uống bia hoặc rượu mạnh.
- Giới trẻ Việt Nam hiện nay thường dùng 'cool' hoặc 'chill' thay cho 'neat' khi muốn nói điều gì đó tuyệt vời.
Etymology
Middle English (in the sense ‘clean’, ‘undiluted’): from Old French net, from Latin nitidus, from nitere ‘to shine’. The informal sense ‘excellent’ originated in the mid-20th century. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và thành ngữ đi kèm với từ 'neat'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.