untidy
/ʌnˈtaɪdi/Not neat, well arranged, or organized.
Tiếng Việt
bừa bộn
ăn-TAI-đi
Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'TAI', âm 'ăn' và 'đi' đọc nhẹ và ngắn hơn.
Không gọn gàng, không được sắp xếp tốt hoặc không có tổ chức.
Meanings
4 meanings
1Not neat or well arranged; not in order.adjectivedaily life
Không gọn gàng hoặc không được sắp xếp tốt; không có trật tự.
“an untidy desk”
“một chiếc bàn làm việc bừa bộn”
- Everything was dreadfully untidy.
- I'm afraid the house will have to stay untidy for now.
- My son had left the studio very untidy.
- The books were piled in an untidy heap.
- Try not to make the place untidy.
Dùng để miêu tả không gian hoặc đồ vật không được sắp xếp ngăn nắp. Thường đi kèm với các danh từ như 'desk' (bàn làm việc), 'room' (căn phòng).
2Not keeping things neat or well organized (referring to a person).adjectivedaily life
Không giữ mọi thứ gọn gàng hoặc có tổ chức (chỉ người).
“Why do you have to be so untidy?”
“Tại sao bạn lại bừa bộn/luộm thuộm như vậy chứ?”
- I have never seen such an untidy bedroom!
Khi dùng cho người, 'untidy' có nghĩa là người đó có thói quen bày bừa, không dọn dẹp. Trong tiếng Việt có thể dịch là 'bừa bộn' hoặc 'luộm thuộm'.
3Disorganized or messy in state or affairs.adjectivebusiness
Thiếu tổ chức hoặc lộn xộn trong tình trạng hoặc công việc.
“His finances were in an untidy state when he died.”
“Tài chính của ông ấy ở trong tình trạng lộn xộn khi ông qua đời.”
Đây là nghĩa bóng của 'untidy', dùng để chỉ sự thiếu tổ chức trong công việc, hồ sơ, hoặc các vấn đề trừu tượng như tài chính.
4To make something untidy or to make a mess.verbdaily life
Làm cho thứ gì đó trở nên bừa bộn hoặc làm rối tung lên.
“Before she closed each drawer she rummaged her hands through the clothes, untidying them just enough to feel comfortable.”
“Trước khi đóng từng ngăn kéo, cô ấy lục lọi tay qua đống quần áo, làm chúng rối tung lên vừa đủ để cảm thấy thoải mái.”
Động từ 'untidy' ít phổ biến hơn tính từ. Người học thường nhầm lẫn và dùng 'untidy' với nghĩa là dọn dẹp, nhưng thực chất nó có nghĩa là 'làm bừa bộn'. Để nói 'dọn dẹp', hãy dùng 'tidy' hoặc 'tidy up'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- untidies
- past_simple
- untidied
- past_participle
- untidied
- present_participle
- untidying
Word family
- untidilyadverb
- untidinessnoun
Usage patterns
- untidy something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is very untidy person.
He is a very untidy person.
You must use the article 'a' before a singular countable noun phrase like 'untidy person'.
The room is untidiness.
The room is untidy.
Use the adjective 'untidy' to describe the state of the room, not the noun 'untidiness'.
I need to untidy my room.
I need to tidy my room.
Learners sometimes confuse the negative prefix. 'Tidy' is the verb used to clean up; 'untidy' as a verb means to make a mess, which is rarely what someone intends to do.
She has an untidy hair.
She has untidy hair.
'Hair' is usually an uncountable noun when referring to all the hair on someone's head, so it does not take the article 'an'.
His desk is much untidy.
His desk is very untidy.
Use 'very' or 'extremely' to modify the adjective 'untidy', not 'much'.
Don't confuse with
- dirty
covered with dirt, mud, or stains; not clean
“His clothes were dirty after playing in the mud.”
Use 'untidy' when things are out of order or disorganized. Use 'dirty' when things need to be washed because of soil, stains, or grime.
Academic collocations
Words that pair with "untidy" in formal and academic writing
- verb
- leavelookseembecome
- adjective
- extremelyfairlyverydreadfully
- noun
- deskroomheapstatehair
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- daily life
His bedroom is always untidy, with clothes thrown everywhere.
Phòng ngủ của anh ấy luôn bừa bộn, với quần áo vứt khắp nơi.
Trong văn hóa gia đình Việt Nam, việc giữ phòng ngủ gọn gàng thường được các bậc phụ huynh nhắc nhở thường xuyên để rèn luyện tính kỷ luật.
- business
The manager criticized the untidy state of the financial records.
Người quản lý đã chỉ trích tình trạng lộn xộn của các hồ sơ tài chính.
Sự ngăn nắp và chính xác trong sổ sách là tiêu chuẩn bắt buộc tại các văn phòng và công ty ở Việt Nam.
- academic
An untidy essay structure can lower your final grade.
Cấu trúc bài luận thiếu tổ chức có thể làm giảm điểm số cuối kỳ của bạn.
Học sinh Việt Nam thường được dạy cách trình bày bài vở sạch đẹp, rõ ràng từ cấp tiểu học qua phong trào 'vở sạch chữ đẹp'.
- daily life
She apologized for her untidy appearance after the long overnight train ride.
Cô ấy xin lỗi vì vẻ ngoài luộm thuộm của mình sau chuyến đi tàu đêm dài.
Người Việt rất coi trọng vẻ bề ngoài khi giao tiếp xã hội, nên việc xin lỗi khi trông luộm thuộm là phép lịch sự phổ biến.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự gọn gàng (ngăn nắp) được đánh giá cao và thường được xem là phản ánh tính cách của một người. Thành ngữ 'Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm' thể hiện rõ quan niệm này.
- Từ 'bừa bộn' thường dùng cho đồ vật hoặc không gian, trong khi 'luộm thuộm' hay 'lôi thôi' thường dùng để chỉ vẻ bề ngoài hoặc cách ăn mặc của một người.
Etymology
From the prefix 'un-' (meaning 'not') + 'tidy' (meaning 'neat or orderly'). The word 'tidy' originally meant 'timely' or 'in season' in Middle English, evolving to mean 'in good condition' and eventually 'neat'.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng và ngữ cảnh hữu ích với nhiều ví dụ thực tế.