scruffy
/ˈskrʌfi/Dirty or untidy in appearance.
Tiếng Việt
luộm thuộm
SKRẮP-phi
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'SKRẮP' với âm 'r' bật nhẹ, âm tiết thứ hai 'phi' đọc nhẹ và ngắn.
Có vẻ ngoài bẩn thỉu, lôi thôi hoặc luộm thuộm.
Meanings
3 meanings
1Dirty or untidy in appearance.adjectivegeneral
Có vẻ ngoài bẩn thỉu, lôi thôi hoặc luộm thuộm.
“He looked a little scruffy.”
“Anh ấy trông có vẻ hơi luộm thuộm.”
- a scruffy denim jacket
Từ này thường dùng để miêu tả vẻ ngoài của một người, quần áo hoặc tóc tai không gọn gàng, thiếu chăm chút. Trong tiếng Việt tương đương với 'luộm thuộm', 'lôi thôi' hoặc 'nhếch nhác'.
2An artificial intelligence researcher who believes that intelligence is too complicated to be solved with homogeneous systems.nountechnology
Nhà nghiên cứu trí tuệ nhân tạo tin rằng trí thông minh quá phức tạp để có thể giải quyết bằng các hệ thống đồng nhất.
“The debate between the neats and the scruffies shaped early AI research.”
“Cuộc tranh luận giữa phe 'gọn gàng' (neats) và phe 'luộm thuộm' (scruffies) đã định hình nghiên cứu AI thời kỳ đầu.”
Đây là một thuật ngữ lóng chuyên ngành trong lịch sử nghiên cứu AI (neats vs. scruffies), rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.
3An arctic fox.noungeneral
Cáo Bắc Cực (tiếng lóng).
“We spotted a scruffy out on the tundra.”
“Chúng tôi đã phát hiện một con cáo Bắc Cực ngoài vùng lãnh nguyên.”
Đây là tiếng lóng địa phương rất hiếm gặp, người học tiếng Anh thông thường không cần ghi nhớ nghĩa này.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- scruffy appearance
- scruffy beard
- scruffy hair
- scruffy clothes
- scruffy jeans
Grammar & forms
Grammar
- countable
Word family
- scruffilyadverb
- scruffinessnoun
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a scruffy.
He is scruffy.
Scruffy is primarily an adjective, not a noun for a person.
She dressed scruffy.
She dressed scruffily.
Use the adverb form 'scruffily' to modify a verb.
The room was very scruffy.
The room was very untidy.
'Scruffy' is typically used for people, clothes, or hair, rather than rooms.
He has a scruffy of hair.
He has a scruffy head of hair.
Scruffy is an adjective and needs a noun to modify.
I feel scruffy today.
I look scruffy today.
Scruffy describes physical appearance, not an internal feeling.
Don't confuse with
- scurfy
having flaky skin or dandruff
“The dog had a scurfy coat.”
Scruffy means untidy; scurfy refers to skin flakes.
Academic collocations
Words that pair with "scruffy" in formal and academic writing
- verb
- lookappearseem
- adjective
- ratherslightlyvery
- noun
- appearanceclotheshair
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- business
He showed up to the interview in a scruffy t-shirt and torn jeans.
Anh ta đến buổi phỏng vấn trong chiếc áo thun luộm thuộm và quần jean rách.
Ở Việt Nam, việc ăn mặc luộm thuộm khi đi phỏng vấn bị coi là thiếu tôn trọng và thiếu chuyên nghiệp, có thể dẫn đến việc bị đánh trượt ngay lập tức.
- academic
The professor was known for his brilliant mind but scruffy appearance.
Vị giáo sư nổi tiếng với trí tuệ lỗi lạc nhưng vẻ ngoài lại lôi thôi.
Mặc dù hình ảnh các học giả 'lôi thôi' khá phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây, ở Việt Nam, giáo viên và giảng viên luôn được kỳ vọng phải ăn mặc chỉnh tề, lịch sự khi lên lớp.
- social
I can't go to the wedding looking this scruffy!
Tôi không thể đi dự đám cưới với bộ dạng lôi thôi thế này được!
Đám cưới ở Việt Nam là dịp rất trang trọng. Khách mời luôn được mong đợi sẽ ăn mặc đẹp, tươm tất (thường gọi là 'đi ăn cỗ') để thể hiện sự tôn trọng với gia chủ.
- daily life
After a week of camping, we all looked tired and scruffy.
Sau một tuần cắm trại, tất cả chúng tôi trông đều mệt mỏi và nhếch nhác.
Từ 'nhếch nhác' miêu tả rất sát trạng thái thiếu thốn điều kiện vệ sinh cá nhân sau các hoạt động ngoài trời dài ngày.
- daily life
He has a scruffy beard that makes him look older than he is.
Anh ấy có bộ râu lởm chởm khiến anh ấy trông già hơn tuổi thật.
Đàn ông Việt Nam thường có thói quen cạo râu sạch sẽ. Việc để râu không cắt tỉa gọn gàng (scruffy beard) thường bị đánh giá là thiếu chăm chút ngoại hình.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, quan niệm 'cái răng cái tóc là góc con người' rất được coi trọng. Do đó, vẻ ngoài 'luộm thuộm' (scruffy) thường bị đánh giá tiêu cực, đặc biệt trong các môi trường chuyên nghiệp, trường học hoặc các dịp lễ tết, cưới hỏi.
- Việc giữ gìn vẻ ngoài gọn gàng, tươm tất không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là biểu hiện của sự tôn trọng đối với người đối diện và cộng đồng xung quanh.
- Tuy nhiên, trong giới trẻ hiện đại, một số phong cách thời trang bụi bặm (như quần áo rách, form rộng) đôi khi bị thế hệ lớn tuổi coi là 'luộm thuộm' nhưng lại được giới trẻ xem là cá tính (street style).
Etymology
Derived from the noun 'scruff' (meaning dandruff or a crusty scab) combined with the suffix '-y'. It originated in the mid-17th century to describe someone with a dirty or unkempt appearance.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và uy tín tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ điển trực tuyến Soha giúp tra cứu nhanh các từ vựng tiếng Anh sang tiếng Việt với ngữ cảnh đa dạng.