dirty
/ˈdɜːrti/Not clean, or connected with dishonest, unfair, or sexually offensive behavior.
Tiếng Việt
bẩn, dơ
ĐƠ-ti
Nhấn mạnh âm 'ĐƠ', âm 'ti' đọc nhẹ và nhanh.
Không sạch sẽ, hoặc liên quan đến hành vi không trung thực, không công bằng hoặc khiêu dâm.
Meanings
14 meanings
1Not clean; covered with or containing substances such as mud, dust, or excrement.adjectivedaily life
Không sạch; bị bao phủ hoặc chứa các chất như bùn, bụi hoặc chất thải.
“Go and wash your hands—they're dirty.”
“Đi rửa tay ngay đi—tay con bẩn rồi đấy.”
- Everything in the room was incredibly dirty.
- The dirty clothes go in the washing machine.
- Don't get your new dress dirty!
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Người Việt thường dùng 'bẩn' cho đồ vật và 'dơ' cho tay chân hoặc quần áo.
2Connected with sex in a way that many people consider offensive or rude.adjectivesocial interaction
Liên quan đến tình dục theo cách mà nhiều người cho là xúc phạm hoặc thô lỗ.
“He's always telling dirty jokes.”
“Anh ta luôn kể những câu chuyện đùa tục tĩu.”
- I don't want to hear any more of your dirty talk.
- She gave him a dirty look when he made that comment.
Trong ngữ cảnh này, 'dirty' thường được dịch là 'tục tĩu', 'bậy bạ' hoặc 'dâm ô'.
3Unpleasant, dishonest, or unfair.adjectivecommunication
Khó chịu, không trung thực hoặc không công bằng.
“It was a dirty lie and he knew it.”
“Đó là một lời nói dối bẩn thỉu và anh ta biết điều đó.”
- The rival company was accused of using dirty tricks to win the contract.
- Politics is a dirty business.
Thường dùng để chỉ các thủ đoạn trong kinh doanh hoặc chính trị ('dirty politics').
4Used to describe a color that is not bright or clear because it has some gray or brown in it.adjectivearts culture
Dùng để mô tả một màu sắc không tươi sáng hoặc rõ ràng vì có lẫn sắc xám hoặc nâu.
“The walls were painted a dirty white.”
“Những bức tường được sơn màu trắng đục (trắng bẩn).”
- He was wearing a dirty brown carpet-like coat.
- The sky was a dirty grey color.
Trong tiếng Việt, ta thường dùng từ 'xỉn' hoặc 'đục' để dịch nghĩa này.
5Produced by or containing dangerous substances, especially radioactive ones.adjectivepolitics
Được tạo ra bởi hoặc chứa các chất nguy hiểm, đặc biệt là chất phóng xạ.
“The terrorists were planning to build a dirty bomb.”
“Các tên khủng bố đã lên kế hoạch chế tạo một quả bom bẩn.”
- Dirty coal plants are being phased out in favor of green energy.
- The city is struggling with dirty air from the surrounding factories.
Cụm từ 'dirty bomb' là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ bom có chứa chất phóng xạ.
6Involving the use of illegal drugs.adjectivesports
Liên quan đến việc sử dụng các loại thuốc cấm (ma túy).
“The athlete's urine sample came back dirty.”
“Mẫu nước tiểu của vận động viên cho kết quả dương tính (với chất cấm).”
- He was arrested because he was riding dirty with a stash in the trunk.
Trong thể thao, 'dirty' có nghĩa là có vết tích của chất kích thích trong cơ thể.
7In computing, used to describe data that has been changed but not yet saved to a disk or main memory.adjectivetechnology
Trong tin học, dùng để chỉ dữ liệu đã được thay đổi nhưng chưa được lưu vào đĩa hoặc bộ nhớ chính.
“The system must flush the dirty pages to disk before shutting down.”
“Hệ thống phải đẩy các trang dữ liệu tạm thời vào đĩa trước khi tắt máy.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành, 'dirty data' hoặc 'dirty bit' ám chỉ dữ liệu chưa được đồng bộ.
8Of food, very indulgent and often covered in many toppings or high in calories.adjectivefood
Về thực phẩm, rất hấp dẫn và thường có nhiều lớp phủ hoặc hàm lượng calo cao.
“We went out for dirty burgers and fries.”
“Chúng tôi đã đi ăn burger ngập sốt và khoai tây chiên.”
- Their dirty fries are topped with bacon, cheese, and jalapeños.
Nghĩa này mang tính tích cực, ám chỉ món ăn ngon kiểu 'tội lỗi' vì quá nhiều chất béo.
9To make something or someone become not clean.verbdaily life
Làm cho cái gì đó hoặc ai đó trở nên không sạch sẽ.
“Don't sit on the floor, you'll dirty your suit.”
“Đừng ngồi bệt xuống sàn, con sẽ làm bẩn bộ vest đấy.”
- The children soon dirtied the new carpet.
- White clothes dirty very easily.
Dùng 'dirty' như một động từ thường gặp trong các tình huống nhắc nhở hoặc cảnh báo.
10To damage someone's reputation or honor.verbrelationships
Làm tổn hại danh tiếng hoặc danh dự của ai đó.
“He felt that the scandal had dirtied his family name.”
“Anh cảm thấy vụ bê bối đã làm vấy bẩn danh tiếng của gia đình mình.”
Nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
11In an unfair or dishonest way, especially in a game or competition.adverbsports
Theo cách không công bằng hoặc không trung thực, đặc biệt là trong một trò chơi hoặc cuộc thi.
“The players were warned about playing dirty.”
“Các cầu thủ đã được cảnh báo về việc chơi xấu.”
- To win this election, we might have to play dirty.
'Play dirty' là một cụm từ rất phổ biến, tương đương với 'chơi xấu' hoặc 'dùng tiểu xảo' trong tiếng Việt.
12Using rude or sexually offensive language.adverbsocial interaction
Sử dụng ngôn ngữ thô lỗ hoặc khiêu dâm.
“He likes it when she talks dirty to him.”
“Anh ấy thích khi cô ấy nói những lời tục tĩu với anh ấy.”
'Talk dirty' là một thành ngữ mang nghĩa kích dục thông qua lời nói.
13Used as an intensifier to emphasize how big or impressive something is.adverbdaily life
Được sử dụng như một từ nhấn mạnh để nhấn mạnh kích thước hoặc mức độ ấn tượng của thứ gì đó.
“He was pointing a dirty great gun at me.”
“Hắn ta đang chĩa một khẩu súng to tướng vào tôi.”
- There's a dirty great hole in the fence.
Đây là lối nói suồng sã của người Anh, 'dirty great' có nghĩa là 'rất lớn/khổng lồ'.
14Used in idioms to refer to an act of betrayal or the state of being unclean.nounrelationships
Được dùng trong các thành ngữ để chỉ hành vi phản bội hoặc trạng thái không sạch sẽ.
“I'd never do the dirty on my friends.”
“Tôi sẽ không bao giờ chơi đểu bạn bè mình.”
- He was left to do all the dirty by himself.
'Do the dirty on someone' có nghĩa là phản bội hoặc chơi xấu ai đó.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
- transitive
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- dirties
- past_simple
- dirtied
- past_participle
- dirtied
- present_participle
- dirtying
Word family
- dirtilyadverb
- dirt, dirtinessnoun
Usage patterns
- dirty hands/clothes/dishes
- get dirty
- dirty something
- dirty your hands
Avoid mistakes
Common mistakes
The room was full of dirty.
The room was full of dirt.
Use the noun 'dirt' when referring to the substance itself.
He dirtied his hands in the mud.
He got his hands dirty in the mud.
While 'dirtied' is correct, 'got...dirty' is more common in casual speech.
The water is very dirt.
The water is very dirty.
Use the adjective 'dirty' to describe the state of the water.
He plays dirt.
He plays dirty.
The fixed adverbial expression is 'play dirty'.
I dirty my clothes.
I got my clothes dirty.
Using 'dirty' as a verb is less common than using 'get' + adjective in daily English.
Academic collocations
Words that pair with "dirty" in formal and academic writing
- verb
- becomeremainappear
- adjective
- visiblyenvironmentallypolitically
- noun
- trickstacticsenergydata
- preposition
- with
In context
Real-world examples
- daily life
Take off your dirty shoes before entering the house.
Hãy cởi đôi giày bẩn của con ra trước khi vào nhà.
Trong văn hóa Việt Nam, việc để giày dép bên ngoài để giữ nhà cửa sạch sẽ là một quy tắc ứng xử rất quan trọng.
- business
The company was accused of using dirty tricks to eliminate competitors.
Công ty bị cáo buộc sử dụng những thủ đoạn bẩn thỉu để loại bỏ các đối thủ cạnh tranh.
Từ 'bẩn' (dirty) thường được dùng trong kinh doanh để chỉ các hành vi phi đạo đức hoặc thiếu minh bạch.
- food
They sell dirty burgers that are famous for their extra cheese and bacon.
Họ bán những chiếc bánh burger 'dirty' nổi tiếng với cực nhiều phô mai và thịt xông khói.
Xu hướng món ăn 'dirty' (đầy ắp sốt và topping) đang dần trở nên phổ biến trong giới trẻ thành thị tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'bẩn' và 'dơ' là hai từ đồng nghĩa chính, trong đó 'dơ' được dùng phổ biến hơn ở miền Nam.
- Khái niệm 'dirty money' thường được dịch là 'tiền bẩn', ám chỉ tiền do phạm pháp mà có.
- Thành ngữ 'dirty look' (cái nhìn khó chịu/lườm) rất phổ biến trong giao tiếp để thể hiện sự không hài lòng.
Etymology
Middle English 'dirty' or 'dyrty', derived from the noun 'dirt' (from Old Norse 'dryt' meaning excrement) plus the suffix '-y'. The sense of moral uncleanness developed in the 14th century.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ thông dụng của từ 'dirty'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Anh-Việt với đầy đủ các thành ngữ và cụm từ liên quan.