shabby
/ˈʃæbi/In poor condition through long use or lack of care, or unfair and unreasonable.
Tiếng Việt
tồi tàn
XÉA-bì
Nhấn mạnh âm đầu XÉA (âm /æ/ lai giữa a và e trong tiếng Việt), âm cuối -bì đọc nhẹ và xuống giọng.
Trong tình trạng tồi tàn, sờn rách do sử dụng lâu ngày hoặc thiếu chăm sóc; hoặc (cách cư xử) bất công, tồi tệ.
Meanings
5 meanings
1In poor condition because they have been used a lot or lack care.adjectivegeneral
Trong tình trạng tồi tàn, xập xệ vì được sử dụng nhiều hoặc thiếu sự chăm sóc.
“The outside of the house was beginning to look shabby.”
“Bên ngoài ngôi nhà đã bắt đầu trông tồi tàn.”
- We parked near Bobby’s shabby trailer.
Thường dùng để miêu tả đồ vật, tòa nhà hoặc đồ nội thất đã cũ kỹ, xuống cấp. Có thể dịch là 'tồi tàn', 'xập xệ' hoặc 'tã' (khẩu ngữ).
2Badly dressed in clothes that have been worn a lot.adjectivedaily life
Ăn mặc tồi tàn với những bộ quần áo đã sờn rách, cũ kỹ.
“The man was shabby and unkempt.”
“Người đàn ông ăn mặc tồi tàn và nhếch nhác.”
- The man wore a long, shabby coat.
Khi dùng cho người hoặc quần áo, 'shabby' mang nghĩa là sờn rách, cũ kỹ do mặc quá nhiều. Khác với 'scruffy' (luộm thuộm do không gọn gàng).
3Unfair, unreasonable, or showing a lack of respect.adjectivesocial
Bất công, vô lý, hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng (đối xử tệ bạc).
“She tried to make up for her shabby treatment of him.”
“Cô ấy đã cố gắng bù đắp cho cách đối xử tệ bạc của mình đối với anh ấy.”
Đây là nghĩa bóng rất hay gặp. 'Shabby treatment' hoặc 'a shabby trick' chỉ cách hành xử tồi tệ, chơi xấu hoặc thiếu tôn trọng người khác.
4Not very good or of poor quality.adjectiveinformal
Không tốt lắm hoặc có chất lượng kém.
“The contractors did a shabby job of building the extension.”
“Các nhà thầu đã làm một công việc cẩu thả khi xây dựng phần mở rộng.”
- Her salary is $305,000 this year – not too shabby.
Đặc biệt lưu ý cụm từ 'not too shabby' (không tồi chút nào) được dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi một cách khiêm tốn.
5To make something shabby, or to become shabby over time.verbrare
Làm cho thứ gì đó trở nên tồi tàn, hoặc trở nên tồi tàn theo thời gian.
“The years of neglect had shabbied the once-grand estate.”
“Những năm tháng bị bỏ bê đã làm tồi tàn đi dinh thự từng một thời tráng lệ.”
Dạng động từ của 'shabby' rất hiếm gặp (rare) và chủ yếu xuất hiện trong văn chương (literary). Người học ở trình độ thông thường không cần quá tập trung vào dạng này.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- shabbies
- past_simple
- shabbied
- past_participle
- shabbied
- present_participle
- shabbying
Word family
- shabbilyadverb
- shabbinessnoun
Usage patterns
- look shabby
- shabby treatment
- shabby something
Avoid mistakes
Common mistakes
He did a shabby work.
He did a shabby job.
'Work' is uncountable in this context, whereas 'job' is countable and commonly collocates with shabby.
The house is very shabbying.
The house is very shabby.
'Shabby' is an adjective, not a participle, so it does not take an '-ing' ending in standard usage.
She treated him shabby.
She treated him shabbily.
Use the adverb 'shabbily' to modify a verb like 'treat'.
He wore a shabby clothes.
He wore shabby clothes.
'Clothes' is a plural noun, so it cannot be preceded by the singular article 'a'.
It was a shabby of him to lie.
It was shabby of him to lie.
'Shabby' is an adjective and does not take an article when used as a subject complement.
Don't confuse with
- scruffy
untidy and dirty
“He looked scruffy in his unironed shirt.”
'Scruffy' often implies untidiness or lack of grooming, while 'shabby' emphasizes physical wear and tear from age or use.
- shoddy
badly and carelessly made
“The furniture fell apart because of shoddy workmanship.”
'Shoddy' refers to poor manufacturing quality from the start, whereas 'shabby' refers to poor condition resulting from age or wear.
Academic collocations
Words that pair with "shabby" in formal and academic writing
- verb
- lookappeargrowbecome
- adjective
- oldworndirtyrather
- noun
- clothestreatmentconditionhotelbuilding
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- daily life
Despite his wealth, he always wore a shabby coat to avoid attention.
Mặc dù giàu có, ông ấy luôn mặc một chiếc áo khoác sờn rách để tránh gây chú ý.
Người Việt Nam thường đánh giá qua vẻ bề ngoài, nên việc mặc đồ sờn rách (shabby) thường bị coi là nghèo khó hoặc luộm thuộm.
- business
The company's shabby treatment of its workers led to a massive strike.
Cách đối xử tồi tệ của công ty đối với công nhân đã dẫn đến một cuộc đình công lớn.
Trong môi trường công sở Việt Nam, 'shabby treatment' (đối xử tệ bạc) vi phạm nghiêm trọng văn hóa tôn trọng và tình làng nghĩa xóm.
- daily life
They rented a shabby apartment in the old quarter of the city.
Họ thuê một căn hộ tồi tàn ở khu phố cổ của thành phố.
Nhiều khu tập thể cũ ở Việt Nam có thể được miêu tả là 'shabby' do thời gian dài không được tu sửa.
- academic
Her performance in the final exam was not too shabby.
Thành tích của cô ấy trong bài thi cuối kỳ không tồi chút nào.
Cụm từ 'not too shabby' rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh để khen ngợi một cách khiêm tốn, tương đương với 'cũng ra gì đấy' hoặc 'không tồi' trong tiếng Việt.
- business
The contractor did a shabby job on the new bridge construction.
Nhà thầu đã làm một công việc cẩu thả trong việc xây dựng cây cầu mới.
Chất lượng công trình kém (shabby job) là một vấn đề thường được quan tâm trong các dự án xây dựng tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, vẻ bề ngoài thường được coi trọng ('Cái răng cái tóc là góc con người'), do đó việc ăn mặc 'shabby' (sờn rách, luộm thuộm) khi ra ngoài hoặc đến nơi trang trọng thường bị đánh giá là thiếu tôn trọng người khác.
- Khi dùng 'shabby' để chỉ cách cư xử (shabby treatment), nó mang ý nghĩa lên án mạnh mẽ sự thiếu công bằng và tệ bạc, đi ngược lại truyền thống 'tôn sư trọng đạo' và 'kính trên nhường dưới' của người Việt.
- Cụm từ lóng 'not too shabby' thường được dùng để khen ngợi một cách khiêm tốn hoặc hài hước, tương tự như cách người Việt nói 'cũng không phải dạng vừa đâu' hoặc 'cũng ra gì đấy'.
Etymology
Late 16th century: from dialect shab 'a scab', from Old English sceabb (related to scab), plus the suffix -y. The semantic development went from 'scabby' to 'mean/despicable' to 'worn out'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ và ngữ cảnh sử dụng.