messy
/ˈmesi/Dirty, untidy, or complicated and difficult to deal with.
Tiếng Việt
bừa bộn
MÉ-xì
Nhấn mạnh âm đầu 'MÉ', âm 'xì' đọc nhẹ và ngắn.
Bẩn thỉu, bừa bộn, hoặc phức tạp và khó giải quyết.
Meanings
4 meanings
1Dirty and/or untidy.daily life
Bẩn thỉu và/hoặc bừa bộn.
“The house was always messy.”
“Ngôi nhà lúc nào cũng bừa bộn.”
- How did the place get so messy?
- Sorry it's a bit messy in here.
- On his desk was a messy pile of notes and drawings.
- I hate a messy kitchen.
Dùng để miêu tả không gian vật lý (phòng ốc, bàn làm việc) không được dọn dẹp gọn gàng. Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt là 'bừa bãi'.
2Making somebody or something dirty and/or untidy.general
Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên bẩn thỉu và/hoặc bừa bộn.
“It was a messy job.”
“Đó là một công việc dễ làm bẩn mọi thứ.”
Thường dùng cho các hoạt động như vẽ tranh, nấu ăn, hoặc sửa chữa máy móc khiến người làm bị lấm bẩn hoặc làm bừa bộn không gian xung quanh.
3Unpleasant, confused, or difficult to deal with.relationships
Khó chịu, bối rối, hoặc khó giải quyết (rắc rối).
“The divorce was painful and messy.”
“Vụ ly hôn diễn ra trong đau khổ và rắc rối.”
- He’s got a messy personal life.
Trong ngữ cảnh này, 'messy' không mang nghĩa đen là bẩn thỉu, mà chỉ sự phức tạp về mặt cảm xúc, pháp lý hoặc các mối quan hệ (ví dụ: messy divorce, messy situation).
4Argumentative, spreading gossip, or talking behind someone's back.social
Thích tranh cãi, hay tung tin đồn nhảm, hoặc nói xấu sau lưng người khác.
“They keep starting fights with Sam, they're so messy.”
“Họ liên tục gây sự với Sam, họ thật sự rất thích tạo thị phi.”
Đây là tiếng lóng (slang) phổ biến trên mạng xã hội. Trong tiếng Việt, giới trẻ thường dùng từ 'thích hít drama' hoặc 'thị phi' để diễn tả tính cách này.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- messy room
- messy divorce
- messy desk
- messy situation
- messy job
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a messy.
He is messy.
Messy is an adjective, not a noun. Do not use an article before it unless it modifies a noun.
The room is very mess.
The room is very messy.
Use the adjective form 'messy' to describe the state of the room, not the noun 'mess'.
It was a messily situation.
It was a messy situation.
Use the adjective 'messy' to modify a noun, not the adverb 'messily'.
She has a messy of papers.
She has a mess of papers.
When referring to a collection of untidy things, use the noun 'mess'.
They made it messy up.
They messed it up.
To describe the action of making something untidy or ruining it, use the phrasal verb 'mess up'.
Don't confuse with
- dirty
covered with dirt or unclean
“His shoes were dirty from the mud.”
'Messy' implies disorder and untidiness, while 'dirty' specifically means unclean or soiled.
Academic collocations
Words that pair with "messy" in formal and academic writing
- verb
- begetlookseem
- noun
- roomdeskdivorcesituationjob
In context
Real-world examples
- daily life
My roommate's side of the room is always messy.
Phần phòng của bạn cùng phòng tôi lúc nào cũng bừa bộn.
Sinh viên Việt Nam thường ở chung phòng trọ hoặc ký túc xá, việc giữ gìn vệ sinh chung và không gian cá nhân gọn gàng là rất quan trọng để tránh xung đột.
- business
The company's financial records are in a messy state.
Hồ sơ tài chính của công ty đang trong tình trạng lộn xộn.
Trong môi trường công sở Việt Nam, sự lộn xộn trong giấy tờ có thể dẫn đến đánh giá thấp về năng lực làm việc và tính chuyên nghiệp.
- academic
The data from the experiment was too messy to analyze.
Dữ liệu từ cuộc thí nghiệm quá lộn xộn để có thể phân tích.
Sinh viên đại học thường phải xử lý dữ liệu thô (raw data) trong các bài nghiên cứu khoa học, việc làm sạch dữ liệu 'messy' là một kỹ năng cần thiết.
- social
Their breakup was really messy and everyone in our friend group knew about it.
Cuộc chia tay của họ thực sự rất rắc rối và ai trong nhóm bạn cũng biết chuyện.
Văn hóa cộng đồng ở Việt Nam khiến những chuyện cá nhân 'rắc rối' dễ trở thành chủ đề bàn tán (gossip) trong các nhóm bạn bè hoặc đồng nghiệp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'messy' được dịch khác nhau tùy ngữ cảnh: 'bừa bộn' dùng cho không gian (phòng ốc, bàn làm việc), 'lộn xộn' dùng cho đồ vật hoặc tình trạng thiếu tổ chức, và 'rắc rối' dùng cho các mối quan hệ hoặc tình huống phức tạp.
- Với nghĩa lóng (slang) chỉ người hay buôn chuyện hoặc gây rắc rối, giới trẻ Việt Nam thường dùng từ 'drama', 'thị phi' hoặc 'thích tạo nét' thay vì dịch sát nghĩa đen của từ 'messy'.
Etymology
From the noun 'mess' + the suffix '-y'. The word 'mess' originally referred to a portion of food, later evolving to mean a mixed dish, and by the 19th century, a state of untidiness or confusion.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu từ vựng, từ đồng nghĩa và thành ngữ chi tiết cho người Việt.